Đối đầu Waylay vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
51.1%
Trận
88
KDA
1.17
ADR
134

Waylay vs OmenDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi9 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Waylay vs Omen. Waylay giữ tỷ lệ thắng 51.1% trong matchup cạnh tranh này. Với 88 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Waylay

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Waylay về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Waylay - 51.1% win rate in this matchup
Waylay
51.1% TT
VS
Omen vs Waylay matchup - 48.9% win rate
Omen
48.9% TT

Ai thắng trong trận đấu Waylay vs Omen?

Waylay wins the Waylay vs Omen matchup
Người chiến thắng
Waylay
Trận: 88
51.1%
Tỷ Lệ Thắng
48.9%
1.17
KDA Trung Bình
1.64
15.5
Hạ Gục TB
15.6
16.5
Chết TB
14.9
133.9
Sát thương/Hiệp
132.2
28.6%
HS %
30.3%
206
Điểm Chiến Đấu
204
49.9%
TLT Tấn Công
50.2%
49.8%
TLT Phòng Thủ
50.1%

Phân Tích Hiệu Suất Waylay vs Omen

Waylay vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 88 trận đấu cho thấy Omen có lợi thế rõ ràng trước Waylay trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Waylay thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Omen về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.17Waylay
1.64Omen
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.64 so với 1.17 của Waylay. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
133.9Waylay
132.2Omen
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Waylay trung bình 133.9 ADR và Omen ở 132.2 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
49.9%Waylay
50.2%Omen
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Waylay ở 49.9% và Omen ở 50.2% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
49.8%Waylay
50.1%Omen
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Waylay ghi nhận tỷ lệ thắng 49.8% và Omen ở 50.1%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Waylay vs Omen

Trận đấu Waylay vs Omen trong Valorant là một đối đầu sít sao với lợi thế thống kê nhỏ. Dựa trên 88 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Waylay thắng 51.1% so với 48.9% của Omen, chênh lệch 2.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Waylay có lợi thế nhỏ, nhưng Omen hoàn toàn có thể giành round thông qua vị trí tốt và thời điểm utility. Sự khác biệt đủ nhỏ để các lối chơi phối hợp đội và thắng các trận đấu aim quan trọng có thể đảo ngược trận đấu.

Phân tích fragging Waylay vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Waylay trong Valorant

Omen giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Waylay vs Omen, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 88 trận xếp hạng cho thấy Omen liên tục vượt trội Waylay trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Waylay quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Omen trong các cuộc đấu súng. Người chơi Waylay nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Omen thống trị.

KDA Trung Bình
1.17Waylay
1.64Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Waylay, duy trì KDA 1.64 so với 1.17. Khoảng cách 0.47 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Waylay đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.5Waylay
15.6Omen
Sản lượng kill giữa Waylay và Omen hầu như giống hệt nhau, với Waylay đạt trung bình 15.5 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 15.6. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
16.5Waylay
14.9Omen
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Waylay, ghi nhận 14.9 chết mỗi trận so với 16.5. Chết ít gần 1.6 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Waylay đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
133.9Waylay
132.2Omen
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Waylay (133.9 ADR) và Omen (132.2 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
28.6%Waylay
30.3%Omen
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.3% vs 28.6%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Waylay có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Waylay nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Waylay vs Omen

Attack Side
Omen
Waylay49.9%
Omen50.2%
Defense Side
Omen
Waylay49.8%
Omen50.1%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Waylay và Omen cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Waylay thắng 49.9% các round tấn công so với 50.2% của Omen. Sự chênh lệch 0.3 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Waylay và Omen đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 88 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Waylay và Omen đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.3% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Waylay và Omen gần như giống hệt, với Waylay giữ 49.8% round phía CT và Omen ở 50.1%. Biên độ 0.3 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Waylay và Omen. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Waylay hay Omen.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 50.2% và tỷ lệ thắng phòng thủ 50.1%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, Waylay vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Waylay vs Omen.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Waylay và Omen đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Waylay hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Waylay, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Waylay) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Waylay phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Waylay có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Waylay có các trận đối đầu thuận lợi với 18 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Waylay là với Harbor với tỷ lệ thắng 83.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Cypher ở mức tỷ lệ thắng 33.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Waylay trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
46.24%6381.24139.227.4%46.1%50.9%
52.09%4551.23136.428.1%49.5%52.2%
47.52%4231.22138.629.2%47.8%51.1%
51.30%3081.25138.428.0%49.3%51.0%
52.90%2931.20135.429.1%48.3%53.2%
46.22%2511.23139.828.3%46.6%51.1%
45.16%2481.24139.829.1%47.2%50.1%
51.88%1601.22133.927.5%47.9%51.6%
52.88%1041.25137.726.8%47.9%52.3%
53.00%1001.29141.327.2%46.8%54.2%
51.58%951.20133.527.4%48.3%53.0%
51.14%881.17133.928.6%49.9%49.8%
51.19%841.29139.532.0%51.7%51.3%
46.25%801.15131.330.0%44.7%52.4%
33.82%681.24145.328.3%41.8%49.6%
47.62%631.25138.427.5%47.1%52.4%
55.77%521.25139.728.6%51.6%50.3%
51.06%471.31148.931.1%47.5%49.9%
44.68%471.25142.428.9%46.4%48.9%
62.50%401.33140.826.9%50.5%56.0%
37.50%401.26141.226.2%43.8%47.4%
48.39%311.18136.029.3%47.7%48.7%
58.62%291.23133.127.1%46.1%52.5%
68.75%161.36141.829.9%54.3%55.4%
57.14%71.34138.827.3%50.6%57.4%
83.33%61.41144.732.4%62.1%54.9%
60.00%51.28146.327.2%54.2%45.8%
50.00%41.18156.828.3%48.6%42.2%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Waylay trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Waylay là với Harbor, đạt tỷ lệ thắng 83.3%. Waylay xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Waylay là gì?

Đối đầu khó nhất của Waylay là với Cypher, chỉ với tỷ lệ thắng 33.8%. Khi đối mặt với đối thủ này, Waylay nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Waylay có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Waylay có 18 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Waylay như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Waylay trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Waylay để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Waylay?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Waylay bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác