Đối đầu Waylay vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
54.5%
Trận
33
KDA
1.25
ADR
139

Waylay vs BrimstoneDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.09
Trận402,730
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi16 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Waylay vs Brimstone. Waylay giữ tỷ lệ thắng 54.5% trong matchup cạnh tranh này. Với 33 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Waylay Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Waylay's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Brimstone - 54.5% win rateBrimstone(54.5%)
Waylay - 54.5% win rate in this matchup
Waylay
54.5% WR
VS
Brimstone vs Waylay matchup - 45.5% win rate
Brimstone
45.5% WR

Who Wins the Waylay vs Brimstone Matchup?

Waylay wins the Waylay vs Brimstone matchup
Winner
Waylay
Matches: 33
54.5%
Win Rate
45.5%
1.25
Avg KDA
1.65
17.0
Avg Kills
15.0
16.4
Avg Deaths
15.2
139.1
DMG/Round
136.0
30.0%
HS %
22.9%
220
Combat Score
206
47.2%
Attack WR
46.6%
53.4%
Defense WR
52.8%

Waylay vs Brimstone Performance Breakdown

Waylay vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 33 matches reveals that Waylay holds a clear advantage over Brimstone in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Brimstone shows strength in one category, Waylay's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.25Waylay
1.65Brimstone
Brimstone maintains a noticeable fragging advantage with a 1.65 KDA versus Waylay's 1.25. This difference in kill-death-assist ratio suggests Brimstone players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
139.1Waylay
136.0Brimstone
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Waylay averaging 139.1 ADR and Brimstone at 136.0 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
47.2%Waylay
46.6%Brimstone
Attack-side performance is balanced between these agents, with Waylay at 47.2% and Brimstone at 46.6% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
53.4%Waylay
52.8%Brimstone
Both agents perform similarly on defense, with Waylay posting a 53.4% win rate and Brimstone at 52.8%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Waylay vs Brimstone

Trận đấu Waylay vs Brimstone trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 33 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Waylay thắng 54.5% so với 45.5% của Brimstone, chênh lệch 9.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Waylay thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Waylay có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Brimstone nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Waylay vs Brimstone

Waylay thắng thống kê fragging chống lại Brimstone trong Valorant

Waylay vượt qua Brimstone sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 33 trận được phân tích, trận đấu Waylay vs Brimstone này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Brimstone không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Brimstone.

KDA Trung Bình
1.25Waylay
1.65Brimstone
Brimstone thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Waylay, duy trì KDA 1.65 so với 1.25. Khoảng cách 0.40 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Brimstone trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Waylay đối mặt với Brimstone nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Brimstone trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
17.0Waylay
15.0Brimstone
Waylay vượt trội đáng kể Brimstone về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.0 kill so với 15.0 — chênh lệch gần 2.0 tiêu diệt mỗi trận. Khi Waylay đối mặt Brimstone, dữ liệu rõ ràng cho thấy Waylay tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Brimstone nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Waylay trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
16.4Waylay
15.2Brimstone
Brimstone thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Waylay, ghi nhận 15.2 chết mỗi trận so với 16.4. Chết ít gần 1.1 lần mỗi trận cho Brimstone tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Waylay đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
139.1Waylay
136.0Brimstone
Waylay gây thêm 3.1 sát thương mỗi round so với Brimstone trong trận đấu này (139.1 vs 136.0 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Waylay đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Brimstone có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.0%Waylay
22.9%Brimstone
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Waylay và Brimstone là đáng kể: 30.0% so với 22.9%, chênh lệch 7.1 điểm. Waylay liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Brimstone, thách thức Waylay trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Waylay không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Waylay vs Brimstone

Attack Side
Waylay
Waylay47.2%
Brimstone46.6%
Defense Side
Waylay
Waylay53.4%
Brimstone52.8%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Waylay và Brimstone cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Waylay thắng 47.2% các round tấn công so với 46.6% của Brimstone. Sự chênh lệch 0.6 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Waylay và Brimstone đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 33 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Waylay và Brimstone đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.6% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Waylay và Brimstone gần như giống hệt, với Waylay giữ 53.4% round phía CT và Brimstone ở 52.8%. Biên độ 0.6 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Waylay và Brimstone. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Waylay hay Brimstone.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Waylay duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 47.2% và tỷ lệ thắng phòng thủ 53.4%. Trong khi Waylay được ưu ái về mặt thống kê, Brimstone vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Waylay vs Brimstone.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Waylay và Brimstone đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Waylay có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Brimstone hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Brimstone, đừng đổi sang Waylay chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Waylay) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Waylay phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Waylay có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Waylay cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Waylay có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Waylay là với KAY/O với tỷ lệ thắng 71.4%. Đối đầu khó khăn nhất là Breach ở mức tỷ lệ thắng 33.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Waylay matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
46.58%5991.26140.928.0%46.3%51.2%
48.02%4291.22137.028.7%48.1%51.2%
46.65%3731.20137.428.8%46.7%51.3%
52.26%2871.23138.128.0%48.5%51.3%
50.74%2721.21135.929.5%47.5%53.0%
46.99%2491.24141.428.4%46.1%52.3%
45.69%2321.22138.830.2%47.5%50.5%
49.66%1491.23135.127.1%48.4%50.6%
50.98%1021.32145.827.5%47.6%52.3%
53.61%971.30143.027.4%47.5%54.0%
50.00%881.23138.226.8%46.7%53.7%
46.99%831.12131.929.0%47.8%50.0%
46.25%801.30140.732.2%50.9%49.2%
50.68%731.19136.231.4%45.7%53.3%
35.29%681.22142.527.4%43.4%50.6%
45.61%571.23136.527.7%45.4%53.6%
46.00%501.34147.529.3%46.6%49.4%
50.00%501.21135.827.6%49.5%49.1%
62.79%431.40146.526.9%53.0%54.2%
51.52%331.30146.330.4%52.2%51.7%
54.55%331.25139.130.0%47.2%53.4%
53.13%321.19132.926.9%46.3%52.0%
38.71%311.24139.827.1%45.9%47.1%
71.43%141.36140.131.4%55.3%55.8%
33.33%61.05132.928.4%41.5%46.8%
60.00%51.48155.829.8%51.9%59.1%
66.67%31.36142.338.7%51.6%55.6%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Waylay trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Waylay là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 71.4%. Waylay xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Waylay là gì?

Đối đầu khó nhất của Waylay là với Breach, chỉ với tỷ lệ thắng 33.3%. Khi đối mặt với đối thủ này, Waylay nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Waylay có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Waylay có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Waylay như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Waylay trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Waylay để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Waylay?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Waylay bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác