1 Bình Máu Tier S Bình Máu Tier S - 2.49 50.80% 80.57% 0.08% 2 Bình Máu Ánh Sáng Tier S Bình Máu Ánh Sáng Tier S - 2.30 44.46% 79.13% 0.01% 3 Lá Chắn Chiến Thuật Tier S Lá Chắn Chiến Thuật Tier S 3.46 25.06% 68.10% 0.33% 4 Vương Miện Chiến Thuật Tier S Vương Miện Chiến Thuật Tier S 3.83 19.29% 61.85% 2.99% 5 Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier C Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier C - 4.04 10.00% 61.77% 0.01% 6 Vương Miện Hoàng Gia Tier S Vương Miện Hoàng Gia Tier S 3.90 16.75% 61.66% 13.79% 7 Nỏ Sét Tier S Nỏ Sét Tier S 3.90 16.70% 61.31% 12.09% 8 Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S 3.91 16.61% 61.26% 11.12% 9 Mũ Thích Nghi Tier S Mũ Thích Nghi Tier S 3.93 16.48% 61.22% 16.44% 10 Móng Vuốt Sterak Tier S Móng Vuốt Sterak Tier S 3.95 14.64% 61.01% 13.71% 11 Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier A Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier A - 3.98 11.84% 60.82% 0.06% 12 Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A - 3.96 17.58% 59.88% 1.18% 13 Áo Choàng Thủy Ngân Tier S Áo Choàng Thủy Ngân Tier S 3.99 15.05% 59.84% 6.74% 14 Chùy Đoản Côn Tier S Chùy Đoản Côn Tier S 3.98 16.56% 59.80% 13.98% 15 Quỷ Thư Morello Tier S Quỷ Thư Morello Tier S 3.97 17.36% 59.78% 15.79% 16 Bùa Đỏ Tier S Bùa Đỏ Tier S 3.99 16.49% 59.59% 18.44% 17 Lời Thề Hộ Vệ Tier S Lời Thề Hộ Vệ Tier S 4.01 15.85% 59.49% 18.44% 18 Trái Tim Kiên Định Tier S Trái Tim Kiên Định Tier S 4.04 14.60% 59.32% 13.83% 19 Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier B Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier B - 4.02 17.35% 59.02% 0.19% 20 Găng Đạo Tặc Tier A Găng Đạo Tặc Tier A 4.01 16.42% 58.90% 24.03% 21 Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier A Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier A - 4.00 17.90% 58.84% 0.30% 22 Áo Choàng Bóng Tối Tier A Áo Choàng Bóng Tối Tier A 4.05 15.68% 58.68% 15.32% 23 Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A - 4.06 15.79% 58.48% 1.38% 24 Ấn Liên Kích Tier A Ấn Liên Kích Tier A 4.07 14.72% 58.43% 2.67% 25 Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier A Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier A - 3.99 19.07% 58.40% 0.81% 26 Áo Choàng Gai Tier A Áo Choàng Gai Tier A 4.09 14.28% 58.31% 15.60% 27 Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier C Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier C - 4.06 16.97% 58.27% 0.05% 28 Lõi Bình Minh Tier A Lõi Bình Minh Tier A - 4.04 17.21% 58.26% 1.53% 29 Ấn Đấu Sĩ Tier A Ấn Đấu Sĩ Tier A 4.08 14.93% 58.09% 2.95% 30 Áo Choàng Lửa Tier A Áo Choàng Lửa Tier A 4.08 14.79% 58.09% 25.27% 31 Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier A Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier A - 4.03 18.43% 58.08% 0.87% 32 Trượng Hư Vô Tier A Trượng Hư Vô Tier A 4.07 15.97% 57.96% 22.56% 33 Áo Choàng Chiến Thuật Tier B Áo Choàng Chiến Thuật Tier B 4.09 15.88% 57.92% 1.13% 34 Diệt Khổng Lồ Tier A Diệt Khổng Lồ Tier A 4.09 14.61% 57.90% 21.43% 35 Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier B Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier B - 4.05 18.62% 57.47% 0.27% 36 Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier B Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier B - 4.09 17.84% 57.44% 0.41% 37 Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B - 4.12 15.13% 57.38% 0.85% 38 Ấn Mặt Trăng Tier B Ấn Mặt Trăng Tier B 4.10 16.66% 57.36% 3.33% 39 Nanh Nashor Tier B Nanh Nashor Tier B 4.12 14.66% 57.33% 11.85% 40 Bùa Xanh Ánh Sáng Tier B Bùa Xanh Ánh Sáng Tier B - 4.10 17.73% 57.24% 0.52% 41 Kiếm Tai Ương Tier B Kiếm Tai Ương Tier B - 4.14 13.58% 57.19% 0.94% 42 Bão Tố Luden Tier B Bão Tố Luden Tier B - 4.12 15.26% 57.16% 1.29% 43 Bình Năng Lượng Tier C Bình Năng Lượng Tier C - 4.22 11.56% 57.16% 0.07% 44 Mũ Phù Thủy Rabadon Tier B Mũ Phù Thủy Rabadon Tier B 4.12 15.40% 57.12% 28.26% 45 Huyết Kiếm Tier B Huyết Kiếm Tier B 4.14 13.73% 56.97% 15.05% 46 Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C - 4.14 14.42% 56.94% 0.19% 47 Cung Xanh Ánh Sáng Tier C Cung Xanh Ánh Sáng Tier C - 4.06 18.69% 56.94% 0.15% 48 Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier C Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier C - 4.05 18.99% 56.89% 0.13% 49 Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C - 4.10 14.74% 56.89% 0.14% 50 Cung Xanh Tier B Cung Xanh Tier B 4.11 16.86% 56.85% 21.89% 51 Kiếm Tử Thần Tier B Kiếm Tử Thần Tier B 4.13 15.60% 56.66% 22.37% 52 Bàn Tay Công Lý Tier B Bàn Tay Công Lý Tier B 4.16 14.45% 56.60% 21.74% 53 Ấn Tiên Phong Tier B Ấn Tiên Phong Tier B 4.13 15.66% 56.59% 2.52% 54 Ấn Đao Phủ Tier B Ấn Đao Phủ Tier B 4.13 17.03% 56.50% 3.89% 55 Quyền Năng Khổng Lồ Tier B Quyền Năng Khổng Lồ Tier B 4.17 13.83% 56.50% 15.08% 56 Vuốt Rồng Tier B Vuốt Rồng Tier B 4.18 13.79% 56.37% 19.91% 57 Tam Luyện Kiếm Tier C Tam Luyện Kiếm Tier C - 4.18 14.09% 56.33% 0.87% 58 Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B 4.15 15.38% 56.33% 16.43% 59 Kiếm Súng Hextech Tier B Kiếm Súng Hextech Tier B 4.16 14.95% 56.31% 23.15% 60 Đao Tím Tier C Đao Tím Tier C - 4.17 13.02% 56.26% 0.76% 61 Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier C Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier C - 4.16 16.41% 56.17% 0.22% 62 Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C - 4.13 17.39% 56.05% 0.66% 63 Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier C Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier C - 4.15 17.50% 55.98% 0.31% 64 Rìu Hỏa Ngục Tier C Rìu Hỏa Ngục Tier C - 4.22 13.12% 55.90% 0.61% 65 Ấn Vệ Quân Tier C Ấn Vệ Quân Tier C - 4.20 14.37% 55.87% 2.18% 66 Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier C Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier C - 4.16 16.04% 55.81% 0.34% 67 Giáp Tâm Linh Tier B Giáp Tâm Linh Tier B 4.19 14.38% 55.78% 37.71% 68 Ấn Dũng Sĩ Tier C Ấn Dũng Sĩ Tier C - 4.17 15.09% 55.74% 2.07% 69 Bùa Xanh Tier C Bùa Xanh Tier C 4.20 14.36% 55.55% 26.84% 70 Vô Cực Kiếm Tier C Vô Cực Kiếm Tier C 4.20 14.48% 55.51% 33.82% 71 Chùy Bạch Ngân Tier C Chùy Bạch Ngân Tier C - 4.24 13.39% 55.49% 0.51% 72 Quyền Trượng Thiên Thần Tier C Quyền Trượng Thiên Thần Tier C 4.21 13.69% 55.45% 19.18% 73 Dao Điện Statikk Tier C Dao Điện Statikk Tier C - 4.24 12.88% 55.14% 0.87% 74 Ấn Thần Rừng Tier C Ấn Thần Rừng Tier C 4.18 16.92% 55.02% 3.52% 75 Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D - 4.24 15.21% 54.92% 0.35% 76 Ấn Tàn Phá Tier C Ấn Tàn Phá Tier C 4.26 13.16% 54.89% 2.23% 77 Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D - 4.20 16.66% 54.82% 0.15% 78 Thánh Kiếm Manazane Tier C Thánh Kiếm Manazane Tier C - 4.25 14.19% 54.77% 1.27% 79 Bất Khuất Tier C Bất Khuất Tier C - 4.25 13.87% 54.76% 1.23% 80 Lưỡng Cực Zhonya Tier D Lưỡng Cực Zhonya Tier D - 4.22 15.17% 54.73% 0.46% 81 Bùa Thăng Hoa Tier C Bùa Thăng Hoa Tier C - 4.27 11.63% 54.70% 0.90% 82 Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier D Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier D - 4.24 15.82% 54.70% 0.14% 83 Kính Nhắm Ma Pháp Tier D Kính Nhắm Ma Pháp Tier D - 4.25 14.02% 54.68% 0.39% 84 Ngọn Giáo Shojin Tier C Ngọn Giáo Shojin Tier C 4.25 14.43% 54.65% 42.68% 85 Găng Hư Không Tier D Găng Hư Không Tier D - 4.27 13.73% 54.54% 0.72% 86 Giáp Máu Warmog Tier C Giáp Máu Warmog Tier C 4.27 13.95% 54.24% 51.87% 87 Đao Chớp Tier C Đao Chớp Tier C - 4.26 13.97% 54.21% 1.58% 88 Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D - 4.24 15.37% 54.04% 0.52% 89 Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier F Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier F - 4.27 15.55% 54.02% 0.09% 90 Khiên Hoàng Hôn Tier D Khiên Hoàng Hôn Tier D - 4.28 13.34% 54.01% 1.02% 91 Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D - 4.26 15.39% 53.96% 0.58% 92 Ấn Thuật Sĩ Tier D Ấn Thuật Sĩ Tier D 4.28 14.38% 53.93% 3.41% 93 Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F - 4.23 16.74% 53.91% 0.12% 94 Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier D Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier D - 4.27 14.34% 53.89% 0.38% 95 Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier D Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier D - 4.25 15.31% 53.89% 0.19% 96 Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D - 4.43 9.00% 53.85% 0.27% 97 Đại Bác Hải Tặc Tier D Đại Bác Hải Tặc Tier D - 4.28 14.98% 53.83% 0.68% 98 Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier D Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier D - 4.27 15.92% 53.78% 0.20% 99 Ấn Thực Vật Tier D Ấn Thực Vật Tier D - 4.30 13.15% 53.77% 1.75% 100 Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F - 4.26 18.23% 53.76% 0.07% 101 Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D - 4.21 15.90% 53.67% 0.18% 102 Đá Hắc Hóa Tier D Đá Hắc Hóa Tier D - 4.32 13.40% 53.64% 0.98% 103 Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F - 4.27 15.25% 53.46% 0.19% 104 Găng Bảo Thạch Tier D Găng Bảo Thạch Tier D 4.32 13.38% 53.26% 40.82% 105 Khiên Hừng Đông Tier D Khiên Hừng Đông Tier D - 4.33 12.85% 53.21% 1.16% 106 Rìu Đại Mãng Xà Tier D Rìu Đại Mãng Xà Tier D - 4.38 10.72% 53.06% 0.47% 107 Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier F Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier F - 4.30 13.87% 53.03% 0.26% 108 Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier F Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier F - 4.19 19.56% 52.99% 0.15% 109 Ấn Thuật Sư Tier D Ấn Thuật Sư Tier D 4.34 13.83% 52.98% 2.48% 110 Thú Tượng Thạch Giáp Tier D Thú Tượng Thạch Giáp Tier D 4.34 13.69% 52.80% 71.16% 111 Găng Đấu Sĩ Tier D Găng Đấu Sĩ Tier D - 4.37 11.84% 52.71% 0.58% 112 Giáp Đại Hãn Tier D Giáp Đại Hãn Tier D - 4.38 13.26% 52.67% 0.98% 113 Kiếm Của Tay Bạc Tier D Kiếm Của Tay Bạc Tier D - 4.35 13.39% 52.65% 0.81% 114 Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier F Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier F - 4.34 13.23% 52.46% 0.17% 115 Nanh Nashor Ánh Sáng Tier F Nanh Nashor Ánh Sáng Tier F - 4.28 17.02% 52.35% 0.17% 116 Giáp Tay Seeker Tier F Giáp Tay Seeker Tier F - 4.40 13.20% 52.25% 0.82% 117 Cuồng Đao Guinsoo Tier D Cuồng Đao Guinsoo Tier D 4.36 13.49% 52.24% 54.07% 118 Ấn Thợ Săn Tier D Ấn Thợ Săn Tier D 4.38 12.68% 52.14% 2.09% 119 Ấn Hỏa Ngục Tier D Ấn Hỏa Ngục Tier D 4.37 13.41% 52.09% 2.44% 120 Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F - 4.35 15.30% 51.97% 0.10% 121 Ấn Tiên Linh Tier F Ấn Tiên Linh Tier F 4.38 14.76% 51.94% 1.96% 122 Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier F Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier F - 4.41 13.54% 51.92% 0.36% 123 Thần Búa Tiến Công Tier F Thần Búa Tiến Công Tier F - 4.45 11.79% 51.18% 0.64% 124 Ấn Nguyên Sinh Tier F Ấn Nguyên Sinh Tier F 4.46 11.07% 50.92% 1.73% 125 Dị Vật Tai Ương Tier F Dị Vật Tai Ương Tier F - 4.48 11.32% 50.73% 0.54% 126 Pháo Xương Cá Tier F Pháo Xương Cá Tier F - 4.48 11.96% 50.56% 0.67% 127 Đại Bác Liên Thanh Tier F Đại Bác Liên Thanh Tier F - 4.47 12.11% 50.42% 0.73% 128 Ấn Hoa Linh Tier F Ấn Hoa Linh Tier F 4.54 11.26% 48.92% 2.25% 129 Ấn Gai Đen Tier F Ấn Gai Đen Tier F 4.57 11.11% 48.63% 1.91% 130 Ấn Tinh Nghịch Tier F Ấn Tinh Nghịch Tier F 4.61 9.76% 47.65% 1.93% 131 Ấn Thực Vật Tier F Ấn Thực Vật Tier F - 4.63 9.93% 47.56% 1.27% 132 Ấn Tiên Hắc Ám Tier F Ấn Tiên Hắc Ám Tier F - 5.03 10.10% 40.08% 0.94% Không có kết quả