Trang Bị TFT Theo Hạng

Bảng này xếp hạng trang bị TFT theo đánh giá hạng MetaBot, dựa trên hiệu suất tổng thể và sức mạnh trong meta hiện tại. Trang bị hàng đầu Mùa 16 theo tỷ lệ top 4: Lá Chắn Chiến Thuật (67.5% top 4, hạng TB 3.5), Vương Miện Chiến Thuật (62.4% top 4, hạng TB 3.8), Mũ Thích Nghi (62.0% top 4, hạng TB 3.9). Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất, 67.46%, với tỷ lệ chọn 0.33%. Theo dõi 132 trang bị, cập nhật hằng ngày từ trận xếp hạng.

Hạng
Trang bị
Tier
Thành Phần
Hạng TB
Tỷ Lệ Top 4
Hạng NhấtTỷ Lệ Chọn
1Vương Miện Chiến Thuật Tier S
Xẻng VàngXẻng Vàng
3.8119.52%62.36%2.96%
2Lá Chắn Chiến Thuật Tier S
Chảo VàngChảo Vàng
3.5123.30%67.46%0.33%
3Vương Miện Hoàng Gia Tier S
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
3.9116.82%61.56%14.30%
4Nỏ Sét Tier S
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
3.8617.36%61.91%12.73%
5Áo Choàng Thủy Ngân Tier S
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
3.9915.10%59.84%6.53%
6Bùa Đỏ Tier S
Cung GỗCung Gỗ
4.0116.40%59.11%20.46%
7Trái Tim Kiên Định Tier S
Giáp LướiGăng Đấu Tập
4.0015.13%59.91%13.91%
8Móng Vuốt Sterak Tier S
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
3.9414.49%61.25%14.12%
9Chùy Đoản Côn Tier S
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
4.0116.26%59.40%14.52%
10Mũ Thích Nghi Tier S
Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
3.8916.72%62.00%16.37%
11Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
3.9216.56%61.16%10.83%
12Bình Máu Tier S-2.5846.90%78.53%0.08%
13Bình Máu Ánh Sáng Tier S-2.3438.49%75.86%0.01%
14Quỷ Thư Morello Tier S
Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
3.9217.35%60.85%15.67%
15Lời Thề Hộ Vệ Tier S
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
4.0115.53%59.81%18.83%
16Áo Choàng Lửa Tier A
Giáp LướiĐai Khổng Lồ
4.0814.78%58.01%24.72%
17Ấn Mặt Trăng Tier A
Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần
4.0816.46%57.64%3.35%
18Ấn Liên Kích Tier A
Chảo VàngCung Gỗ
4.0515.04%58.97%2.81%
19Lõi Bình Minh Tier A-4.0417.62%58.08%1.65%
20Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A-4.0615.91%58.58%1.44%
21Áo Choàng Gai Tier A
Giáp LướiGiáp Lưới
4.1014.27%58.03%16.56%
22Găng Đạo Tặc Tier A
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
4.0116.27%58.99%24.14%
23Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A-3.9418.10%59.78%1.17%
24Áo Choàng Bóng Tối Tier A
Kiếm B.F.Giáp Lưới
4.0815.17%58.11%13.89%
25Diệt Khổng Lồ Tier A
Cung GỗKiếm B.F.
4.0814.82%58.01%22.02%
26Mũ Phù Thủy Rabadon Tier A
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
4.0915.85%57.60%27.76%
27Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier A-4.0119.04%58.82%0.80%
28Trượng Hư Vô Tier A
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
4.0416.15%58.72%22.63%
29Huyết Kiếm Tier A
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
4.1313.73%57.01%14.63%
30Nanh Nashor Tier A
Cung GỗĐai Khổng Lồ
4.0814.77%58.08%11.51%
31Áo Choàng Chiến Thuật Tier B
Xẻng VàngChảo Vàng
4.1415.68%56.38%1.14%
32Ấn Đấu Sĩ Tier B
Chảo VàngĐai Khổng Lồ
4.1015.26%57.40%2.86%
33Ấn Đao Phủ Tier B
Chảo VàngGăng Đấu Tập
4.1117.42%56.78%4.25%
34Ấn Tiên Phong Tier B
Chảo VàngGiáp Lưới
4.1116.08%56.76%2.56%
35Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier B-4.0018.21%58.60%0.28%
36Quyền Trượng Thiên Thần Tier B
Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
4.2013.75%55.62%20.38%
37Tam Luyện Kiếm Tier B-4.1514.24%56.63%0.83%
38Kiếm Tai Ương Tier B-4.1114.38%57.11%1.04%
39Bão Tố Luden Tier B-4.0915.97%57.56%1.28%
40Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier B-4.0017.40%58.85%0.14%
41Kiếm Tử Thần Tier B
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
4.1315.49%56.76%22.23%
42Vuốt Rồng Tier B
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
4.1713.83%56.49%20.55%
43Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier B-4.1114.97%57.45%0.31%
44Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier B-4.1217.49%56.68%0.87%
45Bàn Tay Công Lý Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
4.1714.39%56.33%20.39%
46Quyền Năng Khổng Lồ Tier B
Cung GỗGiáp Lưới
4.1813.58%56.10%14.14%
47Kiếm Súng Hextech Tier B
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
4.1614.94%56.32%24.05%
48Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B
Cung GỗÁo Choàng Bạc
4.1815.11%55.96%17.04%
49Cung Xanh Tier B
Cung GỗGăng Đấu Tập
4.1316.49%56.44%20.51%
50Giáp Tâm Linh Tier B
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
4.2014.24%55.75%37.34%
51Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B-4.0814.70%57.96%0.87%
52Bùa Xanh Tier B
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
4.1814.54%55.97%26.22%
53Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier C-4.1217.71%56.38%0.20%
54Ấn Thực Vật Tier C-4.2513.37%54.62%1.83%
55Ấn Thuật Sĩ Tier C
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần
4.2714.33%54.28%3.59%
56Ấn Tàn Phá Tier C
Chảo VàngÁo Choàng Bạc
4.2712.80%54.83%2.24%
57Khiên Hoàng Hôn Tier C-4.2813.54%54.34%1.09%
58Đá Hắc Hóa Tier C-4.2513.90%55.01%1.04%
59Kính Nhắm Ma Pháp Tier C-4.2015.45%55.32%0.41%
60Thánh Kiếm Manazane Tier C-4.2114.87%55.41%1.30%
61Đao Chớp Tier C-4.2713.47%54.17%1.64%
62Chùy Bạch Ngân Tier C-4.2513.05%55.97%0.52%
63Dao Điện Statikk Tier C-4.2612.69%54.82%0.89%
64Bất Khuất Tier C-4.2214.56%55.11%1.26%
65Găng Hư Không Tier C-4.1714.37%56.43%0.76%
66Đao Tím Tier C-4.1914.58%56.08%0.82%
67Lưỡng Cực Zhonya Tier C-4.2115.41%54.95%0.49%
68Vô Cực Kiếm Tier C
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
4.2214.04%55.16%33.84%
69Găng Bảo Thạch Tier C
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
4.2913.64%53.81%40.24%
70Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C-4.1117.48%56.71%0.67%
71Ngọn Giáo Shojin Tier C
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
4.2214.64%55.16%42.46%
72Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C-4.0515.82%58.21%0.15%
73Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier C-4.1816.58%56.22%0.19%
74Giáp Máu Warmog Tier C
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
4.2713.90%54.12%52.22%
75Ấn Vệ Quân Tier C-4.2114.16%55.55%2.24%
76Ấn Thần Rừng Tier C
Xẻng VàngGiáp Lưới
4.1517.36%55.78%3.13%
77Ấn Dũng Sĩ Tier C-4.1915.42%55.22%2.20%
78Rìu Hỏa Ngục Tier C-4.2711.69%55.11%0.58%
79Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier C-4.179.91%58.63%0.06%
80Bùa Xanh Ánh Sáng Tier C-4.0817.98%56.37%0.54%
81Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C-4.0516.26%57.99%0.18%
82Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier D-4.3513.25%53.84%0.18%
83Ấn Thợ Săn Tier D
Chảo VàngKiếm B.F.
4.4112.75%51.63%2.23%
84Ấn Hỏa Ngục Tier D
Xẻng VàngCung Gỗ
4.3514.09%51.97%2.70%
85Ấn Nguyên Sinh Tier D
Xẻng VàngGăng Đấu Tập
4.4411.73%51.37%1.84%
86Ấn Thuật Sư Tier D
Chảo VàngGậy Quá Khổ
4.3014.69%53.34%2.62%
87Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier D-4.3013.61%54.61%0.29%
88Khiên Hừng Đông Tier D-4.3512.39%52.77%1.19%
89Găng Đấu Sĩ Tier D-4.3513.53%52.22%0.59%
90Rìu Đại Mãng Xà Tier D-4.3311.58%53.71%0.48%
91Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D-4.2414.41%54.58%0.35%
92Thú Tượng Thạch Giáp Tier D
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
4.3413.67%52.89%70.74%
93Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D-4.2915.69%53.82%0.56%
94Cuồng Đao Guinsoo Tier D
Cung GỗGậy Quá Khổ
4.3913.17%51.68%51.35%
95Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier D-4.2016.69%54.24%0.37%
96Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier D-4.2016.82%55.21%0.31%
97Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier D-4.2614.47%53.97%0.35%
98Bùa Thăng Hoa Tier D-4.2912.39%54.34%0.95%
99Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier D-4.2315.56%54.71%0.23%
100Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D-4.2115.98%56.13%0.15%
101Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D-4.1319.11%55.18%0.19%
102Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier D-4.2514.28%54.08%0.37%
103Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier D-4.3214.33%53.15%0.36%
104Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D-4.3713.03%52.95%0.53%
105Dị Vật Tai Ương Tier D-4.3812.90%52.52%0.55%
106Kiếm Của Tay Bạc Tier D-4.3614.64%52.29%0.84%
107Đại Bác Hải Tặc Tier D-4.2515.73%54.61%0.72%
108Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D-4.398.48%54.89%0.29%
109Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier D-4.1817.81%56.19%0.06%
110Nanh Nashor Ánh Sáng Tier D-4.1316.59%55.91%0.18%
111Ấn Hoa Linh Tier F
Xẻng VàngGậy Quá Khổ
4.5111.76%49.28%2.38%
112Ấn Tiên Linh Tier F
Xẻng VàngKiếm B.F.
4.4514.17%50.14%1.89%
113Ấn Thực Vật Tier F-4.6410.28%47.56%1.40%
114Ấn Tinh Nghịch Tier F
Xẻng VàngÁo Choàng Bạc
4.649.56%47.01%1.94%
115Giáp Đại Hãn Tier F-4.3914.05%51.03%1.05%
116Đại Bác Liên Thanh Tier F-4.4611.70%50.65%0.77%
117Giáp Tay Seeker Tier F-4.3913.46%51.61%0.86%
118Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier F-4.2115.73%53.80%0.14%
119Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier F-4.2415.66%53.58%0.10%
120Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F-4.3315.42%52.38%0.20%
121Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F-4.2816.70%51.17%0.13%
122Cung Xanh Ánh Sáng Tier F-4.2316.21%51.47%0.13%
123Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F-4.2118.32%54.48%0.06%
124Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F-4.3714.90%52.02%0.10%
125Ấn Gai Đen Tier F
Xẻng VàngĐai Khổng Lồ
4.4712.77%50.21%2.03%
126Ấn Tiên Hắc Ám Tier F-5.0410.04%40.00%0.96%
127Pháo Xương Cá Tier F-4.4312.81%51.77%0.72%
128Thần Búa Tiến Công Tier F-4.4110.98%51.55%0.68%
129Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier F-4.3115.15%52.87%0.17%
130Bình Năng Lượng Tier F-4.3410.15%54.11%0.07%
131Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier F-4.268.98%58.45%0.01%
132Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier F-4.2817.07%52.13%0.15%
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 16?

Trong các trang bị có đủ số trận để đánh giá, Lá Chắn Chiến Thuật có tỷ lệ top 4 cao nhất: 67.46%.

Trang bị nào được sử dụng nhiều nhất trong TFT Mùa 16?

Thú Tượng Thạch Giáp là trang bị phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 70.74%.

Trang bị nào có thứ hạng trung bình tốt nhất?

Lá Chắn Chiến Thuật có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.51.