Hệ TFT theo Chi Phí Trung Bình
Bảng này xếp hạng các hệ TFT theo chi phí trung bình của tướng, giúp bạn hiểu những cộng hưởng nào đắt hơn để xây dựng và lên kế hoạch kinh tế phù hợp. Top Set 9 traits: Thế Thần (68.9% WR, 3.4 avg), Hòa Hợp (68.5% WR, 3.5 avg), Lục Bảo (63.4% WR, 3.7 avg). Thế Thần dominates with 68.89% win rate and 8.10% pick rate. Analyzing 35 synergies with real-time performance data.
Rank | Trait | Tier | Avg Place | Win Rate | Pick Rate | Avg Cost | Champions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa Hợp Tier A | 3.52 | 68.45% | 11.29% | |||
| 2 | Bá Chủ Tier C | 3.84 | 61.19% | 6.96% | |||
| 3 | Săn Thưởng Tier D | 4.10 | 54.96% | 7.64% | |||
| 4 | Lục Bảo Tier B | 3.72 | 63.36% | 18.29% | |||
| 5 | Thụ Thần Tier B | 3.72 | 62.52% | 12.67% | |||
| 6 | Thế Thần Tier S | 3.44 | 68.89% | 8.10% | |||
| 7 | Cổ Thụ Tier C | 3.92 | 59.13% | 15.53% | |||
| 8 | Cự Thạch Tier F | 4.43 | 51.75% | 11.05% | |||
| 9 | Mặt Trăng Tier S | 4.10 | 57.85% | 19.81% | |||
| 10 | Vườn Gai Tier D | 4.26 | 54.60% | 7.68% | |||
| 11 | Nguyên Sinh Tier B | 4.27 | 54.53% | 17.88% | |||
| 12 | Đao Phủ Tier A | 4.16 | 55.91% | 14.44% | |||
| 13 | Thực Vật Tier B | 4.32 | 53.35% | 22.11% | |||
| 14 | Ăn Mòn Tier D | 4.21 | 56.90% | 15.32% | |||
| 15 | Thợ Săn Tier C | 4.35 | 52.82% | 10.67% | |||
| 16 | Khắc Tinh Tier C | 4.40 | 51.69% | 9.44% | |||
| 17 | Tiên Phong Tier C | 4.33 | 53.00% | 21.91% | |||
| 18 | Hoa Linh Tier C | 4.37 | 52.36% | 12.23% | |||
| 19 | Thuật Sĩ Tier B | 4.31 | 54.06% | 19.55% | |||
| 20 | Triệu Hồi Tier D | 4.50 | 50.21% | 11.30% | |||
| 21 | Thuật Sư Tier C | 4.43 | 51.37% | 15.85% | |||
| 22 | Quái Rừng Tier B | 4.33 | 53.55% | 16.08% | |||
| 23 | Đấu Sĩ Tier B | 4.33 | 53.26% | 15.11% | |||
| 24 | Thích Ứng Tier C | 4.37 | 53.32% | 11.26% | |||
| 25 | Hỏa Ngục Tier B | 4.25 | 54.32% | 18.41% | |||
| 26 | Thần Rừng Tier C | 4.41 | 51.24% | 17.31% | |||
| 27 | Dũng Sĩ Tier C | 4.36 | 52.31% | 18.83% | |||
| 28 | Tinh Nghịch Tier C | 4.39 | 52.25% | 10.43% | |||
| 29 | Tiên Hắc Ám Tier F | 4.91 | 42.08% | 9.31% | |||
| 30 | Vệ Quân Tier F | 4.55 | 49.14% | 18.21% | |||
| 31 | Tiên Linh Tier F | 4.64 | 47.24% | 10.90% | |||
| 32 | Gai Đen Tier F | 4.58 | 48.88% | 11.42% | |||
| 33 | Liên Kích Tier D | 4.47 | 51.06% | 12.47% | |||
| 34 | Tàn Phá Tier F | 4.55 | 49.36% | 15.21% | |||
| 35 | Mặt Trời Tier F | 4.66 | 47.11% | 10.95% | |||
Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.
- Đội hình meta không cần alt-tab
- Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
- Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Hệ tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 9?
Thế Thần hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất 68.89% trong tất cả các hệ.
Hệ tướng nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 9?
Thực Vật là hệ phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 22.11%.
Hệ tướng nào có thứ hạng trung bình tốt nhất trong TFT Mùa 9?
Thế Thần có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.44.