Bảng này trình bày các hệ TFT phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn, giúp bạn hiểu xu hướng meta hiện tại và những cộng hưởng nào người chơi đang ưu tiên trong đội hình. Top Set 9 traits: Chiến Lũy (66.1% WR, 3.6 avg), Hủy Diệt (64.8% WR, 3.7 avg), Tiệc Tùng (63.6% WR, 3.8 avg). Chiến Lũy dominates with 66.10% win rate and 17.63% pick rate. Analyzing 46 synergies with real-time performance data.
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

Rank | Trait | Tier | Avg Place | Win Rate | Pick Rate | Avg Cost | Champions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A | 4.31 | 54.02% | 22.90% | |||
| 2 | D | 4.31 | 53.33% | 22.40% | |||
| 3 | C | 4.40 | 51.79% | 21.20% | |||
| 4 | B | 3.94 | 60.85% | 20.48% | |||
| 5 | A | 3.76 | 63.61% | 20.09% | |||
| 6 | C | 4.45 | 50.87% | 19.04% | |||
| 7 | C | 4.45 | 50.87% | 19.04% | |||
| 8 | C | 4.11 | 57.33% | 18.87% | |||
| 9 | A | 4.27 | 54.07% | 18.34% | |||
| 10 | A | 4.27 | 54.07% | 18.34% | |||
| 11 | A | 4.27 | 54.54% | 18.03% | |||
| 12 | B | 4.36 | 52.31% | 17.84% | |||
| 13 | S | 3.62 | 66.10% | 17.63% | |||
| 14 | C | 4.44 | 51.25% | 15.69% | |||
| 15 | S | 4.21 | 55.28% | 15.27% | |||
| 16 | B | 4.37 | 52.82% | 14.92% | |||
| 17 | F | 4.65 | 47.49% | 14.81% | |||
| 18 | C | 4.42 | 51.57% | 14.57% | |||
| 19 | C | 4.45 | 51.96% | 14.45% | |||
| 20 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 21 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 22 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 23 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 24 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 25 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 26 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 27 | D | 4.48 | 49.72% | 14.41% | |||
| 28 | S | 4.22 | 54.95% | 13.92% | |||
| 29 | A | 3.66 | 64.84% | 13.92% | |||
| 30 | F | 4.66 | 48.12% | 13.75% | |||
| 31 | D | 4.49 | 49.97% | 12.74% | |||
| 32 | A | 4.31 | 53.79% | 12.67% | |||
| 33 | C | 4.39 | 51.77% | 11.72% | |||
| 34 | D | 4.33 | 53.04% | 11.29% | |||
| 35 | D | 4.33 | 53.04% | 11.29% | |||
| 36 | D | 4.51 | 49.87% | 11.11% | |||
| 37 | C | 4.08 | 57.03% | 10.85% | |||
| 38 | A | 4.23 | 54.33% | 10.48% | |||
| 39 | A | 4.23 | 54.33% | 10.48% | |||
| 40 | F | 4.59 | 48.56% | 10.10% | |||
| 41 | B | 4.38 | 52.78% | 10.07% | |||
| 42 | D | 4.53 | 49.47% | 9.12% | |||
| 43 | A | 3.82 | 63.00% | 8.78% | |||
| 44 | C | 4.16 | 55.07% | 7.19% | |||
| 45 | D | 4.35 | 51.28% | 6.37% | |||
| 46 | F | 4.56 | 48.22% | 0.98% |
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Chiến Lũy hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất 66.10% trong tất cả các hệ.
N.O.V.A. là hệ phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 22.90%.
Chiến Lũy có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.62.