Hệ TFT có Vị Trí Trung Bình Tốt Nhất
Bảng này xếp hạng các hệ TFT theo vị trí trung bình kết thúc, cho thấy những cộng hưởng nào liên tục giúp người chơi đạt được vị trí cao trong các trận đấu. Top Set 9 traits: Thế Thần (69.6% WR, 3.4 avg), Hòa Hợp (67.7% WR, 3.6 avg), Lục Bảo (63.5% WR, 3.7 avg). Thế Thần dominates with 69.58% win rate and 8.36% pick rate. Analyzing 43 synergies with real-time performance data.
Rank | Trait | Tier | Avg Place | Win Rate | Pick Rate | Avg Cost | Champions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thế Thần Tier S | 3.39 | 69.58% | 8.36% | |||
| 2 | Hòa Hợp Tier A | 3.57 | 67.65% | 10.67% | |||
| 3 | Lục Bảo Tier B | 3.70 | 63.53% | 20.26% | |||
| 4 | Thụ Thần Tier B | 3.73 | 62.27% | 14.37% | |||
| 5 | Bá Chủ Tier B | 3.79 | 62.20% | 8.05% | |||
| 6 | Cổ Thụ Tier C | 3.93 | 58.80% | 16.53% | |||
| 7 | Săn Thưởng Tier D | 4.04 | 55.79% | 9.73% | |||
| 8 | Mặt Trăng Tier S | 4.12 | 57.62% | 17.12% | |||
| 9 | Đao Phủ Tier A | 4.18 | 55.28% | 14.21% | |||
| 10 | Đao Phủ Tier A | 4.18 | 55.28% | 14.21% | |||
| 11 | Ăn Mòn Tier D | 4.22 | 56.59% | 14.77% | |||
| 12 | Hỏa Ngục Tier B | 4.25 | 54.27% | 18.52% | |||
| 13 | Nguyên Sinh Tier B | 4.28 | 54.62% | 16.53% | |||
| 14 | Thuật Sĩ Tier B | 4.30 | 54.33% | 19.40% | |||
| 15 | Thuật Sĩ Tier B | 4.30 | 54.33% | 19.40% | |||
| 16 | Đấu Sĩ Tier B | 4.30 | 53.57% | 16.67% | |||
| 17 | Đấu Sĩ Tier B | 4.30 | 53.57% | 16.67% | |||
| 18 | Đấu Sĩ Tier B | 4.30 | 53.57% | 16.67% | |||
| 19 | Vườn Gai Tier D | 4.31 | 53.67% | 7.20% | |||
| 20 | Tiên Phong Tier B | 4.31 | 53.42% | 21.09% | |||
| 21 | Tiên Phong Tier B | 4.31 | 53.42% | 21.09% | |||
| 22 | Thợ Săn Tier B | 4.32 | 53.48% | 11.20% | |||
| 23 | Quái Rừng Tier B | 4.32 | 53.76% | 16.46% | |||
| 24 | Tinh Nghịch Tier C | 4.36 | 52.73% | 12.43% | |||
| 25 | Dũng Sĩ Tier C | 4.36 | 52.40% | 18.38% | |||
| 26 | Dũng Sĩ Tier C | 4.36 | 52.40% | 18.38% | |||
| 27 | Dũng Sĩ Tier C | 4.36 | 52.40% | 18.38% | |||
| 28 | Thực Vật Tier C | 4.37 | 52.64% | 19.16% | |||
| 29 | Hoa Linh Tier C | 4.38 | 52.31% | 13.02% | |||
| 30 | Thần Rừng Tier C | 4.38 | 51.64% | 16.85% | |||
| 31 | Thích Ứng Tier C | 4.40 | 52.80% | 10.82% | |||
| 32 | Khắc Tinh Tier C | 4.44 | 51.27% | 6.97% | |||
| 33 | Thuật Sư Tier D | 4.46 | 50.91% | 14.31% | |||
| 34 | Cự Thạch Tier F | 4.48 | 50.86% | 11.48% | |||
| 35 | Liên Kích Tier D | 4.51 | 50.47% | 12.28% | |||
| 36 | Triệu Hồi Tier F | 4.55 | 49.31% | 11.01% | |||
| 37 | Tàn Phá Tier F | 4.57 | 49.17% | 13.10% | |||
| 38 | Vệ Quân Tier F | 4.57 | 48.85% | 16.40% | |||
| 39 | Vệ Quân Tier F | 4.57 | 48.85% | 16.40% | |||
| 40 | Tiên Linh Tier F | 4.62 | 47.92% | 11.82% | |||
| 41 | Mặt Trời Tier F | 4.65 | 47.63% | 11.68% | |||
| 42 | Gai Đen Tier F | 4.66 | 47.37% | 10.79% | |||
| 43 | Tiên Hắc Ám Tier F | 4.91 | 42.26% | 8.51% | |||
Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.
- Đội hình meta không cần alt-tab
- Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
- Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Hệ tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 9?
Thế Thần hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất 69.58% trong tất cả các hệ.
Hệ tướng nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 9?
Tiên Phong là hệ phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 21.09%.
Hệ tướng nào có thứ hạng trung bình tốt nhất trong TFT Mùa 9?
Thế Thần có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.39.