Đội hình lưu trữ: Đội hình này từ mùa TFT trước, được giữ lại ở đây cho các sự kiện hồi sinh mùa.

Đội hình tương tự Yordle Tristana

Các biến thể đổi 1 tướng của Yordle Tristana và những đội hình có thể chuyển sang — kèm số liệu để chọn phiên bản mạnh hơn.

Yordle Tristana Tier F
TFT game board background
Biến thể
10
Chuyển hướng
2
Lựa chọn thay thế tốt nhất
Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs )2,16
Bộ khung chung
Fizz, Kennen và Kobuko & Yuumi
Thứ hạng TB
5,13đội hình này

Biến thể của Yordle Tristana

10 biến thể

Phiên bản mạnh nhất của Yordle Tristana là bản thay Fizz bằng Teemo: thứ hạng trung bình 4,73 qua 2.277 trận, so với 5,13 của đội hình chính.

+ Teemo+ Ziggs ALuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarZiggs Top 4 89,9% (+53.0%) · Hạng TB 2,16 (−2.97) · 2.976 trậnBản nâng cấp cấp 10 của Yordle Tristana: thêm Teemo và Ziggs .Xem Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs ) ›
+ Teemo+ Ziggs − Veigar SLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzZiggs Top 4 72,9% (+36.0%) · Hạng TB 3,30 (−1.83) · 1.309 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Yordle Tristana: thay Veigar bằng Teemo và Ziggs .Xem Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs −Veigar) ›
+ Teemo+ Ziggs − Tristana SLuluRumblePoppy TeemoKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarZiggs Top 4 71,2% (+34.3%) · Hạng TB 3,35 (−1.78) · 2.555 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Yordle Tristana: thay Tristana bằng Teemo và Ziggs .Xem Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs −Tristana) ›
+ Teemo SLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 59,7% (+22.8%) · Hạng TB 3,96 (−1.17) · 1.651 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Yordle Tristana: thêm Teemo.Xem Yordle Kennen (+Teemo) ›
+ Teemo − Fizz FLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiVeigarTop 4 43,8% (+6.9%) · Hạng TB 4,73 (−0.40) · 2.277 trậnThứ hạng tốt hơn Yordle Tristana: bản thay Fizz bằng Teemo.Xem Yordle Poppy (+Teemo −Fizz) ›
+ Teemo − Kobuko & Yuumi FLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen FizzVeigarTop 4 43,1% (+6.2%) · Hạng TB 4,89 (−0.24) · 889 trậnThứ hạng tốt hơn Yordle Tristana: bản thay Kobuko & Yuumi bằng Teemo.Xem Yordle Poppy (+Teemo −Kobuko & Yuumi) ›
+ Teemo − Veigar FLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzTop 4 36,2% (−0.7%) · Hạng TB 5,14 (+0.01) · 5.638 trậnMạnh ngang Yordle Tristana — cứ chơi nếu bạn ra được những tướng đó.Xem Yordle Teemo (+Teemo −Veigar) ›
+ Teemo − Poppy FLuluRumbleTeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 34,2% (−2.7%) · Hạng TB 5,19 (+0.06) · 1.115 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Tristana — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Tristana (+Teemo −Poppy ) ›
+ Teemo − Lulu FRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 36,2% (−0.7%) · Hạng TB 5,25 (+0.12) · 1.388 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Tristana — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Teemo (+Teemo −Lulu) ›
+ Teemo − Tristana FLuluRumblePoppy TeemoKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 31,5% (−5.4%) · Hạng TB 5,39 (+0.26) · 5.638 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Tristana — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Fizz ›

Đội hình lớn hơn có thứ hạng tốt hơn một phần vì lên được cấp cao nghĩa là bạn vốn đã đang thắng — hãy so sánh các biến thể cùng số tướng trước.

Yordle Tristana có thể chuyển sang đội hình nào

2 đội hình

Nếu bị tranh Tristana, Yordle Kennen (+Teemo +Volibear +Ziggs −Poppy −Tristana) giữ lại 6 trên 8 tướng của bạn và có thứ hạng trung bình 3,01.

Đội hìnhChungTướngTop 4Hạng TBSố trận
Yordle Kennen (+Teemo +Volibear +Ziggs −Poppy −Tristana) S6/8LuluRumbleTeemoKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarVolibear Ziggs 78,8% +41.9%3,01 −2.121.473
Yordle Kennen (+Swain +Teemo +Ziggs −Lulu −Tristana) S6/8RumblePoppy TeemoKennen Kobuko & YuumiFizzSwainVeigarZiggs 71,9% +35.0%3,36 −1.77694

Tướng được tô sáng là tướng bạn đã có từ đội hình này. Số có màu là so sánh với đội hình này.

Tướng nên giữ khi chuyển hướng

Fizz, Kennen , Kobuko & Yuumi và Rumble xuất hiện trong phần lớn 2 đội hình liên quan — giữ chúng là giữ mọi hướng đi.

FizzFizztrong 2/2Kennen Kennen trong 2/2Kobuko & YuumiKobuko & Yuumitrong 2/2RumbleRumbletrong 2/2VeigarVeigartrong 2/2LuluLulutrong 1/2Poppy Poppy trong 1/2

So sánh Yordle Tristana với một lựa chọn khác

Chọn một biến thể hoặc đội hình chuyển hướng để xem số liệu bên cạnh Yordle Tristana và chính xác những tướng nào thay đổi.

So sánh đội hình

So sánh với
  • Top 436,9%89,9%
  • Hạng TB5,132,16
  • Top 15,0%49,7%
  • Số trận1.9632.976

▬ Yordle Tristana · ▬ Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs )

Thêm
TeemoTeemoZiggs Ziggs
Bản nâng cấp cấp 10 của Yordle Tristana: thêm Teemo và Ziggs .Mở đội hình ›
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chuyển hướng và biến thể Yordle Tristana – ĐTCL Mùa 16

Những đội hình nào giống Yordle Tristana ở ĐTCL Mùa 16?

Chúng tôi theo dõi 12 đội hình gần với Yordle Tristana: 10 biến thể đổi một hoặc hai tướng và 2 hướng chuyển. Gần nhất là Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs ), Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs −Veigar) và Yordle Kennen (+Teemo +Ziggs −Tristana).

Yordle Tristana có thể chuyển sang đội hình nào?

Hướng chuyển mạnh nhất là Yordle Kennen (+Teemo +Volibear +Ziggs −Poppy −Tristana): giữ lại 6 tướng từ Yordle Tristana, có tỉ lệ top 4 78,8% và thứ hạng trung bình 3,01.

Phiên bản nào của Yordle Tristana mạnh nhất?

Phiên bản có thứ hạng tốt nhất của Yordle Tristana là bản thay Fizz bằng Teemo: thứ hạng trung bình 4,73 qua 2.277 trận, so với 5,13 của đội hình chính.

Yordle Tristana và các hướng chuyển dùng chung những tướng nào?

Fizz, Kennen , Kobuko & Yuumi, Rumble, Veigar, Lulu và Poppy có mặt trong phần lớn 2 đội hình liên quan đến Yordle Tristana, nên giữ chúng sẽ giữ được mọi hướng chuyển.