Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Fizz ở Mùa 16; Fizz không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Fizz ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
4,49
Tỷ lệ top 4
49,0%
Tỷ lệ chọn
12,1%

Fizz Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Fizz Tier ABilgewaterYordle4 vàng
Mua
16
Số trận
91.625
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
11 thg 10, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Fizz kết thúc Mùa 16 với hạng A trong nhóm tướng 4 vàng, 49,0% top 4 và thứ hạng trung bình 4,49 qua 91.625 trận rank.

Hạng
Aso với tướng 4 vàng
Tỷ lệ top 4
49,0%
Thứ hạng TB
4,49
Hạng trong tướng 4 vàng
#17 trên 25
Số trận
91.625

Fizz có mạnh ở ĐTCL Mùa 16 không?

A

Fizz kết thúc Mùa 16 với hạng A trong nhóm tướng 4 vàng, 49,0% top 4 và thứ hạng trung bình 4,49 qua 91.625 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #17 trên 25 tướng 4 vàng — hơn 33% số tướng đó. Là tướng 4 vàng nên phát huy từ cấp 8; 2,8% số trận đạt 3 sao.

Thứ hạng trung bình so với các tướng 4 vàng khác

  • Renekton Renekton 3,35
  • VeigarVeigar4,03
  • BraumBraum4,10
  • LissandraLissandra4,13
  • TaricTaric4,14
  • SwainSwain4,18
  • WarwickWarwick4,22
  • Kalista Kalista 4,28
  • SeraphineSeraphine4,29
  • AmbessaAmbessa4,30
  • YoneYone4,30
  • FizzFizz4,49

Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Fizz được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.

Kỹ năng Fizz: Tung Tăng / Nhảy Múa

Trở nên không thể chỉ định trong thoáng chốc, sau đó nhảy vào kẻ địch xa nhất trong phạm vi 4 ô, tránh tướng Đỡ Đòn và Đấu Sĩ, và gây 75/115/450 (+ap) sát thương phép lên các kẻ địch liền kề. Trong 4 đòn đánh tiếp theo, tăng 100% Tốc Độ Đánh và gây thêm (+ap) sát thương phép trên đòn đánh.

Chỉ số kỹ năng theo cấp sao

Giá trị★★★★★★
Damage75,00115450
Damage On Hit50,0075,00600

Công cụ tính kỹ năng Fizz

Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Fizz.

Cấp sao
+0%
GốcCó cộng thêm
Damage115115
Damage On Hit7575

Sát thương, hồi máu và lá chắn cố định tăng theo SMPT cộng thêm (hoặc SMVL với kỹ năng vật lý); tỷ lệ và thời gian hiệu lực không đổi.

Chỉ số Fizz theo cấp sao

Fizz có 1.000 máu và 30 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Fizz 3 sao có 3.240 máu và 97 sát thương vật lý.

Chỉ số★★★★★★
Máu1.0001.8003.240
Sát thương vật lý305497
DPS đòn đánh27,048,687,3
Giáp
50
Kháng phép
50
Tốc độ đánh
0,90
Tầm đánh
1 ô
Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
0 / 10
Tỷ lệ chí mạng
25%

Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.

Trang bị tốt nhất cho Fizz ở Mùa 16

Trang bị chuẩn của Fizz ở Mùa 16 là Găng Bảo Thạch, Bàn Tay Công Lý và Huyết Kiếm: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Fizz và vào top 4 ổn định nhất.

Găng Bảo Thạch
Găng Bảo Thạch AP
50,4% top 4 · trên Fizz ở 13% số trận
Bàn Tay Công Lý
Bàn Tay Công Lý Lai
53,9% top 4 · trên Fizz ở 12% số trận
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm AD
53,1% top 4 · trên Fizz ở 7% số trận

Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất

Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý63,5% top 4 · hạng TB 3,72 · 1.450 trận
TFT_Item_EmptyBagTFT_Item_EmptyBagGăng Đạo TặcTop 4 cao nhất: 93,0% qua 673 trận
Bộ đồ Fizz đầy đủ, thứ tự ghép & tạo tác →

Đội hình Fizz mạnh nhất Mùa 16

Đội hình Fizz mạnh nhất hiện tại là Yordle Kennen , vào top 4 trong 89,9% số trận qua 2.976 trận.

Yordle Kennen LuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarZiggs 89,9% top 4 · hạng TB 2,16 · 2.976 trận
Yordle Kennen LuluRumbleTeemoKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarVolibear Ziggs 78,8% top 4 · hạng TB 3,01 · 1.473 trận
Yordle TristanaLuluRumblePoppy TristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarZiggs 74,3% top 4 · hạng TB 3,42 · 447 trận
Mọi đội hình Fizz →

Tộc hệ của Fizz ở Mùa 16

Fizz mang tộc hệ Bilgewater và Yordle. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Fizz đạt tới.

Tộc hệ & tướng đi cùng Fizz →

Fizz qua các mùa ĐTCL

Fizz đã xuất hiện ở 2 mùa ĐTCL (17 và 16). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.

MuaHạngTỷ lệ top 4Thứ hạng TBSố trận
Mùa 17D44,8%4,734.861
Mùa 16A49,0%4,4991.625
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp Fizz ĐTCL – Mùa 16

Fizz có mạnh ở ĐTCL Mùa 16 không?

Fizz kết thúc Mùa 16 với hạng A trong nhóm tướng 4 vàng, 49,0% top 4 và thứ hạng trung bình 4,49 qua 91.625 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #17 trên 25 tướng 4 vàng — hơn 33% số tướng đó. Là tướng 4 vàng nên phát huy từ cấp 8; 2,8% số trận đạt 3 sao.

Lên đồ gì cho Fizz trong ĐTCL?

Trang bị tốt nhất cho Fizz ở Mùa 16 là Găng Bảo Thạch, Bàn Tay Công Lý và Huyết Kiếm. Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất là Găng Bảo Thạch, Chùy Đoản Côn và Bàn Tay Công Lý, với 63,5% top 4 qua 1.450 trận.

Đội hình Fizz nào mạnh nhất?

Yordle Kennen là đội hình Fizz mạnh nhất ở Mùa 16: 89,9% top 4 và thứ hạng trung bình 2,16 qua 2.976 trận.

Fizz có phải tướng reroll không?

Không. Fizz là tướng 4 vàng dùng ở cấp 8; chỉ 2,8% số trận đạt 3 sao, nên hãy lên cấp thay vì roll tìm tướng sớm.

Fizz có tộc hệ gì ở Mùa 16?

Ở Mùa 16, Fizz là tướng 4 vàng thuộc tộc hệ Bilgewater và Yordle.

Kỹ năng của Fizz có tác dụng gì?

Kỹ năng của Fizz là Tung Tăng / Nhảy Múa: Trở nên không thể chỉ định trong thoáng chốc, sau đó nhảy vào kẻ địch xa nhất trong phạm vi ô, tránh tướng Đỡ Đòn và Đấu Sĩ, và gây   sát thương phép lên các kẻ địch liền kề. Trong đòn đánh tiếp theo, tăng Tốc Độ Đánh và gây thêm   sát thương phép trên đòn đánh.

Fizz 3 sao có bao nhiêu máu?

Fizz có 1.000 máu ở 1 sao, 1.800 ở 2 sao và 3.240 ở 3 sao, cùng 30, 54 và 97 sát thương vật lý.