Đội hình lưu trữ: Đội hình này từ mùa TFT trước, được giữ lại ở đây cho các sự kiện hồi sinh mùa.

Đội hình tương tự Yordle Poppy

Các biến thể đổi 1 tướng của Yordle Poppy và những đội hình có thể chuyển sang — kèm số liệu để chọn phiên bản mạnh hơn.

Yordle Poppy Tier F
TFT game board background
Biến thể
10
Chuyển hướng
2
Lựa chọn thay thế tốt nhất
Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs )2,16
Bộ khung chung
Kennen , Kobuko & Yuumi và Rumble
Thứ hạng TB
4,73đội hình này

Biến thể của Yordle Poppy

10 biến thể

Trong các đội hình cùng số tướng, Yordle Poppy như trên là phiên bản nên chơi. Khi lên cấp 10, bản lớn hơn thêm Fizz và Ziggs và đạt thứ hạng trung bình 2,16.

+ Fizz+ Ziggs ALuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarZiggs Top 4 89,9% (+46.1%) · Hạng TB 2,16 (−2.57) · 2.976 trậnBản nâng cấp cấp 10 của Yordle Poppy : thêm Fizz và Ziggs .Xem Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs ) ›
+ Fizz+ Ziggs − Veigar SLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzZiggs Top 4 72,9% (+29.1%) · Hạng TB 3,30 (−1.43) · 1.309 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Yordle Poppy : thay Veigar bằng Fizz và Ziggs .Xem Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs −Veigar) ›
+ Fizz+ Ziggs − Tristana SLuluRumblePoppy TeemoKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarZiggs Top 4 71,2% (+27.4%) · Hạng TB 3,35 (−1.38) · 2.555 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Yordle Poppy : thay Tristana bằng Fizz và Ziggs .Xem Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs −Tristana) ›
+ Fizz SLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 59,7% (+15.9%) · Hạng TB 3,96 (−0.77) · 1.651 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Yordle Poppy : thêm Fizz.Xem Yordle Kennen (+Fizz) ›
+ Fizz − Kobuko & Yuumi FLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen FizzVeigarTop 4 43,1% (−0.7%) · Hạng TB 4,89 (+0.16) · 889 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Poppy — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Poppy (+Fizz −Kobuko & Yuumi) ›
+ Fizz − Teemo FLuluRumblePoppy TristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 36,9% (−6.9%) · Hạng TB 5,13 (+0.40) · 1.963 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Poppy — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Tristana (+Fizz −Teemo) ›
+ Fizz − Veigar FLuluRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzTop 4 36,2% (−7.6%) · Hạng TB 5,14 (+0.41) · 5.638 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Poppy — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Teemo (+Fizz −Veigar) ›
+ Fizz − Poppy FLuluRumbleTeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 34,2% (−9.6%) · Hạng TB 5,19 (+0.46) · 1.115 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Poppy — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Tristana (+Fizz −Poppy ) ›
+ Fizz − Lulu FRumblePoppy TeemoTristanaKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 36,2% (−7.6%) · Hạng TB 5,25 (+0.52) · 1.388 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Poppy — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Teemo (+Fizz −Lulu) ›
+ Fizz − Tristana FLuluRumblePoppy TeemoKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarTop 4 31,5% (−12.3%) · Hạng TB 5,39 (+0.66) · 5.638 trậnThứ hạng kém hơn Yordle Poppy — hãy giữ đội hình chính.Xem Yordle Fizz ›

Đội hình lớn hơn có thứ hạng tốt hơn một phần vì lên được cấp cao nghĩa là bạn vốn đã đang thắng — hãy so sánh các biến thể cùng số tướng trước.

Yordle Poppy có thể chuyển sang đội hình nào

2 đội hình

Nếu bị tranh Poppy , Yordle Kennen (+Fizz +Volibear +Ziggs −Poppy −Tristana) giữ lại 6 trên 8 tướng của bạn và có thứ hạng trung bình 3,01.

Đội hìnhChungTướngTop 4Hạng TBSố trận
Yordle Kennen (+Fizz +Volibear +Ziggs −Poppy −Tristana) S6/8LuluRumbleTeemoKennen Kobuko & YuumiFizzVeigarVolibear Ziggs 78,8% +35.0%3,01 −1.721.473
Yordle Kennen (+Fizz +Swain +Ziggs −Lulu −Tristana) S6/8RumblePoppy TeemoKennen Kobuko & YuumiFizzSwainVeigarZiggs 71,9% +28.1%3,36 −1.37694

Tướng được tô sáng là tướng bạn đã có từ đội hình này. Số có màu là so sánh với đội hình này.

Tướng nên giữ khi chuyển hướng

Kennen , Kobuko & Yuumi, Rumble và Teemo xuất hiện trong phần lớn 2 đội hình liên quan — giữ chúng là giữ mọi hướng đi.

Kennen Kennen trong 2/2Kobuko & YuumiKobuko & Yuumitrong 2/2RumbleRumbletrong 2/2TeemoTeemotrong 2/2VeigarVeigartrong 2/2LuluLulutrong 1/2Poppy Poppy trong 1/2

So sánh Yordle Poppy với một lựa chọn khác

Chọn một biến thể hoặc đội hình chuyển hướng để xem số liệu bên cạnh Yordle Poppy và chính xác những tướng nào thay đổi.

So sánh đội hình

So sánh với
  • Top 443,8%89,9%
  • Hạng TB4,732,16
  • Top 17,3%49,7%
  • Số trận2.2772.976

▬ Yordle Poppy · ▬ Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs )

Thêm
FizzFizzZiggs Ziggs
Bản nâng cấp cấp 10 của Yordle Poppy : thêm Fizz và Ziggs .Mở đội hình ›
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chuyển hướng và biến thể Yordle Poppy – ĐTCL Mùa 16

Những đội hình nào giống Yordle Poppy ở ĐTCL Mùa 16?

Chúng tôi theo dõi 12 đội hình gần với Yordle Poppy : 10 biến thể đổi một hoặc hai tướng và 2 hướng chuyển. Gần nhất là Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs ), Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs −Veigar) và Yordle Kennen (+Fizz +Ziggs −Tristana).

Yordle Poppy có thể chuyển sang đội hình nào?

Hướng chuyển mạnh nhất là Yordle Kennen (+Fizz +Volibear +Ziggs −Poppy −Tristana): giữ lại 6 tướng từ Yordle Poppy , có tỉ lệ top 4 78,8% và thứ hạng trung bình 3,01.

Phiên bản nào của Yordle Poppy mạnh nhất?

Ở cùng số tướng, đội hình Yordle Poppy chính (thứ hạng trung bình 4,73) là phiên bản tốt nhất. Ở cấp 10, bản thêm Fizz và Ziggs là bước nâng cấp tự nhiên.

Yordle Poppy và các hướng chuyển dùng chung những tướng nào?

Kennen , Kobuko & Yuumi, Rumble, Teemo, Veigar, Lulu và Poppy có mặt trong phần lớn 2 đội hình liên quan đến Yordle Poppy , nên giữ chúng sẽ giữ được mọi hướng chuyển.