Đội hình TFT Double Up có tỷ lệ hạng nhất cao nhất

Set 18

Bảng này nổi bật các đội hình TFT Double Up có tỷ lệ hạng nhất cao nhất, hoàn hảo cho các cặp duo muốn tối đa hóa cơ hội chiến thắng. Top đội hình Double Up 9 tướng Mùa 18: Blackthorn (67.0% WR, 3.2 avg), Defender (77.2% WR, 2.8 avg), Defender (82.6% WR, 2.9 avg). Blackthorn/Brawler dẫn đầu với 67.00% tỷ lệ thắng và 3.16 thứ hạng trung bình. Defender theo sau với 77.22% tỷ lệ thắng. Phân tích 28 đội hình Double Up 9 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
AvgTop 4First
Tranh chấp
Brawler Alistar Tier ABrawler AlistarÍt dữ liệu45 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.16
Top 4
67.00%
Hạng 1
29.21%
Rủi ro tranh chấp cao
Inferno Kayle Tier AInferno KayleÍt dữ liệu61 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
2.82
Top 4
77.22%
Hạng 1
24.67%
Rủi ro tranh chấp cao
Executioner Diana Tier SExecutioner Diana311 trậnTỷ lệ chọn0.46%
Trung bình
2.87
Top 4
82.64%
Hạng 1
24.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Maokai Tier CRiftbeast MaokaiÍt dữ liệu40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.73
Top 4
64.25%
Hạng 1
23.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Executioner Kennen Tier CExecutioner Kennen204 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.53
Top 4
67.66%
Hạng 1
21.87%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Malphite Tier BRiftbeast MalphiteÍt dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.13
Top 4
72.16%
Hạng 1
21.04%
Rủi ro tranh chấp cao
Spellweaver Alistar Tier BSpellweaver AlistarÍt dữ liệu199 trậnTỷ lệ chọn0.29%
Trung bình
3.26
Top 4
74.22%
Hạng 1
20.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Juggernaut Ashe Tier DJuggernaut Ashe692 trậnTỷ lệ chọn1.02%
Trung bình
3.81
Top 4
60.61%
Hạng 1
19.52%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Sprykin Teemo Tier CSprykin TeemoÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.58
Top 4
63.05%
Hạng 1
19.46%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Aphelios Tier CRiftbeast ApheliosÍt dữ liệu49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.39
Top 4
67.46%
Hạng 1
18.82%
Rủi ro tranh chấp cao
Blossom Alune Tier BBlossom AluneÍt dữ liệu151 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.13
Top 4
74.01%
Hạng 1
18.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Ashe Tier CRiftbeast Ashe523 trậnTỷ lệ chọn0.77%
Trung bình
3.60
Top 4
66.22%
Hạng 1
18.41%
Rủi ro tranh chấp cao
Summoner Alune Tier CSummoner Alune283 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.57
Top 4
68.50%
Hạng 1
17.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Elderwood Alune Tier CElderwood AluneÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.40
Top 4
71.94%
Hạng 1
17.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Hunter Ashe Tier FHunter AsheÍt dữ liệu188 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
4.09
Top 4
55.55%
Hạng 1
16.82%
Rủi ro tranh chấp cao
Juggernaut Ashe Tier DJuggernaut AsheÍt dữ liệu181 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
3.96
Top 4
56.99%
Hạng 1
16.41%
Rủi ro tranh chấp cao
Juggernaut Caitlyn Tier DJuggernaut CaitlynÍt dữ liệu42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.67
Top 4
65.40%
Hạng 1
16.10%
Rủi ro tranh chấp cao
Blossom Taric Tier DBlossom Taric647 trậnTỷ lệ chọn0.95%
Trung bình
3.81
Top 4
62.90%
Hạng 1
16.04%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Lux Tier DRiftbeast LuxÍt dữ liệu43 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.86
Top 4
59.60%
Hạng 1
15.85%
Rủi ro tranh chấp cao
Lunar Alune Tier DLunar Alune876 trậnTỷ lệ chọn1.29%
Trung bình
3.90
Top 4
60.66%
Hạng 1
15.62%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Elderwood Gnar Tier DElderwood GnarÍt dữ liệu38 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.66
Top 4
63.02%
Hạng 1
15.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Blossom Ashe Tier DBlossom Ashe217 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.98
Top 4
60.57%
Hạng 1
15.18%
Rủi ro tranh chấp cao
Executioner Kennen Tier DExecutioner KennenÍt dữ liệu42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.67
Top 4
67.01%
Hạng 1
14.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Elderwood Gnar Tier FElderwood Gnar1.229 trậnTỷ lệ chọn1.81%
Trung bình
4.27
Top 4
52.41%
Hạng 1
14.01%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Elderwood Ornn Tier FElderwood OrnnÍt dữ liệu85 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.07
Top 4
57.67%
Hạng 1
13.32%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Inferno Kennen Tier DInferno Kennen210 trậnTỷ lệ chọn0.31%
Trung bình
3.82
Top 4
65.46%
Hạng 1
12.17%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Blossom Ashe Tier FBlossom AsheÍt dữ liệu43 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.47
Top 4
54.84%
Hạng 1
9.50%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Krug Tier FRiftbeast Krug213 trậnTỷ lệ chọn0.31%
Trung bình
4.67
Top 4
48.73%
Hạng 1
7.72%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ABrawler AlistarÍt dữ liệu
45 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.16
Trung bình
67.00%
Tỷ lệ Top 4
29.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AInferno KayleÍt dữ liệu
61 trậnTỷ lệ chọn0.09%
2.82
Trung bình
77.22%
Tỷ lệ Top 4
24.67%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SExecutioner Diana
311 trậnTỷ lệ chọn0.46%
2.87
Trung bình
82.64%
Tỷ lệ Top 4
24.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CRiftbeast MaokaiÍt dữ liệu
40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.73
Trung bình
64.25%
Tỷ lệ Top 4
23.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CExecutioner Kennen
204 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.53
Trung bình
67.66%
Tỷ lệ Top 4
21.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BRiftbeast MalphiteÍt dữ liệu
75 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.13
Trung bình
72.16%
Tỷ lệ Top 4
21.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BSpellweaver AlistarÍt dữ liệu
199 trậnTỷ lệ chọn0.29%
3.26
Trung bình
74.22%
Tỷ lệ Top 4
20.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DJuggernaut Ashe
692 trậnTỷ lệ chọn1.02%
3.81
Trung bình
60.61%
Tỷ lệ Top 4
19.52%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CSprykin TeemoÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.58
Trung bình
63.05%
Tỷ lệ Top 4
19.46%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CRiftbeast ApheliosÍt dữ liệu
49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.39
Trung bình
67.46%
Tỷ lệ Top 4
18.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BBlossom AluneÍt dữ liệu
151 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.13
Trung bình
74.01%
Tỷ lệ Top 4
18.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CRiftbeast Ashe
523 trậnTỷ lệ chọn0.77%
3.60
Trung bình
66.22%
Tỷ lệ Top 4
18.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CSummoner Alune
283 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.57
Trung bình
68.50%
Tỷ lệ Top 4
17.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CElderwood AluneÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.40
Trung bình
71.94%
Tỷ lệ Top 4
17.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHunter AsheÍt dữ liệu
188 trậnTỷ lệ chọn0.28%
4.09
Trung bình
55.55%
Tỷ lệ Top 4
16.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DJuggernaut AsheÍt dữ liệu
181 trậnTỷ lệ chọn0.27%
3.96
Trung bình
56.99%
Tỷ lệ Top 4
16.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DJuggernaut CaitlynÍt dữ liệu
42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.67
Trung bình
65.40%
Tỷ lệ Top 4
16.10%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DBlossom Taric
647 trậnTỷ lệ chọn0.95%
3.81
Trung bình
62.90%
Tỷ lệ Top 4
16.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DRiftbeast LuxÍt dữ liệu
43 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.86
Trung bình
59.60%
Tỷ lệ Top 4
15.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DLunar Alune
876 trậnTỷ lệ chọn1.29%
3.90
Trung bình
60.66%
Tỷ lệ Top 4
15.62%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DElderwood GnarÍt dữ liệu
38 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.66
Trung bình
63.02%
Tỷ lệ Top 4
15.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DBlossom Ashe
217 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.98
Trung bình
60.57%
Tỷ lệ Top 4
15.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DExecutioner KennenÍt dữ liệu
42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.67
Trung bình
67.01%
Tỷ lệ Top 4
14.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FElderwood Gnar
1.229 trậnTỷ lệ chọn1.81%
4.27
Trung bình
52.41%
Tỷ lệ Top 4
14.01%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FElderwood OrnnÍt dữ liệu
85 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.07
Trung bình
57.67%
Tỷ lệ Top 4
13.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DInferno Kennen
210 trậnTỷ lệ chọn0.31%
3.82
Trung bình
65.46%
Tỷ lệ Top 4
12.17%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FBlossom AsheÍt dữ liệu
43 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.47
Trung bình
54.84%
Tỷ lệ Top 4
9.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FRiftbeast Krug
213 trậnTỷ lệ chọn0.31%
4.67
Trung bình
48.73%
Tỷ lệ Top 4
7.72%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 18 Meta Analysis

This page displays 28 team compositions sorted by first place rate to find compositions with the highest potential to win lobbies, based on 6.8K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 64.6% and average placement of 3.67 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Defender/Elderwood with Ezreal as the primary carry, achieving a 82.6% win rate. Following closely is Defender/Solar at 77.2% win rate, and Blackthorn/Brawler at 74.2%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Defender/Elderwood (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Ezreal
  • Defender/Solar (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Sejuani
  • Blackthorn/Brawler (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Alistar

Best for Winning Lobbies

If your goal is to win first place rather than just top 4, consider Blackthorn/Brawler which achieves first place in 29.2% of games. With only a 0.1% pick rate, this composition is rarely contested.

Most Consistent for Climbing

For players focused on consistent LP gains, Defender/Solar offers the best average placement at 2.82.Consistent compositions minimize bottom 4 finishes and provide steady climbing, even if they don't win lobbies as often.

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Defender/Elderwood: 82.6% win rate with only 0.5% pick rate
  • Defender/Solar: 77.2% win rate with only 0.1% pick rate
  • Blackthorn/Brawler: 74.2% win rate with only 0.3% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Brawler/Elderwood with a 1.8% pick rate, though its 52.4% win rate suggests it may be over-contested. Adaptor/Inferno follows at 1.3% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình TFT Double Up - Mùa 18 FAQ

Đội hình TFT Double Up tốt nhất trong TFT Mùa 18 là gì?

Đội hình TFT Double Up tốt nhất trong TFT Mùa 18 là Defender/Elderwood với Ezreal là carry chính, đạt 82.6% tỷ lệ thắng và 2.87 xếp hạng trung bình. Đội hình này hiệu quả để leo rank cùng đồng đội.

Làm sao chơi đội hình Defender/Elderwood trong Double Up?

Để chơi Defender/Elderwood trong Double Up, phối hợp với đồng đội. Tập trung xây dựng quanh Ezreal làm carry chính. Đội hình này có 0.5% tỷ lệ chọn, làm nó trở thành lựa chọn tương đối ít tranh. Phối hợp hỗ trợ và chia sẻ trang bị với đồng đội duo.

Đội hình Double Up nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 18?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 18 Double Up, Defender/Solar có xếp hạng trung bình tốt nhất tại 2.82. Các lựa chọn đáng tin cậy khác gồm Defender/Elderwood (TB 2.87) và Blossom/Brawler (TB 3.13). Phối hợp với đồng đội để tránh tranh giành tướng.

Đội hình TFT Double Up nào dễ chơi nhất?

Defender/Elderwood là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi muốn leo rank dễ dàng hơn. Với tỷ lệ thắng 82.6% nhưng chỉ 0.5% tỷ lệ pick, bạn ít bị tranh, làm trận đấu dễ điều hướng hơn. Ít cạnh tranh nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm được đơn vị mà không cần ép pivot.

Đồng đội duo và tôi có nên chơi cùng đội hình trong Double Up không?

Trong TFT Mùa 18 Double Up, thường tốt hơn nên chơi các đội hình khác nhau để tránh tranh giành tướng. Brawler/Elderwood phổ biến nhất với 1.8% tỷ lệ chọn. Cân nhắc để đồng đội chơi Defender/Elderwood như một lựa chọn bổ sung.