Pháo Xương Cá TFT item icon
Hạng trung bình
4.28
Hạng Nhất
14.03%
Tỷ lệ Top 4
53.60%

Pháo Xương Cá Đội hình ĐTCL

Mua 15
Pháo Xương Cá Tier F
Mua
15
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Pháo Xương Cá trong TFT Mùa 15. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Pháo Xương Cá như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 32 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Pháo Xương Cá, với tỷ lệ thắng trung bình 50.63% trên tất cả các đội hình. Đội hình Pháo Xương Cá hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 72.58%, chủ yếu có đặc tính Can Trường, Thánh Ra Vẻ, Nhà Vô Địch với chủ lực chính là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Pháo Xương Cá được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Can Trường Tier SCan Trường248 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.41
Top 4
72.58%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hội Tối Thượng Tier SHội Tối Thượng353 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.57
Top 4
67.42%
Hạng 1
19.55%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc Viện2.047 trậnTỷ lệ chọn1.16%
Trung bình
3.56
Top 4
67.32%
Hạng 1
19.44%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng523 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.64
Top 4
66.54%
Hạng 1
14.34%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng NặngÍt dữ liệu183 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.80
Top 4
66.12%
Hạng 1
11.48%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng322 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
3.79
Top 4
63.98%
Hạng 1
14.91%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Tier SChiến Hạm1.408 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.79
Top 4
63.78%
Hạng 1
16.83%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc ViệnÍt dữ liệu125 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.74
Top 4
63.20%
Hạng 1
22.40%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Tier SChiến Hạm237 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.86
Top 4
62.87%
Hạng 1
12.66%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng849 trậnTỷ lệ chọn0.48%
Trung bình
3.96
Top 4
60.78%
Hạng 1
14.49%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc Viện334 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
4.09
Top 4
58.68%
Hạng 1
14.07%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc Viện522 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
4.05
Top 4
58.05%
Hạng 1
15.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Tier AHộ VệÍt dữ liệu109 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.28
Top 4
55.96%
Hạng 1
5.50%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Tier ACan Trường307 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
4.41
Top 4
53.75%
Hạng 1
7.17%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Tier SChiến HạmÍt dữ liệu124 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.23
Top 4
53.23%
Hạng 1
11.29%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Tier BTinh Võ Sư2.131 trậnTỷ lệ chọn1.21%
Trung bình
4.44
Top 4
51.99%
Hạng 1
6.19%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Tier ACan TrườngÍt dữ liệu96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.38
Top 4
51.04%
Hạng 1
9.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Song Đấu Tier BSong Đấu218 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.61
Top 4
50.00%
Hạng 1
6.42%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier AHạng Nặng303 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
4.36
Top 4
49.17%
Hạng 1
12.54%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier BHạng NặngÍt dữ liệu144 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.53
Top 4
48.61%
Hạng 1
9.03%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Tier BTinh Võ Sư397 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
4.57
Top 4
48.36%
Hạng 1
8.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Binh Tinh Tú Tier DVệ Binh Tinh Tú1.229 trậnTỷ lệ chọn0.70%
Trung bình
4.59
Top 4
47.60%
Hạng 1
6.59%
Rủi ro tranh chấp thấp
Sensei Tier CSenseiÍt dữ liệu166 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.69
Top 4
46.99%
Hạng 1
8.43%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier FHọc Viện493 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
4.72
Top 4
46.65%
Hạng 1
5.48%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Tier FCan Trường502 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
4.64
Top 4
44.82%
Hạng 1
5.18%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier FHọc ViệnÍt dữ liệu117 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.83
Top 4
43.59%
Hạng 1
5.98%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Tier FHộ VệÍt dữ liệu114 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.22
Top 4
38.60%
Hạng 1
3.51%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Tier FĐại Cơ Giáp287 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.23
Top 4
33.45%
Hạng 1
3.83%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thánh Ra Vẻ Tier FThánh Ra Vẻ421 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
5.40
Top 4
31.83%
Hạng 1
2.14%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier FHạng NặngÍt dữ liệu98 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.67
Top 4
25.51%
Hạng 1
3.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Pha Lê Tier FPha LêÍt dữ liệu147 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.87
Top 4
22.45%
Hạng 1
5.44%
Rủi ro tranh chấp thấp
Pha Lê Tier FPha LêÍt dữ liệu116 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
7.03
Top 4
5.17%
Hạng 1
0.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SCan Trường
248 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.41
Trung bình
72.58%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
353 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.57
Trung bình
67.42%
Tỷ lệ Top 4
19.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện
2.047 trậnTỷ lệ chọn1.16%
3.56
Trung bình
67.32%
Tỷ lệ Top 4
19.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
523 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.64
Trung bình
66.54%
Tỷ lệ Top 4
14.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng NặngÍt dữ liệu
183 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.80
Trung bình
66.12%
Tỷ lệ Top 4
11.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
322 trậnTỷ lệ chọn0.18%
3.79
Trung bình
63.98%
Tỷ lệ Top 4
14.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến Hạm
1.408 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.79
Trung bình
63.78%
Tỷ lệ Top 4
16.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc ViệnÍt dữ liệu
125 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.74
Trung bình
63.20%
Tỷ lệ Top 4
22.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến Hạm
237 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.86
Trung bình
62.87%
Tỷ lệ Top 4
12.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
849 trậnTỷ lệ chọn0.48%
3.96
Trung bình
60.78%
Tỷ lệ Top 4
14.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện
334 trậnTỷ lệ chọn0.19%
4.09
Trung bình
58.68%
Tỷ lệ Top 4
14.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện
522 trậnTỷ lệ chọn0.30%
4.05
Trung bình
58.05%
Tỷ lệ Top 4
15.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHộ VệÍt dữ liệu
109 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.28
Trung bình
55.96%
Tỷ lệ Top 4
5.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ACan Trường
307 trậnTỷ lệ chọn0.17%
4.41
Trung bình
53.75%
Tỷ lệ Top 4
7.17%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến HạmÍt dữ liệu
124 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.23
Trung bình
53.23%
Tỷ lệ Top 4
11.29%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BTinh Võ Sư
2.131 trậnTỷ lệ chọn1.21%
4.44
Trung bình
51.99%
Tỷ lệ Top 4
6.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ACan TrườngÍt dữ liệu
96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.38
Trung bình
51.04%
Tỷ lệ Top 4
9.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BSong Đấu
218 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.61
Trung bình
50.00%
Tỷ lệ Top 4
6.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHạng Nặng
303 trậnTỷ lệ chọn0.17%
4.36
Trung bình
49.17%
Tỷ lệ Top 4
12.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BHạng NặngÍt dữ liệu
144 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.53
Trung bình
48.61%
Tỷ lệ Top 4
9.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BTinh Võ Sư
397 trậnTỷ lệ chọn0.23%
4.57
Trung bình
48.36%
Tỷ lệ Top 4
8.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DVệ Binh Tinh Tú
1.229 trậnTỷ lệ chọn0.70%
4.59
Trung bình
47.60%
Tỷ lệ Top 4
6.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier CSenseiÍt dữ liệu
166 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.69
Trung bình
46.99%
Tỷ lệ Top 4
8.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHọc Viện
493 trậnTỷ lệ chọn0.28%
4.72
Trung bình
46.65%
Tỷ lệ Top 4
5.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FCan Trường
502 trậnTỷ lệ chọn0.28%
4.64
Trung bình
44.82%
Tỷ lệ Top 4
5.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHọc ViệnÍt dữ liệu
117 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.83
Trung bình
43.59%
Tỷ lệ Top 4
5.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHộ VệÍt dữ liệu
114 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.22
Trung bình
38.60%
Tỷ lệ Top 4
3.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FĐại Cơ Giáp
287 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.23
Trung bình
33.45%
Tỷ lệ Top 4
3.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FThánh Ra Vẻ
421 trậnTỷ lệ chọn0.24%
5.40
Trung bình
31.83%
Tỷ lệ Top 4
2.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHạng NặngÍt dữ liệu
98 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.67
Trung bình
25.51%
Tỷ lệ Top 4
3.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FPha LêÍt dữ liệu
147 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.87
Trung bình
22.45%
Tỷ lệ Top 4
5.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FPha LêÍt dữ liệu
116 trậnTỷ lệ chọn0.07%
7.03
Trung bình
5.17%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Pháo Xương Cá - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 15 là gì?

Đội hình tốt nhất có Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 15 đạt tỷ lệ thắng 72.58% với tỷ lệ chọn 0.14%. Đội hình này sử dụng hệ Can Trường, Thánh Ra Vẻ, and Nhà Vô Địch và được chọn trong 0.14% các trận có Pháo Xương Cá.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Pháo Xương Cá trong ĐTCL?

Có 32 đội hình khả thi thường xây dựng Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 15. Pháo Xương Cá xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 50.63% qua 14.670 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Pháo Xương Cá thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 15 sử dụng hệ Thánh Ra Vẻ, Dũng Sĩ, and Tinh Võ Sư với tỷ lệ chọn 1.21%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 51.99% và hạng trung bình 4.44.

Những hệ nào hoạt động tốt với Pháo Xương Cá trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Pháo Xương Cá trong ĐTCL Mùa 15 là Can Trường, Thánh Ra Vẻ, Nhà Vô Địch, Luyện Quái, and Sensei. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Pháo Xương Cá cao nhất.