Vương Miện Chiến Thuật  TFT item icon
Hạng trung bình
3.73
Hạng Nhất
20.25%
Tỷ lệ Top 4
63.94%

Vương Miện Chiến Thuật Đội hình ĐTCL

Mua 15
Vương Miện Chiến Thuật Tier FSiêu XẻngSiêu Xẻng
Mua
15
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Vương Miện Chiến Thuật trong TFT Mùa 15. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Vương Miện Chiến Thuật như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 30 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Vương Miện Chiến Thuật , với tỷ lệ thắng trung bình 54.33% trên tất cả các đội hình. Đội hình Vương Miện Chiến Thuật hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 72.58%, chủ yếu có đặc tính Can Trường, Thánh Ra Vẻ, Nhà Vô Địch với chủ lực chính là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Vương Miện Chiến Thuật được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Can Trường Tier SCan Trường248 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.41
Top 4
72.58%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Tier SHộ VệÍt dữ liệu132 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.59
Top 4
70.45%
Hạng 1
13.64%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hội Tối Thượng Tier SHội Tối Thượng353 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.57
Top 4
67.42%
Hạng 1
19.55%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc Viện2.047 trậnTỷ lệ chọn1.16%
Trung bình
3.56
Top 4
67.32%
Hạng 1
19.44%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng862 trậnTỷ lệ chọn0.49%
Trung bình
3.62
Top 4
67.17%
Hạng 1
15.89%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng523 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.64
Top 4
66.54%
Hạng 1
14.34%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng322 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
3.79
Top 4
63.98%
Hạng 1
14.91%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Tier SChiến Hạm1.408 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.79
Top 4
63.78%
Hạng 1
16.83%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Tier SChiến Hạm237 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.86
Top 4
62.87%
Hạng 1
12.66%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng437 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.95
Top 4
62.70%
Hạng 1
12.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier SHạng Nặng849 trậnTỷ lệ chọn0.48%
Trung bình
3.96
Top 4
60.78%
Hạng 1
14.49%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc Viện334 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
4.09
Top 4
58.68%
Hạng 1
14.07%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc Viện522 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
4.05
Top 4
58.05%
Hạng 1
15.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Tier AHộ VệÍt dữ liệu109 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.28
Top 4
55.96%
Hạng 1
5.50%
Rủi ro tranh chấp thấp
Dũng Sĩ Tier SDũng SĩÍt dữ liệu96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.06
Top 4
55.21%
Hạng 1
14.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Tier ACan Trường307 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
4.41
Top 4
53.75%
Hạng 1
7.17%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier SHọc Viện221 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.26
Top 4
53.39%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Tier SChiến HạmÍt dữ liệu124 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.23
Top 4
53.23%
Hạng 1
11.29%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Tier BTinh Võ Sư2.131 trậnTỷ lệ chọn1.21%
Trung bình
4.44
Top 4
51.99%
Hạng 1
6.19%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bóng Ma Tier CBóng Ma366 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
4.45
Top 4
50.00%
Hạng 1
5.74%
Rủi ro tranh chấp thấp
Song Đấu Tier BSong Đấu218 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.61
Top 4
50.00%
Hạng 1
6.42%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier AHạng Nặng303 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
4.36
Top 4
49.17%
Hạng 1
12.54%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Tier BHạng NặngÍt dữ liệu144 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.53
Top 4
48.61%
Hạng 1
9.03%
Rủi ro tranh chấp thấp
Sensei Tier CSenseiÍt dữ liệu166 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.69
Top 4
46.99%
Hạng 1
8.43%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Tier FCan Trường502 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
4.64
Top 4
44.82%
Hạng 1
5.18%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Tier FHọc ViệnÍt dữ liệu117 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.83
Top 4
43.59%
Hạng 1
5.98%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Tier FHộ VệÍt dữ liệu114 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.22
Top 4
38.60%
Hạng 1
3.51%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thánh Ra Vẻ Tier FThánh Ra Vẻ421 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
5.40
Top 4
31.83%
Hạng 1
2.14%
Rủi ro tranh chấp thấp
Phi Thường Tier FPhi Thường488 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
5.42
Top 4
30.33%
Hạng 1
3.89%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Tier FĐại Cơ GiápÍt dữ liệu96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.35
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SCan Trường
248 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.41
Trung bình
72.58%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHộ VệÍt dữ liệu
132 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.59
Trung bình
70.45%
Tỷ lệ Top 4
13.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
353 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.57
Trung bình
67.42%
Tỷ lệ Top 4
19.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện
2.047 trậnTỷ lệ chọn1.16%
3.56
Trung bình
67.32%
Tỷ lệ Top 4
19.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
862 trậnTỷ lệ chọn0.49%
3.62
Trung bình
67.17%
Tỷ lệ Top 4
15.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
523 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.64
Trung bình
66.54%
Tỷ lệ Top 4
14.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
322 trậnTỷ lệ chọn0.18%
3.79
Trung bình
63.98%
Tỷ lệ Top 4
14.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến Hạm
1.408 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.79
Trung bình
63.78%
Tỷ lệ Top 4
16.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến Hạm
237 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.86
Trung bình
62.87%
Tỷ lệ Top 4
12.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
437 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.95
Trung bình
62.70%
Tỷ lệ Top 4
12.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng
849 trậnTỷ lệ chọn0.48%
3.96
Trung bình
60.78%
Tỷ lệ Top 4
14.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện
334 trậnTỷ lệ chọn0.19%
4.09
Trung bình
58.68%
Tỷ lệ Top 4
14.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện
522 trậnTỷ lệ chọn0.30%
4.05
Trung bình
58.05%
Tỷ lệ Top 4
15.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHộ VệÍt dữ liệu
109 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.28
Trung bình
55.96%
Tỷ lệ Top 4
5.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SDũng SĩÍt dữ liệu
96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.06
Trung bình
55.21%
Tỷ lệ Top 4
14.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ACan Trường
307 trậnTỷ lệ chọn0.17%
4.41
Trung bình
53.75%
Tỷ lệ Top 4
7.17%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện
221 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.26
Trung bình
53.39%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến HạmÍt dữ liệu
124 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.23
Trung bình
53.23%
Tỷ lệ Top 4
11.29%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BTinh Võ Sư
2.131 trậnTỷ lệ chọn1.21%
4.44
Trung bình
51.99%
Tỷ lệ Top 4
6.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier CBóng Ma
366 trậnTỷ lệ chọn0.21%
4.45
Trung bình
50.00%
Tỷ lệ Top 4
5.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BSong Đấu
218 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.61
Trung bình
50.00%
Tỷ lệ Top 4
6.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHạng Nặng
303 trậnTỷ lệ chọn0.17%
4.36
Trung bình
49.17%
Tỷ lệ Top 4
12.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BHạng NặngÍt dữ liệu
144 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.53
Trung bình
48.61%
Tỷ lệ Top 4
9.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier CSenseiÍt dữ liệu
166 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.69
Trung bình
46.99%
Tỷ lệ Top 4
8.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FCan Trường
502 trậnTỷ lệ chọn0.28%
4.64
Trung bình
44.82%
Tỷ lệ Top 4
5.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHọc ViệnÍt dữ liệu
117 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.83
Trung bình
43.59%
Tỷ lệ Top 4
5.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHộ VệÍt dữ liệu
114 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.22
Trung bình
38.60%
Tỷ lệ Top 4
3.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FThánh Ra Vẻ
421 trậnTỷ lệ chọn0.24%
5.40
Trung bình
31.83%
Tỷ lệ Top 4
2.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FPhi Thường
488 trậnTỷ lệ chọn0.28%
5.42
Trung bình
30.33%
Tỷ lệ Top 4
3.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FĐại Cơ GiápÍt dữ liệu
96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.35
Trung bình
30.21%
Tỷ lệ Top 4
3.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Vương Miện Chiến Thuật - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL Mùa 15 là gì?

Đội hình tốt nhất có Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL Mùa 15 đạt tỷ lệ thắng 72.58% với tỷ lệ chọn 0.14%. Đội hình này sử dụng hệ Can Trường, Thánh Ra Vẻ, and Nhà Vô Địch và được chọn trong 0.14% các trận có Vương Miện Chiến Thuật .

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL?

Có 30 đội hình khả thi thường xây dựng Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL Mùa 15. Vương Miện Chiến Thuật xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 54.33% qua 14.197 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Vương Miện Chiến Thuật thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL Mùa 15 sử dụng hệ Thánh Ra Vẻ, Dũng Sĩ, and Tinh Võ Sư với tỷ lệ chọn 1.21%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 51.99% và hạng trung bình 4.44.

Những hệ nào hoạt động tốt với Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL Mùa 15 là Can Trường, Thánh Ra Vẻ, Nhà Vô Địch, Luyện Quái, and Sensei. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Vương Miện Chiến Thuật cao nhất.