Ấn Tiên Linh TFT item icon
Hạng trung bình
4.25
Hạng Nhất
15.94%
Tỷ lệ Top 4
54.13%

Ấn Tiên Linh Đội hình ĐTCL

Mua 18
Ấn Tiên Linh Tier CXẻng VàngKiếm B.F.
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
6 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Ấn Tiên Linh trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Ấn Tiên Linh như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 31 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Ấn Tiên Linh, với tỷ lệ thắng trung bình 53.87% trên tất cả các đội hình. Đội hình Ấn Tiên Linh hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 76.30%, chủ yếu có đặc tính Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng với Ezreal là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Ấn Tiên Linh được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Thực Vật Tier AThực Vật4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.30%
Hạng 1
26.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier BThợ Săn987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.26%
Hạng 1
13.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier ATriệu Hồi955 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.16
Top 4
75.69%
Hạng 1
21.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier BThuật Sư1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
Trung bình
3.45
Top 4
71.83%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Nghịch Tier BTinh Nghịch642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.51
Top 4
70.54%
Hạng 1
11.88%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier BHoa Linh975 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.44
Top 4
70.05%
Hạng 1
19.56%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.18%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.09%
Hạng 1
32.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier CThợ Săn385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.73
Top 4
67.65%
Hạng 1
6.57%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier CGai Đen1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.77%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sĩ Tier CThuật Sĩ247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.04
Top 4
60.66%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Nghịch Tier CTinh Nghịch330 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.29
Top 4
55.42%
Hạng 1
4.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Linh Tier DTiên Linh252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
51.83%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng12.837 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.37%
Hạng 1
6.06%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Tier DThực Vật1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.63%
Hạng 1
7.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier DGai Đen496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.66
Top 4
46.50%
Hạng 1
4.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Quái Rừng Tier DQuái Rừng658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.76
Top 4
46.45%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.93%
Hạng 1
7.20%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier DLiên Kích699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.00
Top 4
42.55%
Hạng 1
3.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng4.089 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.81%
Hạng 1
4.86%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.94
Top 4
40.76%
Hạng 1
3.42%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.10%
Hạng 1
3.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier FThực Vật312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
32.82%
Hạng 1
2.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi266 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.52
Top 4
30.76%
Hạng 1
1.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.87
Top 4
23.01%
Hạng 1
0.90%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.30%
Tỷ lệ Top 4
26.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThợ Săn
987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.26%
Tỷ lệ Top 4
13.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATriệu Hồi
955 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.16
Trung bình
75.69%
Tỷ lệ Top 4
21.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThuật Sư
1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
3.45
Trung bình
71.83%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BTinh Nghịch
642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.51
Trung bình
70.54%
Tỷ lệ Top 4
11.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHoa Linh
975 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.44
Trung bình
70.05%
Tỷ lệ Top 4
19.56%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BVệ Quân
2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.18%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
32.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThợ Săn
385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.73
Trung bình
67.65%
Tỷ lệ Top 4
6.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CGai Đen
1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.77%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThuật Sĩ
247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.04
Trung bình
60.66%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CTinh Nghịch
330 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.29
Trung bình
55.42%
Tỷ lệ Top 4
4.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTiên Linh
252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.46
Trung bình
51.83%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
12.837 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.37%
Tỷ lệ Top 4
6.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DThực Vật
1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.63%
Tỷ lệ Top 4
7.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DGai Đen
496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.66
Trung bình
46.50%
Tỷ lệ Top 4
4.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DQuái Rừng
658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.76
Trung bình
46.45%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.93%
Tỷ lệ Top 4
7.20%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DLiên Kích
699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.00
Trung bình
42.55%
Tỷ lệ Top 4
3.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
4.089 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.81%
Tỷ lệ Top 4
4.86%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.94
Trung bình
40.76%
Tỷ lệ Top 4
3.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh
1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.10%
Tỷ lệ Top 4
3.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThực Vật
312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
32.82%
Tỷ lệ Top 4
2.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FTriệu Hồi
266 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.52
Trung bình
30.76%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.87
Trung bình
23.01%
Tỷ lệ Top 4
0.90%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Ấn Tiên Linh - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Ấn Tiên Linh trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Ấn Tiên Linh trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 76.30% với tỷ lệ chọn 1.04%. Đội hình này sử dụng hệ Vệ Quân, Thần Rừng, and Mặt Trăng và được chọn trong 1.04% các trận có Ấn Tiên Linh.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Ấn Tiên Linh trong ĐTCL?

Có 31 đội hình khả thi thường xây dựng Ấn Tiên Linh trong ĐTCL Mùa 18. Ấn Tiên Linh xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 53.87% qua 46.271 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Ấn Tiên Linh thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Ấn Tiên Linh trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 3.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.37% và hạng trung bình 4.56.

Những hệ nào hoạt động tốt với Ấn Tiên Linh trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Ấn Tiên Linh trong ĐTCL Mùa 18 là Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng, Khắc Tinh, Tàn Phá, Tiên Phong, and Thực Vật. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Ấn Tiên Linh cao nhất.