Ấn Nguyên Sinh TFT item icon
Hạng trung bình
4.34
Hạng Nhất
12.35%
Tỷ lệ Top 4
52.90%

Ấn Nguyên Sinh Đội hình ĐTCL

Mua 18
Ấn Nguyên Sinh Tier DXẻng VàngGăng Đấu Tập
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
6 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Ấn Nguyên Sinh trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Ấn Nguyên Sinh như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 37 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Ấn Nguyên Sinh, với tỷ lệ thắng trung bình 56.49% trên tất cả các đội hình. Đội hình Ấn Nguyên Sinh hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 82.17%, chủ yếu có đặc tính Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng với Diana là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Ấn Nguyên Sinh được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Đao Phủ Tier SĐao Phủ2.824 trậnTỷ lệ chọn0.66%
Trung bình
2.83
Top 4
82.17%
Hạng 1
29.07%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng423 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
2.97
Top 4
80.35%
Hạng 1
20.23%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.70%
Hạng 1
24.06%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.88%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.30%
Hạng 1
26.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier BThợ Săn987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.26%
Hạng 1
13.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier ATriệu Hồi955 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.16
Top 4
75.69%
Hạng 1
21.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier AThích Ứng1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.23
Top 4
75.23%
Hạng 1
19.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier AThuật Sư416 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
73.84%
Hạng 1
22.62%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.46
Top 4
72.16%
Hạng 1
15.40%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier BThuật Sư1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
Trung bình
3.45
Top 4
71.83%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier BGai Đen844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.90%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.18%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.09%
Hạng 1
32.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier CGai Đen1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.77%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng12.837 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.37%
Hạng 1
6.06%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Tier DThực Vật1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.63%
Hạng 1
7.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.63
Top 4
46.63%
Hạng 1
5.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier DGai Đen496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.66
Top 4
46.50%
Hạng 1
4.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Quái Rừng Tier DQuái Rừng658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.76
Top 4
46.45%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.93%
Hạng 1
7.20%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng4.089 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.81%
Hạng 1
4.86%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.94
Top 4
40.76%
Hạng 1
3.42%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.15
Top 4
39.65%
Hạng 1
4.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.10%
Hạng 1
3.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.35
Top 4
33.24%
Hạng 1
3.36%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier FThực Vật312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
32.82%
Hạng 1
2.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hoa Linh Tier FHoa Linh228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
31.44%
Hạng 1
2.27%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi864 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.54
Top 4
29.75%
Hạng 1
1.88%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ230 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.64
Top 4
28.39%
Hạng 1
2.25%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SĐao Phủ
2.824 trậnTỷ lệ chọn0.66%
2.83
Trung bình
82.17%
Tỷ lệ Top 4
29.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
423 trậnTỷ lệ chọn0.10%
2.97
Trung bình
80.35%
Tỷ lệ Top 4
20.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AMặt Trăng
261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.70%
Tỷ lệ Top 4
24.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.88%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.30%
Tỷ lệ Top 4
26.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThợ Săn
987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.26%
Tỷ lệ Top 4
13.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATriệu Hồi
955 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.16
Trung bình
75.69%
Tỷ lệ Top 4
21.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThích Ứng
1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.23
Trung bình
75.23%
Tỷ lệ Top 4
19.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThuật Sư
416 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
73.84%
Tỷ lệ Top 4
22.62%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục
562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.46
Trung bình
72.16%
Tỷ lệ Top 4
15.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThuật Sư
1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
3.45
Trung bình
71.83%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BGai Đen
844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.90%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BVệ Quân
2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.18%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
32.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen
1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.77%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
12.837 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.37%
Tỷ lệ Top 4
6.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DThực Vật
1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.63%
Tỷ lệ Top 4
7.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.63
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
5.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DGai Đen
496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.66
Trung bình
46.50%
Tỷ lệ Top 4
4.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DQuái Rừng
658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.76
Trung bình
46.45%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.93%
Tỷ lệ Top 4
7.20%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
4.089 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.81%
Tỷ lệ Top 4
4.86%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.94
Trung bình
40.76%
Tỷ lệ Top 4
3.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.15
Trung bình
39.65%
Tỷ lệ Top 4
4.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh
1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.10%
Tỷ lệ Top 4
3.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ
386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.35
Trung bình
33.24%
Tỷ lệ Top 4
3.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThực Vật
312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
32.82%
Tỷ lệ Top 4
2.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FHoa Linh
228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
31.44%
Tỷ lệ Top 4
2.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTriệu Hồi
864 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.54
Trung bình
29.75%
Tỷ lệ Top 4
1.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
230 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.64
Trung bình
28.39%
Tỷ lệ Top 4
2.25%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Ấn Nguyên Sinh - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Ấn Nguyên Sinh trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Ấn Nguyên Sinh trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 82.17% với tỷ lệ chọn 0.66%. Đội hình này sử dụng hệ Vệ Quân, Thần Rừng, and Mặt Trăng và được chọn trong 0.66% các trận có Ấn Nguyên Sinh.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Ấn Nguyên Sinh trong ĐTCL?

Có 37 đội hình khả thi thường xây dựng Ấn Nguyên Sinh trong ĐTCL Mùa 18. Ấn Nguyên Sinh xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 56.49% qua 52.601 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Ấn Nguyên Sinh thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Ấn Nguyên Sinh trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 3.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.37% và hạng trung bình 4.56.

Những hệ nào hoạt động tốt với Ấn Nguyên Sinh trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Ấn Nguyên Sinh trong ĐTCL Mùa 18 là Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng, Khắc Tinh, Đao Phủ, Tàn Phá, Thuật Sư, Tiên Phong, Thực Vật, and Hòa Hợp. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Ấn Nguyên Sinh cao nhất.