Thần Búa Tiến Công TFT item icon
Hạng trung bình
4.49
Hạng Nhất
12.04%
Tỷ lệ Top 4
49.50%

Thần Búa Tiến Công Đội hình ĐTCL

Mua 18
Thần Búa Tiến Công Tier F
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
4 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Thần Búa Tiến Công trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Thần Búa Tiến Công như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 49 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Thần Búa Tiến Công, với tỷ lệ thắng trung bình 57.98% trên tất cả các đội hình. Đội hình Thần Búa Tiến Công hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 85.82%, chủ yếu có đặc tính Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng với Rồng Ngàn Tuổi là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Thần Búa Tiến Công được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Quái Rừng Tier SQuái Rừng1.045 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
2.45
Top 4
85.82%
Hạng 1
37.34%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng423 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
2.97
Top 4
80.35%
Hạng 1
20.23%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.88%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.30%
Hạng 1
26.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier BThợ Săn987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.26%
Hạng 1
13.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier AThích Ứng1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.23
Top 4
75.23%
Hạng 1
19.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier AThuật Sư416 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
73.84%
Hạng 1
22.62%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.46
Top 4
72.16%
Hạng 1
15.40%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trời Tier BMặt Trời379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.47
Top 4
71.92%
Hạng 1
10.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier BThuật Sư1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
Trung bình
3.45
Top 4
71.83%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Đấu Sĩ Tier CĐấu Sĩ250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.58
Top 4
71.47%
Hạng 1
8.01%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Nghịch Tier BTinh Nghịch642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.51
Top 4
70.54%
Hạng 1
11.88%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier BHoa Linh975 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.44
Top 4
70.05%
Hạng 1
19.56%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thuật Sư Tier BThuật Sư257 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.42
Top 4
70.02%
Hạng 1
17.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier BGai Đen844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.90%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.18%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.09%
Hạng 1
32.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Thợ Săn Tier CThợ Săn385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.73
Top 4
67.65%
Hạng 1
6.57%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.85%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier BThần Rừng818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.74
Top 4
64.08%
Hạng 1
14.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.98
Top 4
60.99%
Hạng 1
9.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier CGai Đen1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.77%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng516 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.98
Top 4
60.07%
Hạng 1
11.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tiên Linh Tier DTiên Linh252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
51.83%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng12.837 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.37%
Hạng 1
6.06%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Tier DThực Vật1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.63%
Hạng 1
7.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sĩ Tier DThuật Sĩ289 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.79
Top 4
46.59%
Hạng 1
4.41%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier DGai Đen496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.66
Top 4
46.50%
Hạng 1
4.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Quái Rừng Tier DQuái Rừng658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.76
Top 4
46.45%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.93%
Hạng 1
7.20%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier DLiên Kích699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.00
Top 4
42.55%
Hạng 1
3.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng4.089 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.81%
Hạng 1
4.86%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.94
Top 4
40.76%
Hạng 1
3.42%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.15
Top 4
39.65%
Hạng 1
4.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.10%
Hạng 1
3.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.35%
Hạng 1
4.83%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
31.44%
Hạng 1
2.27%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh634 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.50
Top 4
29.20%
Hạng 1
2.69%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.71
Top 4
27.37%
Hạng 1
3.58%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh314 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.59
Top 4
27.23%
Hạng 1
1.98%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SQuái Rừng
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.25%
2.45
Trung bình
85.82%
Tỷ lệ Top 4
37.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
423 trậnTỷ lệ chọn0.10%
2.97
Trung bình
80.35%
Tỷ lệ Top 4
20.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.88%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.30%
Tỷ lệ Top 4
26.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThợ Săn
987 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.26%
Tỷ lệ Top 4
13.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThích Ứng
1.074 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.23
Trung bình
75.23%
Tỷ lệ Top 4
19.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThuật Sư
416 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
73.84%
Tỷ lệ Top 4
22.62%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục
562 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.46
Trung bình
72.16%
Tỷ lệ Top 4
15.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BMặt Trời
379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.47
Trung bình
71.92%
Tỷ lệ Top 4
10.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThuật Sư
1.553 trậnTỷ lệ chọn0.36%
3.45
Trung bình
71.83%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CĐấu Sĩ
250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.58
Trung bình
71.47%
Tỷ lệ Top 4
8.01%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BTinh Nghịch
642 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.51
Trung bình
70.54%
Tỷ lệ Top 4
11.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHoa Linh
975 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.44
Trung bình
70.05%
Tỷ lệ Top 4
19.56%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BThuật Sư
257 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.42
Trung bình
70.02%
Tỷ lệ Top 4
17.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BGai Đen
844 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.90%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BVệ Quân
2.423 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.18%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
32.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThợ Săn
385 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.73
Trung bình
67.65%
Tỷ lệ Top 4
6.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThần Rừng
818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.74
Trung bình
64.08%
Tỷ lệ Top 4
14.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
362 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.98
Trung bình
60.99%
Tỷ lệ Top 4
9.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen
1.382 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.77%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
516 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.98
Trung bình
60.07%
Tỷ lệ Top 4
11.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTiên Linh
252 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.46
Trung bình
51.83%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
12.837 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.37%
Tỷ lệ Top 4
6.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DThực Vật
1.080 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.63%
Tỷ lệ Top 4
7.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThuật Sĩ
289 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.79
Trung bình
46.59%
Tỷ lệ Top 4
4.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DGai Đen
496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.66
Trung bình
46.50%
Tỷ lệ Top 4
4.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DQuái Rừng
658 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.76
Trung bình
46.45%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.93%
Tỷ lệ Top 4
7.20%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DLiên Kích
699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.00
Trung bình
42.55%
Tỷ lệ Top 4
3.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
4.089 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.81%
Tỷ lệ Top 4
4.86%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
554 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.94
Trung bình
40.76%
Tỷ lệ Top 4
3.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.15
Trung bình
39.65%
Tỷ lệ Top 4
4.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh
1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.10%
Tỷ lệ Top 4
3.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
407 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.35%
Tỷ lệ Top 4
4.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh
228 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
31.44%
Tỷ lệ Top 4
2.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh
634 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.50
Trung bình
29.20%
Tỷ lệ Top 4
2.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.71
Trung bình
27.37%
Tỷ lệ Top 4
3.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh
314 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.59
Trung bình
27.23%
Tỷ lệ Top 4
1.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Thần Búa Tiến Công - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 85.82% với tỷ lệ chọn 0.25%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và được chọn trong 0.25% các trận có Thần Búa Tiến Công.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL?

Có 49 đội hình khả thi thường xây dựng Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 18. Thần Búa Tiến Công xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 57.98% qua 56.102 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Thần Búa Tiến Công thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 3.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.37% và hạng trung bình 4.56.

Những hệ nào hoạt động tốt với Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 18 là Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng, Tàn Phá, Tiên Phong, Lục Bảo, and Bá Chủ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Thần Búa Tiến Công cao nhất.