Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng TFT item icon
Hạng trung bình
4.26
Hạng Nhất
15.39%
Tỷ lệ Top 4
53.96%

Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Đội hình ĐTCL

Mua 18Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D
Mua
18
Trận đấu
1.000.000
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong TFT Mùa 18. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 46 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng, với tỷ lệ thắng trung bình 55.00% trên tất cả các đội hình. Đội hình Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 90.00%, chủ yếu có đặc tính Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng với Rồng Ngàn Tuổi là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Quái Rừng Tier SQuái Rừng7.860 trậnTỷ lệ chọn1.08%
Trung bình
2.29
Top 4
90.00%
Hạng 1
41.78%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng1.960 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
2.79
Top 4
83.27%
Hạng 1
26.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng612 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
2.79
Top 4
81.61%
Hạng 1
28.17%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục5.474 trậnTỷ lệ chọn0.75%
Trung bình
3.05
Top 4
79.14%
Hạng 1
23.66%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trời Tier BMặt Trời704 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.31
Top 4
76.62%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục861 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.35
Top 4
75.79%
Hạng 1
13.74%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier BThích Ứng2.506 trậnTỷ lệ chọn0.35%
Trung bình
3.29
Top 4
74.97%
Hạng 1
19.40%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong3.340 trậnTỷ lệ chọn0.46%
Trung bình
3.11
Top 4
74.75%
Hạng 1
31.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier BThực Vật5.743 trậnTỷ lệ chọn0.79%
Trung bình
3.24
Top 4
74.21%
Hạng 1
23.25%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Tier CQuái Rừng1.502 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
3.40
Top 4
73.31%
Hạng 1
12.88%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Tier CThuật Sĩ4.014 trậnTỷ lệ chọn0.55%
Trung bình
3.61
Top 4
70.99%
Hạng 1
9.12%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục674 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.43
Top 4
70.57%
Hạng 1
16.72%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng567 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.49
Top 4
68.95%
Hạng 1
16.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng373 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.62
Top 4
68.64%
Hạng 1
15.79%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier CThuật Sư492 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.51
Top 4
68.12%
Hạng 1
16.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng500 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.72
Top 4
67.07%
Hạng 1
9.62%
Rủi ro tranh chấp cao
Vệ Quân Tier CVệ Quân3.403 trậnTỷ lệ chọn0.47%
Trung bình
3.75
Top 4
66.72%
Hạng 1
10.84%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier CGai Đen1.730 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
3.80
Top 4
66.27%
Hạng 1
9.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng863 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.79
Top 4
65.09%
Hạng 1
13.93%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier CThuật Sư2.906 trậnTỷ lệ chọn0.40%
Trung bình
3.79
Top 4
64.79%
Hạng 1
12.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Linh Tier CTiên Linh396 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.81
Top 4
62.20%
Hạng 1
12.99%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng762 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.91
Top 4
59.69%
Hạng 1
12.67%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Tier CQuái Rừng2.481 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
4.10
Top 4
58.85%
Hạng 1
9.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng2.555 trậnTỷ lệ chọn0.35%
Trung bình
4.34
Top 4
54.28%
Hạng 1
6.37%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng422 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
52.43%
Hạng 1
5.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Linh Tier DTiên Linh1.002 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.51
Top 4
49.29%
Hạng 1
9.40%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thích Ứng Tier DThích Ứng16.469 trậnTỷ lệ chọn2.27%
Trung bình
4.67
Top 4
46.76%
Hạng 1
5.19%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng1.881 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
4.69
Top 4
46.38%
Hạng 1
4.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng1.303 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.70
Top 4
44.88%
Hạng 1
5.67%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng1.196 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.77
Top 4
44.39%
Hạng 1
3.46%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng1.130 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.87
Top 4
43.46%
Hạng 1
4.70%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.731 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
4.82
Top 4
43.00%
Hạng 1
6.59%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier DThực Vật410 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.81
Top 4
42.50%
Hạng 1
7.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier DThực Vật1.521 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
4.86
Top 4
42.16%
Hạng 1
6.04%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng1.416 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.00
Top 4
40.44%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier FLiên Kích747 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.04
Top 4
39.86%
Hạng 1
3.13%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.477 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.25
Top 4
34.79%
Hạng 1
3.94%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám470 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.38
Top 4
34.03%
Hạng 1
5.52%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Tier FThực Vật849 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
5.41
Top 4
33.00%
Hạng 1
2.65%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hoa Linh Tier FHoa Linh530 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.41
Top 4
31.77%
Hạng 1
2.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh474 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.27
Top 4
31.53%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám959 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
5.49
Top 4
30.92%
Hạng 1
4.29%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.016 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
5.43
Top 4
29.03%
Hạng 1
2.80%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ405 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.71
Top 4
24.65%
Hạng 1
1.42%
Rủi ro tranh chấp cao
Vệ Quân Tier FVệ Quân630 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.88
Top 4
24.58%
Hạng 1
1.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ503 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.77
Top 4
24.43%
Hạng 1
2.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 90.00% với tỷ lệ chọn 1.08%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và được chọn trong 1.08% các trận có Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong ĐTCL?

Có 46 đội hình khả thi thường xây dựng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18. Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 55.00% qua 90.819 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 2.27%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 46.76% và hạng trung bình 4.67.

Những hệ nào hoạt động tốt với Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng, Tàn Phá, Tiên Phong, Lục Bảo, and Bá Chủ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng cao nhất.