Vệ Quân TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
50.45%
Tuong
6
Đội hình
28

Vệ Quân Đội hình ĐTCL

Mua 18
Mua
18
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
16 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Vệ Quân tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 28 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Vệ Quân mạnh nhất để leo rank.

28 đội hình sử dụng Vệ Quân trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 66.89%. Đội hình tốt nhất đạt 85.22% tỷ lệ thắng với hệ Vệ Quân, Hỏa Ngục, Liên Kích và Kayle làm tướng chính. Tướng quan trọng: Alune, Aphelios, Diana.

Mặt Trời Kayle Tier AMặt Trời Kayle1.039 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
2.65
Top 4
85.22%
Hạng 1
31.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Kayle Tier AMặt Trăng Kayle950 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
2.63
Top 4
84.58%
Hạng 1
30.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir4.165 trậnTỷ lệ chọn0.91%
Trung bình
2.74
Top 4
82.95%
Hạng 1
30.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Azir Tier ATriệu Hồi Azir1.546 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
2.88
Top 4
82.02%
Hạng 1
25.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir3.320 trậnTỷ lệ chọn0.72%
Trung bình
2.84
Top 4
81.39%
Hạng 1
30.24%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Kayle Tier ALiên Kích Kayle384 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
2.97
Top 4
80.80%
Hạng 1
22.75%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Hecarim Tier AĐao Phủ Hecarim2.140 trậnTỷ lệ chọn0.47%
Trung bình
2.93
Top 4
80.34%
Hạng 1
25.97%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle2.504 trậnTỷ lệ chọn0.54%
Trung bình
3.15
Top 4
77.43%
Hạng 1
22.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Akali Tier BHỏa Ngục Akali562 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.20
Top 4
76.88%
Hạng 1
15.45%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Hecarim Tier BThực Vật Hecarim3.936 trậnTỷ lệ chọn0.86%
Trung bình
3.15
Top 4
75.85%
Hạng 1
24.85%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Azir Tier BThực Vật Azir238 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.10
Top 4
75.37%
Hạng 1
22.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Azir Tier BThực Vật Azir308 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.22
Top 4
74.53%
Hạng 1
23.14%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle400 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.40
Top 4
74.15%
Hạng 1
15.21%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Cassiopeia Tier CVệ Quân Cassiopeia2.323 trậnTỷ lệ chọn0.50%
Trung bình
3.50
Top 4
73.22%
Hạng 1
12.29%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trời Akali Tier CMặt Trời Akali476 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.43
Top 4
71.86%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.41
Top 4
70.76%
Hạng 1
18.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Azir Tier BTriệu Hồi Azir652 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.37
Top 4
70.60%
Hạng 1
20.37%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.46
Top 4
67.96%
Hạng 1
18.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier CThuật Sư Alistar1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.71
Top 4
66.67%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Nghịch Rek'Sai Tier CTinh Nghịch Rek'Sai251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.82
Top 4
63.26%
Hạng 1
7.34%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Ornn Tier CThần Rừng Ornn441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.88
Top 4
62.14%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thần Rừng Alistar Tier CThần Rừng Alistar689 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.91
Top 4
61.98%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Rek'Sai Tier DGai Đen Rek'Sai250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.38
Top 4
52.39%
Hạng 1
7.74%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Linh Tristana Tier DTiên Linh Tristana292 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.68
Top 4
45.34%
Hạng 1
5.74%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thực Vật Ahri Tier DThực Vật Ahri317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.74
Top 4
42.57%
Hạng 1
6.50%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier FThực Vật Ahri1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
5.03
Top 4
38.50%
Hạng 1
5.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ezreal Tier FThực Vật Ezreal465 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.30
Top 4
33.91%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Vệ Quân Aphelios Tier FVệ Quân Aphelios250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
6.07
Top 4
20.16%
Hạng 1
1.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trời Kayle
1.039 trậnTỷ lệ chọn0.23%
2.65
Trung bình
85.22%
Tỷ lệ Top 4
31.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng Kayle
950 trậnTỷ lệ chọn0.21%
2.63
Trung bình
84.58%
Tỷ lệ Top 4
30.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AĐao Phủ Azir
4.165 trậnTỷ lệ chọn0.91%
2.74
Trung bình
82.95%
Tỷ lệ Top 4
30.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ATriệu Hồi Azir
1.546 trậnTỷ lệ chọn0.34%
2.88
Trung bình
82.02%
Tỷ lệ Top 4
25.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Azir
3.320 trậnTỷ lệ chọn0.72%
2.84
Trung bình
81.39%
Tỷ lệ Top 4
30.24%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ALiên Kích Kayle
384 trậnTỷ lệ chọn0.08%
2.97
Trung bình
80.80%
Tỷ lệ Top 4
22.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Hecarim
2.140 trậnTỷ lệ chọn0.47%
2.93
Trung bình
80.34%
Tỷ lệ Top 4
25.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BHỏa Ngục Kayle
2.504 trậnTỷ lệ chọn0.54%
3.15
Trung bình
77.43%
Tỷ lệ Top 4
22.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Akali
562 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.20
Trung bình
76.88%
Tỷ lệ Top 4
15.45%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
3.936 trậnTỷ lệ chọn0.86%
3.15
Trung bình
75.85%
Tỷ lệ Top 4
24.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThực Vật Azir
238 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.10
Trung bình
75.37%
Tỷ lệ Top 4
22.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThực Vật Azir
308 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.22
Trung bình
74.53%
Tỷ lệ Top 4
23.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Kayle
400 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.40
Trung bình
74.15%
Tỷ lệ Top 4
15.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.323 trậnTỷ lệ chọn0.50%
3.50
Trung bình
73.22%
Tỷ lệ Top 4
12.29%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CMặt Trời Akali
476 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.43
Trung bình
71.86%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.41
Trung bình
70.76%
Tỷ lệ Top 4
18.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BTriệu Hồi Azir
652 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.37
Trung bình
70.60%
Tỷ lệ Top 4
20.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.46
Trung bình
67.96%
Tỷ lệ Top 4
18.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.71
Trung bình
66.67%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.82
Trung bình
63.26%
Tỷ lệ Top 4
7.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng Ornn
441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.88
Trung bình
62.14%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
689 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.91
Trung bình
61.98%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DGai Đen Rek'Sai
250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.38
Trung bình
52.39%
Tỷ lệ Top 4
7.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
292 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.68
Trung bình
45.34%
Tỷ lệ Top 4
5.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DThực Vật Ahri
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.74
Trung bình
42.57%
Tỷ lệ Top 4
6.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThực Vật Ahri
1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
5.03
Trung bình
38.50%
Tỷ lệ Top 4
5.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
465 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.30
Trung bình
33.91%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
6.07
Trung bình
20.16%
Tỷ lệ Top 4
1.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Vệ Quân - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Vệ Quân tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Vệ Quân có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Kayle là carry chính với tỷ lệ thắng 85.22%. Đội hình này sử dụng Vệ Quân, Hỏa Ngục, and Liên Kích và có xếp hạng trung bình 2.65 với tỷ lệ chọn 0.23%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Vệ Quân trong TFT?

Có 28 đội hình khả thi với hệ Vệ Quân trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 66.89% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Vệ Quân hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Vệ Quân?

Vệ Quân thường kết hợp với Tiên Linh, Tinh Nghịch, Hỏa Ngục trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Vệ Quân cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Vệ Quân phổ biến nhất là gì?

Đội hình Vệ Quân phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Azir với tỷ lệ chọn 0.91%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 82.95% và xếp hạng trung bình 2.74.