Thuật Sư TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
51.44%
Tuong
7
Đội hình
24

Thuật Sư Đội hình ĐTCL

Mua 18
Mua
18
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
15 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Thuật Sư tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 24 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Thuật Sư mạnh nhất để leo rank.

24 đội hình sử dụng Thuật Sư trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 59.57%. Đội hình tốt nhất đạt 82.95% tỷ lệ thắng với hệ Gai Đen, Vệ Quân, Đao Phủ và Rammus làm tướng chính. Tướng quan trọng: Azir, Kennen, Rammus.

Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir4.165 trậnTỷ lệ chọn0.91%
Trung bình
2.74
Top 4
82.95%
Hạng 1
30.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Azir Tier ATriệu Hồi Azir1.546 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
2.88
Top 4
82.02%
Hạng 1
25.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir3.320 trậnTỷ lệ chọn0.72%
Trung bình
2.84
Top 4
81.39%
Hạng 1
30.24%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Hecarim Tier AĐao Phủ Hecarim2.140 trậnTỷ lệ chọn0.47%
Trung bình
2.93
Top 4
80.34%
Hạng 1
25.97%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Azir Tier BThực Vật Azir238 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.10
Top 4
75.37%
Hạng 1
22.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Azir Tier BThực Vật Azir308 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.22
Top 4
74.53%
Hạng 1
23.14%
Rủi ro tranh chấp cao
Vệ Quân Cassiopeia Tier CVệ Quân Cassiopeia2.323 trậnTỷ lệ chọn0.50%
Trung bình
3.50
Top 4
73.22%
Hạng 1
12.29%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.41
Top 4
70.76%
Hạng 1
18.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Azir Tier BTriệu Hồi Azir652 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.37
Top 4
70.60%
Hạng 1
20.37%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Alistar Tier CThuật Sĩ Alistar1.124 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
3.69
Top 4
69.88%
Hạng 1
8.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh LeBlanc Tier BHoa Linh LeBlanc382 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.51
Top 4
69.02%
Hạng 1
19.63%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.46
Top 4
67.96%
Hạng 1
18.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier CThuật Sư Alistar1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.71
Top 4
66.67%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Nghịch Rek'Sai Tier CTinh Nghịch Rek'Sai251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.82
Top 4
63.26%
Hạng 1
7.34%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Ornn Tier CThần Rừng Ornn441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.88
Top 4
62.14%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Gai Đen Rek'Sai Tier DGai Đen Rek'Sai250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.38
Top 4
52.39%
Hạng 1
7.74%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier DHoa Linh Ahri3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
Trung bình
4.78
Top 4
44.90%
Hạng 1
6.40%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier DThực Vật Ahri317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.74
Top 4
42.57%
Hạng 1
6.50%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier FThực Vật Ahri1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
5.03
Top 4
38.50%
Hạng 1
5.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
5.23
Top 4
35.33%
Hạng 1
3.38%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ezreal Tier FThực Vật Ezreal465 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.30
Top 4
33.91%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.50
Top 4
31.77%
Hạng 1
4.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.46
Top 4
30.93%
Hạng 1
1.96%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.52
Top 4
29.19%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Azir
4.165 trậnTỷ lệ chọn0.91%
2.74
Trung bình
82.95%
Tỷ lệ Top 4
30.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ATriệu Hồi Azir
1.546 trậnTỷ lệ chọn0.34%
2.88
Trung bình
82.02%
Tỷ lệ Top 4
25.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Azir
3.320 trậnTỷ lệ chọn0.72%
2.84
Trung bình
81.39%
Tỷ lệ Top 4
30.24%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Hecarim
2.140 trậnTỷ lệ chọn0.47%
2.93
Trung bình
80.34%
Tỷ lệ Top 4
25.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThực Vật Azir
238 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.10
Trung bình
75.37%
Tỷ lệ Top 4
22.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThực Vật Azir
308 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.22
Trung bình
74.53%
Tỷ lệ Top 4
23.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
2.323 trậnTỷ lệ chọn0.50%
3.50
Trung bình
73.22%
Tỷ lệ Top 4
12.29%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.41
Trung bình
70.76%
Tỷ lệ Top 4
18.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BTriệu Hồi Azir
652 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.37
Trung bình
70.60%
Tỷ lệ Top 4
20.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.124 trậnTỷ lệ chọn0.24%
3.69
Trung bình
69.88%
Tỷ lệ Top 4
8.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHoa Linh LeBlanc
382 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.51
Trung bình
69.02%
Tỷ lệ Top 4
19.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.46
Trung bình
67.96%
Tỷ lệ Top 4
18.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.71
Trung bình
66.67%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.82
Trung bình
63.26%
Tỷ lệ Top 4
7.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng Ornn
441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.88
Trung bình
62.14%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DGai Đen Rek'Sai
250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.38
Trung bình
52.39%
Tỷ lệ Top 4
7.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh Ahri
3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
4.78
Trung bình
44.90%
Tỷ lệ Top 4
6.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật Ahri
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.74
Trung bình
42.57%
Tỷ lệ Top 4
6.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThực Vật Ahri
1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
5.03
Trung bình
38.50%
Tỷ lệ Top 4
5.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
5.23
Trung bình
35.33%
Tỷ lệ Top 4
3.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
465 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.30
Trung bình
33.91%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FHoa Linh Ahri
271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.50
Trung bình
31.77%
Tỷ lệ Top 4
4.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.46
Trung bình
30.93%
Tỷ lệ Top 4
1.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.52
Trung bình
29.19%
Tỷ lệ Top 4
4.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Thuật Sư - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Thuật Sư tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Thuật Sư có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Azir là carry chính với tỷ lệ thắng 82.95%. Đội hình này sử dụng Gai Đen, Vệ Quân, and Đao Phủ và có xếp hạng trung bình 2.74 với tỷ lệ chọn 0.91%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Thuật Sư trong TFT?

Có 24 đội hình khả thi với hệ Thuật Sư trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 59.57% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Thuật Sư hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Thuật Sư?

Thuật Sư thường kết hợp với Gai Đen, Tinh Nghịch, Hoa Linh trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Thuật Sư cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Thuật Sư phổ biến nhất là gì?

Đội hình Thuật Sư phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Azir với tỷ lệ chọn 0.91%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 82.95% và xếp hạng trung bình 2.74.