Chân dung tướng Gnar ĐTCL – Mùa 18
Hạng trung bình
3,64
Tỷ lệ top 4
65,4%
Hạng Nhất
22,1%

Gnar Thống kê ĐTCL · Mùa 18

Mùa 18
Gnar Tier BThần RừngTinh NghịchĐấu Sĩ5 vàng
Mua
18
Số trận
80.484
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Gnar ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
65,4%
Top 1
22,1%
Thứ hạng TB
3,64
Thứ hạng phổ biến nhất
Hạng 1
Hạng trong tướng 5 vàng
#3 trên 10
Số trận
80.484

Phân bố thứ hạng của Gnar ở Mùa 18

80.484 trận

Đội hình có Gnar thường về Hạng 1 nhất: vào top 4 ở 65,5% số trận và top 1 ở 22,1%, chỉ 14,1% kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.

22,1%
16,9%
14,2%
12,3%
11,0%
9,5%
8,1%
6,0%
Top 4
65,5%
Top 1
22,1%
Hạng 7–8
14,1%
Thứ hạng phổ biến nhất
Hạng 1
Thứ hạng TB
3,64

Tỷ lệ trận rank có Gnar trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.

Gnar so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 18

Gnar đứng #3 trên 10 tướng 5 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 78% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1LuxLux3,4368,9%26,4%A45.694
2AluneAlune3,5268,5%21,9%A63.662
3GnarGnar3,6465,4%22,1%B80.484
4TaricTaric3,7263,4%23,5%C103.187
5KennenKennen3,7263,3%23,2%C92.339
6IvernIvern3,7262,5%25,9%C71.444
7AsheAshe3,7264,0%21,6%C66.107
8Rồng Ngàn TuổiRồng Ngàn Tuổi3,8461,2%21,8%D39.310
9MaokaiMaokai3,9259,1%22,7%D87.584
10DravenDraven4,1055,0%22,6%F43.111

Thống kê Gnar theo rank

Gnar mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,1 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,9 điểm.

  • Sắt70,5%
  • Đồng70,3%
  • Bạc69,4%
  • Vàng66,4%
  • Bạch Kim62,6%
  • Lục Bảo61,3%
  • Kim Cương60,5%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt33970,5%+5.1%3,4422,7%
Đồng4.22570,3%+4.9%3,3923,6%
Bạc17.54269,4%+4.0%3,4423,6%
Vàng25.43666,4%+1.0%3,6022,1%
Bạch Kim19.24162,6%−2.8%3,7821,0%
Lục Bảo8.77261,3%−4.1%3,8520,9%
Kim Cương4.92960,5%−4.9%3,8621,4%

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Gnar qua các bản cập nhật Mùa 18

Gnar đã đi xuống từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 giảm 2,9 điểm còn 65,4%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.1980.48465,4%3,64B
16.1877.15865,6%3,61B
16.1791.15368,3%3,48A

Khi Gnar có trên đội hình

Các trận có Gnar trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 9 nhất (55% số trận).

Cấp người chơi TB
8,88
Vàng còn lại TB
9,4
Giai đoạn cuối TB
6-1

Cấp người chơi khi kết thúc trận

  • Cấp 60,2%
  • Cấp 73,9%
  • Cấp 822,3%
  • Cấp 955,3%
  • Cấp 1018,4%

Phân bố sao của Gnar

Gnar kết thúc 0,1% số trận ở 3 sao và 37,1% ở 2 sao.

★ 62,8%★★ 37,1%★★★ 0,1%
Gnar 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Gnar ĐTCL – Mùa 18

Tỷ lệ top 4 của Gnar ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?

Gnar vào top 4 ở 65,4% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 3,64 qua 80.484 trận.

Gnar giành top 1 thường xuyên thế nào?

Đội hình có Gnar về hạng 1 ở 22,1% số trận rank tại Mùa 18.

Gnar so với các tướng 5 vàng khác thế nào?

Gnar đứng #3 trên 10 tướng 5 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 78% số tướng đó.

Gnar có mạnh hơn ở rank cao không?

Gnar mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,1 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,9 điểm.

Gnar đã mạnh lên hay yếu đi?

Gnar đã đi xuống từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 giảm 2,9 điểm còn 65,4%.