
- Hạng trung bình
- 5,84
- Tỷ lệ top 4
- 25,3%
- Tỷ lệ chọn
- 3,0%
Qiyana Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 22.540
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Qiyana ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 25,3%
- Thứ hạng TB
- 5,84
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #14 trên 14
- Số trận
- 22.540
Qiyana so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 16
Qiyana đứng #14 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,25 | 54,2% | — | S | 52.552 | |
| 2 | 4,36 | 52,0% | — | S | 73.472 | |
| 3 | 4,36 | 51,7% | — | S | 64.024 | |
| 4 | 4,57 | 48,7% | — | A | 73.486 | |
| 5 | 4,64 | 48,4% | — | A | 62.760 | |
| 6 | 4,66 | 47,0% | — | B | 67.341 | |
| 7 | 4,70 | 46,8% | — | B | 81.681 | |
| 8 | 4,74 | 47,1% | — | B | 32.297 | |
| 9 | 4,76 | 45,6% | — | B | 36.738 | |
| 10 | 4,91 | 42,9% | — | C | 39.877 | |
| 11 | 5,17 | 36,9% | — | F | 60.027 | |
| 12 | 5,17 | 37,4% | — | F | 26.435 | |
| 13 | 5,32 | 34,5% | — | F | 22.081 | |
| 14 | 5,84 | 25,3% | — | F | 22.540 |
Thống kê Qiyana theo rank
Qiyana mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 6,5 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 38 | 23,7% | −1.6% | 5,76 | — |
| Đồng | 789 | 30,0% | +4.7% | 5,51 | — |
| Bạc | 2.876 | 30,6% | +5.3% | 5,57 | — |
| Vàng | 6.777 | 28,0% | +2.7% | 5,68 | — |
| Bạch Kim | 7.797 | 23,8% | −1.5% | 5,90 | — |
| Lục Bảo | 3.107 | 18,8% | −6.5% | 6,25 | — |
| Kim Cương | 1.156 | 20,4% | −4.9% | 6,18 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Qiyana qua các bản cập nhật Mùa 16
Qiyana đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 3,6 điểm còn 25,3%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 22.540 | 25,3% | 5,84 | F |
| 16.6 | 19.885 | 22,6% | 5,98 | F |
| 16.5 | 31.383 | 23,4% | 5,94 | F |
| 16.4 | 24.967 | 25,5% | 5,85 | F |
| 16.3 | 26.488 | 25,9% | 5,83 | F |
| 16.2 | 20.821 | 24,6% | 5,91 | F |
| 16.1 | 22.026 | 24,1% | 5,94 | F |
| 15.24 | 50.164 | 28,9% | 5,66 | F |
Khi Qiyana có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-3
Phân bố sao của Qiyana
Qiyana kết thúc 19,3% số trận ở 3 sao và 66,7% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Qiyana ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Qiyana ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Qiyana vào top 4 ở 25,3% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 5,84 qua 22.540 trận.
Qiyana so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Qiyana đứng #14 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
Qiyana có mạnh hơn ở rank cao không?
Qiyana mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 6,5 điểm.
Qiyana đã mạnh lên hay yếu đi?
Qiyana đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 3,6 điểm còn 25,3%.