
- Hạng trung bình
- 4,36
- Tỷ lệ top 4
- 52,0%
- Tỷ lệ chọn
- 9,7%
Rumble Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 73.472
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Rumble ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 52,0%
- Thứ hạng TB
- 4,36
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #2 trên 14
- Số trận
- 73.472
Rumble so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 16
Rumble đứng #2 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 92% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,25 | 54,2% | — | S | 52.552 | |
| 2 | 4,36 | 52,0% | — | S | 73.472 | |
| 3 | 4,36 | 51,7% | — | S | 64.024 | |
| 4 | 4,57 | 48,7% | — | A | 73.486 | |
| 5 | 4,64 | 48,4% | — | A | 62.760 | |
| 6 | 4,66 | 47,0% | — | B | 67.341 | |
| 7 | 4,70 | 46,8% | — | B | 81.681 | |
| 8 | 4,74 | 47,1% | — | B | 32.297 | |
| 9 | 4,76 | 45,6% | — | B | 36.738 | |
| 10 | 4,91 | 42,9% | — | C | 39.877 | |
| 11 | 5,17 | 36,9% | — | F | 60.027 | |
| 12 | 5,17 | 37,4% | — | F | 26.435 | |
| 13 | 5,32 | 34,5% | — | F | 22.081 | |
| 14 | 5,84 | 25,3% | — | F | 22.540 |
Thống kê Rumble theo rank
Rumble mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,8 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 98 | 49,0% | −3.0% | 4,21 | — |
| Đồng | 1.743 | 55,3% | +3.3% | 4,22 | — |
| Bạc | 6.845 | 53,4% | +1.4% | 4,31 | — |
| Vàng | 19.441 | 54,2% | +2.2% | 4,23 | — |
| Bạch Kim | 27.934 | 52,4% | +0.4% | 4,35 | — |
| Lục Bảo | 12.836 | 48,2% | −3.8% | 4,55 | — |
| Kim Cương | 4.575 | 47,2% | −4.8% | 4,61 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Rumble qua các bản cập nhật Mùa 16
Rumble đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 3,5 điểm lên 52,0%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 73.472 | 52,0% | 4,36 | S |
| 16.6 | 58.225 | 50,6% | 4,43 | S |
| 16.5 | 90.991 | 49,4% | 4,50 | A |
| 16.4 | 69.386 | 50,4% | 4,44 | S |
| 16.3 | 72.990 | 50,1% | 4,45 | S |
| 16.2 | 61.666 | 47,8% | 4,59 | B |
| 16.1 | 71.972 | 49,9% | 4,45 | A |
| 15.24 | 99.091 | 48,5% | 4,58 | A |
Khi Rumble có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Rumble
Rumble kết thúc 52,0% số trận ở 3 sao và 43,5% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Rumble ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Rumble ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Rumble vào top 4 ở 52,0% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,36 qua 73.472 trận.
Rumble so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Rumble đứng #2 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 92% số tướng đó.
Rumble có mạnh hơn ở rank cao không?
Rumble mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,8 điểm.
Rumble đã mạnh lên hay yếu đi?
Rumble đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 3,5 điểm lên 52,0%.