
- Hạng trung bình
- 4,70
- Tỷ lệ top 4
- 46,8%
- Tỷ lệ chọn
- 10,8%
Shen Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 81.681
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Shen ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 46,8%
- Thứ hạng TB
- 4,70
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #7 trên 14
- Số trận
- 81.681
Shen so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 16
Shen đứng #7 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 54% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,25 | 54,2% | — | S | 52.552 | |
| 2 | 4,36 | 52,0% | — | S | 73.472 | |
| 3 | 4,36 | 51,7% | — | S | 64.024 | |
| 4 | 4,57 | 48,7% | — | A | 73.486 | |
| 5 | 4,64 | 48,4% | — | A | 62.760 | |
| 6 | 4,66 | 47,0% | — | B | 67.341 | |
| 7 | 4,70 | 46,8% | — | B | 81.681 | |
| 8 | 4,74 | 47,1% | — | B | 32.297 | |
| 9 | 4,76 | 45,6% | — | B | 36.738 | |
| 10 | 4,91 | 42,9% | — | C | 39.877 | |
| 11 | 5,17 | 36,9% | — | F | 60.027 | |
| 12 | 5,17 | 37,4% | — | F | 26.435 | |
| 13 | 5,32 | 34,5% | — | F | 22.081 | |
| 14 | 5,84 | 25,3% | — | F | 22.540 |
Thống kê Shen theo rank
Tỷ lệ top 4 của Shen gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 91 | 49,5% | +2.7% | 4,44 | — |
| Đồng | 1.942 | 46,3% | −0.5% | 4,66 | — |
| Bạc | 7.293 | 45,6% | −1.2% | 4,75 | — |
| Vàng | 19.510 | 47,1% | +0.3% | 4,69 | — |
| Bạch Kim | 28.262 | 46,6% | −0.2% | 4,70 | — |
| Lục Bảo | 17.347 | 47,3% | +0.5% | 4,69 | — |
| Kim Cương | 7.236 | 47,6% | +0.8% | 4,67 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Shen qua các bản cập nhật Mùa 16
Shen đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 4,5 điểm còn 46,8%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 81.681 | 46,8% | 4,70 | B |
| 16.6 | 72.240 | 47,7% | 4,64 | B |
| 16.5 | 115.164 | 47,8% | 4,63 | B |
| 16.4 | 98.973 | 50,3% | 4,48 | S |
| 16.3 | 100.558 | 49,9% | 4,48 | A |
| 16.2 | 88.024 | 50,3% | 4,47 | S |
| 16.1 | 85.930 | 50,3% | 4,48 | S |
| 15.24 | 117.587 | 51,3% | 4,45 | S |
Khi Shen có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Shen
Shen kết thúc 17,1% số trận ở 3 sao và 71,1% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Shen ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Shen ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Shen vào top 4 ở 46,8% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,70 qua 81.681 trận.
Shen so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Shen đứng #7 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 54% số tướng đó.
Shen có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Shen gần như không đổi giữa các rank.
Shen đã mạnh lên hay yếu đi?
Shen đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 4,5 điểm còn 46,8%.