
- Hạng trung bình
- 4,25
- Tỷ lệ top 4
- 54,2%
- Tỷ lệ chọn
- 7,0%
Anivia Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 52.552
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Anivia ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 54,2%
- Thứ hạng TB
- 4,25
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #1 trên 14
- Số trận
- 52.552
Anivia so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 16
Anivia đứng #1 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,25 | 54,2% | — | S | 52.552 | |
| 2 | 4,36 | 52,0% | — | S | 73.472 | |
| 3 | 4,36 | 51,7% | — | S | 64.024 | |
| 4 | 4,57 | 48,7% | — | A | 73.486 | |
| 5 | 4,64 | 48,4% | — | A | 62.760 | |
| 6 | 4,66 | 47,0% | — | B | 67.341 | |
| 7 | 4,70 | 46,8% | — | B | 81.681 | |
| 8 | 4,74 | 47,1% | — | B | 32.297 | |
| 9 | 4,76 | 45,6% | — | B | 36.738 | |
| 10 | 4,91 | 42,9% | — | C | 39.877 | |
| 11 | 5,17 | 36,9% | — | F | 60.027 | |
| 12 | 5,17 | 37,4% | — | F | 26.435 | |
| 13 | 5,32 | 34,5% | — | F | 22.081 | |
| 14 | 5,84 | 25,3% | — | F | 22.540 |
Thống kê Anivia theo rank
Anivia mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,2 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 49 | 40,8% | −13.4% | 4,57 | — |
| Đồng | 1.295 | 56,4% | +2.2% | 4,19 | — |
| Bạc | 4.502 | 56,4% | +2.2% | 4,17 | — |
| Vàng | 12.057 | 56,0% | +1.8% | 4,18 | — |
| Bạch Kim | 17.920 | 52,8% | −1.4% | 4,32 | — |
| Lục Bảo | 11.209 | 54,0% | −0.2% | 4,23 | — |
| Kim Cương | 5.520 | 53,0% | −1.2% | 4,27 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Anivia qua các bản cập nhật Mùa 16
Anivia đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 6,1 điểm lên 54,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 52.552 | 54,2% | 4,25 | S |
| 16.6 | 27.131 | 50,1% | 4,52 | S |
| 16.5 | 41.311 | 50,2% | 4,51 | S |
| 16.4 | 20.241 | 45,5% | 4,75 | B |
| 16.3 | 20.921 | 44,0% | 4,83 | C |
| 16.2 | 21.088 | 45,2% | 4,79 | B |
| 16.1 | 23.252 | 41,3% | 4,97 | C |
| 15.24 | 49.626 | 48,1% | 4,63 | A |
Khi Anivia có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Anivia
Anivia kết thúc 9,5% số trận ở 3 sao và 73,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Anivia ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Anivia ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Anivia vào top 4 ở 54,2% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,25 qua 52.552 trận.
Anivia so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Anivia đứng #1 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.
Anivia có mạnh hơn ở rank cao không?
Anivia mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,2 điểm.
Anivia đã mạnh lên hay yếu đi?
Anivia đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 6,1 điểm lên 54,2%.