
- Hạng trung bình
- 4,91
- Tỷ lệ top 4
- 42,9%
- Tỷ lệ chọn
- 5,3%
Sona Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 39.877
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Sona ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 42,9%
- Thứ hạng TB
- 4,91
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #10 trên 14
- Số trận
- 39.877
Sona so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 16
Sona đứng #10 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 31% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,25 | 54,2% | — | S | 52.552 | |
| 2 | 4,36 | 52,0% | — | S | 73.472 | |
| 3 | 4,36 | 51,7% | — | S | 64.024 | |
| 4 | 4,57 | 48,7% | — | A | 73.486 | |
| 5 | 4,64 | 48,4% | — | A | 62.760 | |
| 6 | 4,66 | 47,0% | — | B | 67.341 | |
| 7 | 4,70 | 46,8% | — | B | 81.681 | |
| 8 | 4,74 | 47,1% | — | B | 32.297 | |
| 9 | 4,76 | 45,6% | — | B | 36.738 | |
| 10 | 4,91 | 42,9% | — | C | 39.877 | |
| 11 | 5,17 | 36,9% | — | F | 60.027 | |
| 12 | 5,17 | 37,4% | — | F | 26.435 | |
| 13 | 5,32 | 34,5% | — | F | 22.081 | |
| 14 | 5,84 | 25,3% | — | F | 22.540 |
Thống kê Sona theo rank
Sona mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 10,1 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 4,3 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 53 | 58,5% | +15.6% | 3,79 | — |
| Đồng | 1.234 | 53,0% | +10.1% | 4,42 | — |
| Bạc | 4.378 | 46,6% | +3.7% | 4,72 | — |
| Vàng | 10.829 | 45,6% | +2.7% | 4,78 | — |
| Bạch Kim | 13.648 | 41,5% | −1.4% | 4,98 | — |
| Lục Bảo | 6.758 | 38,6% | −4.3% | 5,16 | — |
| Kim Cương | 2.977 | 39,9% | −3.0% | 5,06 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Sona qua các bản cập nhật Mùa 16
Sona đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 7,8 điểm còn 42,9%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 39.877 | 42,9% | 4,91 | C |
| 16.6 | 35.634 | 44,0% | 4,86 | C |
| 16.5 | 56.501 | 46,3% | 4,73 | B |
| 16.4 | 40.217 | 46,2% | 4,73 | B |
| 16.3 | 56.476 | 51,1% | 4,47 | S |
| 16.2 | 56.711 | 53,9% | 4,36 | S |
| 16.1 | 63.494 | 52,5% | 4,40 | S |
| 15.24 | 55.884 | 50,7% | 4,51 | S |
Khi Sona có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-5
Phân bố sao của Sona
Sona kết thúc 14,1% số trận ở 3 sao và 70,5% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Sona ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Sona ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Sona vào top 4 ở 42,9% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,91 qua 39.877 trận.
Sona so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Sona đứng #10 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 31% số tướng đó.
Sona có mạnh hơn ở rank cao không?
Sona mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 10,1 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 4,3 điểm.
Sona đã mạnh lên hay yếu đi?
Sona đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 7,8 điểm còn 42,9%.