
- Hạng trung bình
- 4,67
- Tỷ lệ top 4
- 47,0%
- Tỷ lệ chọn
- 0,4%
Shyvana Thống kê ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 2.925
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Shyvana ở Mùa 4: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 47,0%
- Thứ hạng TB
- 4,67
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #9 trên 13
- Số trận
- 2.925
Shyvana so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 4
Shyvana đứng #9 trên 13 tướng 3 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 33% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,28 | 54,3% | — | S | 1.740 | |
| 2 | 4,30 | 54,5% | — | S | 1.878 | |
| 3 | 4,31 | 54,3% | — | S | 4.280 | |
| 4 | 4,32 | 52,6% | — | S | 4.265 | |
| 5 | 4,33 | 55,4% | — | S | 1.651 | |
| 6 | 4,35 | 52,8% | — | S | 3.922 | |
| 7 | 4,41 | 51,9% | — | S | 3.783 | |
| 8 | 4,52 | 48,7% | — | A | 4.421 | |
| 9 | 4,67 | 47,0% | — | B | 2.925 | |
| 10 | 4,68 | 45,4% | — | B | 2.838 | |
| 11 | 4,68 | 46,5% | — | B | 1.248 | |
| 12 | 4,85 | 44,4% | — | C | 958 | |
| 13 | 4,92 | 40,5% | — | C | 2.097 |
Thống kê Shyvana theo rank
Tướng gặp khó nhất ở Đồng, thấp hơn 5,5 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 176 | 41,5% | −5.5% | 4,77 | — |
| Bạc | 631 | 44,2% | −2.8% | 4,75 | — |
| Vàng | 895 | 48,7% | +1.7% | 4,54 | — |
| Bạch Kim | 934 | 47,8% | +0.8% | 4,72 | — |
| Lục Bảo | 199 | 45,7% | −1.3% | 4,71 | — |
| Kim Cương | 81 | 59,3% | +12.3% | 4,43 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Shyvana qua các bản cập nhật Mùa 4
Shyvana đã đi xuống từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 6,4 điểm còn 47,0%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 2.925 | 47,0% | 4,67 | B |
| 16.6 | 3.439 | 48,8% | 4,58 | A |
| 16.5 | 4.967 | 45,6% | 4,69 | B |
| 16.4 | 7.079 | 45,5% | 4,74 | B |
| 16.3 | 12.631 | 43,7% | 4,79 | C |
| 16.2 | 18.736 | 53,4% | 4,32 | S |
Khi Shyvana có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Shyvana
Shyvana kết thúc 15,3% số trận ở 3 sao và 70,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Shyvana ĐTCL – Mùa 4
Tỷ lệ top 4 của Shyvana ở ĐTCL Mùa 4 là bao nhiêu?
Shyvana vào top 4 ở 47,0% số trận rank tại Mùa 4, với thứ hạng trung bình 4,67 qua 2.925 trận.
Shyvana so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
Shyvana đứng #9 trên 13 tướng 3 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 33% số tướng đó.
Shyvana có mạnh hơn ở rank cao không?
Tướng gặp khó nhất ở Đồng, thấp hơn 5,5 điểm.
Shyvana đã mạnh lên hay yếu đi?
Shyvana đã đi xuống từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 6,4 điểm còn 47,0%.