
- Hạng trung bình
- 4,33
- Tỷ lệ top 4
- 55,4%
- Tỷ lệ chọn
- 0,2%
Kindred Thống kê ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 1.651
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Kindred ở Mùa 4: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 55,4%
- Thứ hạng TB
- 4,33
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #5 trên 13
- Số trận
- 1.651
Kindred so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 4
Kindred đứng #5 trên 13 tướng 3 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 67% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,28 | 54,3% | — | S | 1.740 | |
| 2 | 4,30 | 54,5% | — | S | 1.878 | |
| 3 | 4,31 | 54,3% | — | S | 4.280 | |
| 4 | 4,32 | 52,6% | — | S | 4.265 | |
| 5 | 4,33 | 55,4% | — | S | 1.651 | |
| 6 | 4,35 | 52,8% | — | S | 3.922 | |
| 7 | 4,41 | 51,9% | — | S | 3.783 | |
| 8 | 4,52 | 48,7% | — | A | 4.421 | |
| 9 | 4,67 | 47,0% | — | B | 2.925 | |
| 10 | 4,68 | 45,4% | — | B | 2.838 | |
| 11 | 4,68 | 46,5% | — | B | 1.248 | |
| 12 | 4,85 | 44,4% | — | C | 958 | |
| 13 | 4,92 | 40,5% | — | C | 2.097 |
Thống kê Kindred theo rank
Kindred mạnh nhất ở Lục Bảo, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 4,1 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 99 | 47,5% | −7.9% | 4,67 | — |
| Bạc | 412 | 56,6% | +1.2% | 4,24 | — |
| Vàng | 498 | 54,0% | −1.4% | 4,42 | — |
| Bạch Kim | 448 | 56,0% | +0.6% | 4,33 | — |
| Lục Bảo | 126 | 59,5% | +4.1% | 4,12 | — |
| Kim Cương | 67 | 58,2% | +2.8% | 4,15 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Kindred qua các bản cập nhật Mùa 4
Kindred đã đi lên từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 6,9 điểm lên 55,4%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 1.651 | 55,4% | 4,33 | S |
| 16.6 | 2.096 | 46,8% | 4,64 | B |
| 16.5 | 2.802 | 47,7% | 4,60 | B |
| 16.4 | 4.386 | 45,7% | 4,66 | B |
| 16.3 | 6.955 | 48,1% | 4,57 | A |
| 16.2 | 11.169 | 48,5% | 4,54 | A |
Khi Kindred có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Kindred
Kindred kết thúc 14,7% số trận ở 3 sao và 69,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Kindred ĐTCL – Mùa 4
Tỷ lệ top 4 của Kindred ở ĐTCL Mùa 4 là bao nhiêu?
Kindred vào top 4 ở 55,4% số trận rank tại Mùa 4, với thứ hạng trung bình 4,33 qua 1.651 trận.
Kindred so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
Kindred đứng #5 trên 13 tướng 3 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 67% số tướng đó.
Kindred có mạnh hơn ở rank cao không?
Kindred mạnh nhất ở Lục Bảo, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 4,1 điểm.
Kindred đã mạnh lên hay yếu đi?
Kindred đã đi lên từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 6,9 điểm lên 55,4%.