
Infernus vs Yamatovs Yamato
Yamato đối chọi mạnh mẽ Infernus chỉ với tỷ lệ thắng 39.7% trong 67 trận. Yamato bảo đảm 2.2 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.
Infernus Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Infernus performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Infernus vs Yamato Matchup?

Infernus vs Yamato Tóm tắt đối đầu
The Infernus vs Yamato matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 67 recent matches analyzed, Yamato wins with a 60.9% win rate compared to Infernus's 39.7%, giving Yamato a 21.3 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Yamato consistently outperforms. Yamato has overwhelming statistical superiority in this matchup. Infernus should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
Infernus vs Yamato Phân tích chiến đấu
Yamato claims 4 out of 5 combat metrics in the Infernus vs Yamato matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 67 ranked games reveals Yamato consistently outperforms Infernus in direct combat scenarios. While Infernus manages to win one metric, the overall picture favors Yamato in fights. Infernus players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Yamato dominates.
Infernus vs Yamato Phân tích kinh tế
Infernus generates approximately 969 more souls than Yamato on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Infernus a mid-game advantage. Infernus secures more last hits (100.0 vs 76.0), while Infernus leads in denies (3.7 vs 2.8). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Infernus vs Yamato
Build Infernus vs Yamato







This optimized build for Infernus against Yamato is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 60.3% win rate disadvantage against Yamato, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Duration Extender, Superior Cooldown, Arctic Blast, and 4 more items, totaling approximately 26,400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Yamato vs Infernus







Yamato's recommended build against Infernus leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Yamato, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Plated Armor, Spirit Burn, Improved Spirit, and 4 more items, totaling approximately 24,000 souls Understanding Yamato's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Infernus vs Yamato dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 67 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Infernus có matchup thuận lợi với 14 tướng và matchup bất lợi với 23 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Infernus là với Holliday với tỷ lệ thắng 59.5%. Matchup khó nhất là The Doorman với tỷ lệ thắng 29.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.09% | 147 | 2.60 | 6.8 | 6.7 | 36,776 | 42,264 | |
| 40.00% | 127 | 2.31 | 6.1 | 6.9 | 32,032 | 39,961 | |
| 52.29% | 121 | 2.45 | 5.8 | 6.6 | 34,128 | 40,734 | |
| 40.19% | 115 | 2.25 | 6.3 | 7.4 | 33,700 | 41,243 | |
| 52.88% | 114 | 2.56 | 7.2 | 7.4 | 38,698 | 44,185 | |
| 50.51% | 106 | 2.32 | 6.0 | 7.2 | 34,465 | 42,592 | |
| 39.78% | 105 | 2.25 | 6.3 | 7.6 | 36,836 | 41,581 | |
| 39.58% | 101 | 2.13 | 6.3 | 7.4 | 34,265 | 40,844 | |
| 42.39% | 100 | 2.24 | 6.4 | 8.0 | 38,131 | 42,482 | |
| 46.24% | 98 | 2.55 | 6.4 | 6.4 | 33,322 | 40,614 | |
| 48.39% | 97 | 2.31 | 6.3 | 7.4 | 34,484 | 41,949 | |
| 49.47% | 97 | 2.50 | 6.7 | 7.0 | 35,301 | 41,285 | |
| 54.02% | 95 | 2.63 | 7.1 | 7.2 | 38,331 | 44,257 | |
| 45.56% | 95 | 2.65 | 6.3 | 6.6 | 36,160 | 42,303 | |
| 55.70% | 91 | 2.34 | 6.4 | 7.2 | 34,647 | 41,217 | |
| 45.98% | 91 | 2.20 | 5.5 | 7.2 | 31,642 | 39,946 | |
| 41.77% | 87 | 2.19 | 6.5 | 7.6 | 37,669 | 40,638 | |
| 44.87% | 86 | 2.40 | 6.5 | 7.0 | 34,553 | 40,596 | |
| 41.56% | 83 | 2.36 | 6.8 | 7.6 | 38,582 | 43,588 | |
| 45.21% | 77 | 2.71 | 7.1 | 6.6 | 34,904 | 40,842 | |
| 40.00% | 76 | 1.99 | 5.7 | 7.3 | 29,598 | 38,204 | |
| 48.53% | 75 | 2.26 | 6.6 | 7.5 | 36,010 | 42,017 | |
| 52.11% | 75 | 2.41 | 6.3 | 7.3 | 35,483 | 44,730 | |
| 52.11% | 75 | 2.64 | 7.5 | 7.3 | 37,319 | 44,004 | |
| 38.81% | 73 | 2.18 | 5.7 | 6.8 | 31,206 | 38,758 | |
| 29.41% | 72 | 1.72 | 5.2 | 7.8 | 31,752 | 39,052 | |
| 39.68% | 67 | 2.39 | 7.0 | 7.5 | 35,439 | 42,595 | |
| 51.61% | 65 | 2.73 | 6.3 | 6.4 | 35,056 | 43,542 | |
| 40.68% | 61 | 2.30 | 6.5 | 7.0 | 37,497 | 39,452 | |
| 55.56% | 58 | 2.45 | 6.7 | 7.1 | 36,407 | 44,572 | |
| 44.44% | 56 | 2.28 | 7.2 | 6.9 | 36,312 | 39,236 | |
| 32.00% | 54 | 2.31 | 6.3 | 7.1 | 33,948 | 41,052 | |
| 47.83% | 48 | 2.04 | 5.1 | 7.3 | 29,516 | 39,580 | |
| 54.76% | 45 | 2.44 | 6.6 | 6.9 | 35,266 | 42,576 | |
| 55.00% | 42 | 1.98 | 5.8 | 7.6 | 31,760 | 40,641 | |
| 53.85% | 39 | 2.61 | 6.6 | 6.6 | 36,178 | 42,555 | |
| 59.46% | 37 | 2.93 | 7.2 | 6.2 | 36,217 | 41,469 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Infernus Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Infernus trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Infernus là chống lại Holliday, đạt tỷ lệ thắng 59.5%. Infernus xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Infernus là gì?
Trận đấu khó nhất của Infernus là chống lại The Doorman, chỉ với tỷ lệ thắng 29.4%. Chống lại đối thủ này, Infernus nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Infernus có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Infernus có 14 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 23 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Infernus trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Infernus trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Infernus?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Infernus bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
