
Infernus vs Paigevs Paige
Infernus phải đối mặt với tỷ lệ thắng 46.7% thử thách chống lại Paige trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 3,014 trò chơi cho thấy Infernus trung bình có 1.7 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.
Infernus Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Infernus performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Infernus vs Paige Matchup?

Infernus vs Paige Tóm tắt đối đầu
The Infernus vs Paige matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 3,014 recent matches analyzed, Paige wins with a 53.4% win rate compared to Infernus's 46.7%, giving Paige a 6.7 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Infernus consistently outperforms. Paige dominates this matchup statistically. Paige can play aggressively and look for solo kills, while Infernus should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.
Infernus vs Paige Phân tích chiến đấu
Infernus edges out Paige in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 3,014 matches analyzed, this Infernus vs Paige matchup remains contestable for both sides. Paige shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Paige's favor.
Infernus vs Paige Phân tích kinh tế
Infernus vastly out-earns Paige by 2,832 souls on average. This substantial economic gap means Infernus will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.
Trang bị được đề xuất cho Infernus vs Paige
Build Infernus vs Paige







This optimized build for Infernus against Paige is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 53.3% win rate disadvantage against Paige, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Sharpshooter, Colossus, Ballistic Enchantment, and 4 more items, totaling approximately 26,400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Paige vs Infernus







Paige's recommended build against Infernus leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Paige, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Intensifying Magazine, Majestic Leap, Diviner's Kevlar, and 4 more items, totaling approximately 22,400 souls Understanding Paige's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Infernus vs Paige dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3,014 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Infernus có matchup thuận lợi với 6 tướng và matchup bất lợi với 31 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Infernus là với Mina với tỷ lệ thắng 52.5%. Matchup khó nhất là Haze với tỷ lệ thắng 43.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46.95% | 5,017 | 2.44 | 7.4 | 7.7 | 34,036 | 44,185 | |
| 46.47% | 4,450 | 2.48 | 7.6 | 7.7 | 34,119 | 44,878 | |
| 47.81% | 4,283 | 2.39 | 7.6 | 7.9 | 34,124 | 44,278 | |
| 48.80% | 3,821 | 2.47 | 7.8 | 7.8 | 34,618 | 44,665 | |
| 45.23% | 3,677 | 2.35 | 7.4 | 8.0 | 34,027 | 43,846 | |
| 48.42% | 3,627 | 2.44 | 7.6 | 7.8 | 34,204 | 44,435 | |
| 43.43% | 3,586 | 2.39 | 7.8 | 8.0 | 34,590 | 43,700 | |
| 46.50% | 3,077 | 2.37 | 7.7 | 8.1 | 34,253 | 43,822 | |
| 46.22% | 3,014 | 2.35 | 7.7 | 8.1 | 34,450 | 44,790 | |
| 46.69% | 3,014 | 2.43 | 7.5 | 7.7 | 33,557 | 43,902 | |
| 49.69% | 3,004 | 2.45 | 8.0 | 8.1 | 35,557 | 44,662 | |
| 43.44% | 2,832 | 2.49 | 7.9 | 7.6 | 34,821 | 44,153 | |
| 52.46% | 2,686 | 2.44 | 7.5 | 7.9 | 33,802 | 44,342 | |
| 44.11% | 2,537 | 2.39 | 7.6 | 7.9 | 34,748 | 44,142 | |
| 47.06% | 2,128 | 2.53 | 7.8 | 7.6 | 35,667 | 44,627 | |
| 48.19% | 2,053 | 2.52 | 7.9 | 7.9 | 35,136 | 44,705 | |
| 48.19% | 2,026 | 2.45 | 7.8 | 7.9 | 34,906 | 44,218 | |
| 51.57% | 1,784 | 2.51 | 7.8 | 7.8 | 34,971 | 44,658 | |
| 47.38% | 1,640 | 2.56 | 7.6 | 7.3 | 33,418 | 43,870 | |
| 44.26% | 1,635 | 2.43 | 7.3 | 7.5 | 34,424 | 43,737 | |
| 45.22% | 1,622 | 2.47 | 7.7 | 7.5 | 35,169 | 43,982 | |
| 49.43% | 1,618 | 2.48 | 7.6 | 7.8 | 34,085 | 44,102 | |
| 50.36% | 1,501 | 2.43 | 7.6 | 7.8 | 32,992 | 43,816 | |
| 48.59% | 1,466 | 2.51 | 7.8 | 7.7 | 34,880 | 44,884 | |
| 46.57% | 1,447 | 2.49 | 7.6 | 7.6 | 34,368 | 43,949 | |
| 51.81% | 1,421 | 2.48 | 7.7 | 7.9 | 34,325 | 45,125 | |
| 49.12% | 1,378 | 2.46 | 7.5 | 7.6 | 34,109 | 44,472 | |
| 51.01% | 1,334 | 2.55 | 7.9 | 7.6 | 34,669 | 44,972 | |
| 49.12% | 1,333 | 2.51 | 8.0 | 7.9 | 35,634 | 45,451 | |
| 48.81% | 1,321 | 2.42 | 7.5 | 7.9 | 33,672 | 44,541 | |
| 51.01% | 1,320 | 2.61 | 7.9 | 7.5 | 35,263 | 45,015 | |
| 46.34% | 1,317 | 2.33 | 7.5 | 7.9 | 33,623 | 44,551 | |
| 46.54% | 1,296 | 2.39 | 7.6 | 7.9 | 34,525 | 44,810 | |
| 49.20% | 1,189 | 2.44 | 7.3 | 7.6 | 33,528 | 44,221 | |
| 49.30% | 1,175 | 2.50 | 7.4 | 7.5 | 34,128 | 44,812 | |
| 49.51% | 1,095 | 2.61 | 8.0 | 7.6 | 34,581 | 44,561 | |
| 49.26% | 910 | 2.60 | 7.5 | 7.4 | 34,963 | 43,441 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Infernus Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Infernus trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Infernus là chống lại Mina, đạt tỷ lệ thắng 52.5%. Infernus xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Infernus là gì?
Trận đấu khó nhất của Infernus là chống lại Haze, chỉ với tỷ lệ thắng 43.4%. Chống lại đối thủ này, Infernus nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Infernus có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Infernus có 6 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 31 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Infernus trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Infernus trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Infernus?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Infernus bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
