Silver
Tỷ lệ thắng
44.3%
Tỷ lệ chọn
0.0%
KDA
2.54

SilverDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu10.664
Phien ban6694
Cập nhật lần cuối22 thg 9, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Silver gặp khó khăn trong nhiều đối đầu với chỉ 3 đối đầu đối mặt thuận lợi trong 37. Đối chọi khó nhất: Graves (37.6% WR). Xem các phân tích đối đầu cụ thể dưới đây để biết chiến lược đối chọi và khuyến nghị vật phẩm.

Phân tích đối đầu của Silver

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Silver hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Đối đầu của Silver - chọn một đối thủ để so sánh thống kê
Silver
VS
?
Đối thủ
Chọn đối thủ đối đầu

Silver có matchup thuận lợi với 3 tướng và matchup bất lợi với 34 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Silver là với Sinclair với tỷ lệ thắng 53.3%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 37.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Silver matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6694)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
48.82%4.1102.457.18.032.38840.861
49.26%3.9442.387.18.131.74741.273
44.87%3.8862.407.38.332.26340.828
47.03%3.6922.437.07.931.43940.770
46.82%3.6682.437.28.031.90941.362
50.84%3.4882.436.97.931.05041.245
44.86%3.4692.416.97.931.65040.693
46.16%3.4142.417.08.031.04240.665
37.57%3.3882.306.98.129.71840.403
43.27%3.3642.376.77.929.94339.693
44.70%3.3372.387.08.031.01740.847
49.07%3.2392.547.27.731.50940.911
45.52%3.1612.457.07.831.09840.472
46.36%3.0732.397.18.130.95340.714
41.17%3.0592.337.08.132.29640.605
40.71%2.9762.326.87.930.11341.154
41.11%2.9212.397.07.930.87940.941
45.32%2.9202.517.07.731.27740.399
44.51%2.9122.346.88.030.02640.354
42.66%2.8292.336.98.132.48340.477
47.12%2.8172.457.07.931.37041.025
44.46%2.6352.486.97.631.29440.215
43.76%2.5002.336.78.031.30940.823
44.53%2.3472.306.88.230.87340.358
47.98%2.2012.407.18.131.71941.483
46.21%2.1722.356.77.830.90640.276
45.16%2.1662.417.28.131.69440.222
48.60%1.9632.437.17.832.55441.318
47.83%1.9262.406.98.030.74840.331
43.97%1.7972.406.97.930.65040.039
47.48%1.7792.316.88.131.32841.329
49.58%1.7702.457.07.831.26040.663
53.26%1.6862.537.17.731.52440.807
44.99%1.5842.416.97.730.84341.305
42.54%1.5662.447.27.933.50641.133
48.85%1.5172.346.87.930.61940.954
51.69%1.3982.497.17.731.53641.553
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Silver Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Silver trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Silver là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 53.3%. Silver xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Silver là gì?

Trận đấu khó nhất của Silver là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 37.6%. Chống lại đối thủ này, Silver nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Silver có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Silver có 3 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 34 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Silver trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Silver trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Silver?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Silver bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.