Pocket
Tỷ lệ thắng
37.8%
Trận đấu
2.116
KDA
2.47

Pocket vs Paige vs Paige

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
24.780
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
7 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Paige đối chọi mạnh mẽ Pocket chỉ với tỷ lệ thắng 37.8% trong 2.116 trận. Paige bảo đảm -1.1 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 37.8% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
37.8% TT
VS
Đối đầu Paige vs Pocket - 62.2% tỷ lệ thắng
Paige
62.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Paige?

Paige thắng trận đối đầu Pocket vs Paige
Người chiến thắng
Paige
Trận: 2.116
37.8%
Tỷ lệ thắng
62.2%
4.1
TB Hạ gục
3.0
5.2
TB Chết
3.8
8.7
TB Hỗ trợ
12.5
36.177
TB Tài sản
36.457
26.133
Sát thương người chơi
22.674
3.560
Sát thương mục tiêu
4.198
61.6
Đòn kết liễu
76.2

Pocket vs Paige Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Paige matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 2.116 recent matches analyzed, Paige wins with a 62.2% win rate compared to Pocket's 37.8%, giving Paige a 24.5 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Paige consistently outperforms. Paige has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Pocket vs Paige Phân tích chiến đấu

Paige wins combat stats against Pocket in Deadlock

Paige edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 2.116 matches analyzed, this Pocket vs Paige matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
2.47Pocket
4.03Paige
The KDA disparity between Paige and Pocket is substantial: 4.03 versus 2.47, a commanding 1.56 point difference that reveals Paige's dominance in direct combat exchanges. This matchup data from 2.116 games shows Paige consistently outfragging and outliving Pocket in these encounters. For Pocket players, the strategic implication is clear: avoid 1v1 gunfights against Paige whenever possible. Instead, leverage team utility, information gathering, and multi-person pushes to neutralize Paige's mechanical advantage.
Hạ gục TB
4.1Pocket
3.0Paige
Pocket secures approximately 1.1 more kills per match than Paige in this head-to-head (4.1 vs 3.0). Over the course of a typical match, this translates to Pocket contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Pocket's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Paige can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
5.2Pocket
3.8Paige
Paige demonstrates markedly better survivability against Pocket, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Paige significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Pocket players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
26.133Pocket
22.674Paige
Pocket significantly outdamages Paige in head-to-head encounters, posting 26.133 average damage versus 22.674. This 3.459 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Paige players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
3.560Pocket
4.198Paige
Objective damage contribution is similar between Pocket (3.560) and Paige (4.198). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Pocket vs Paige Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
36.177Pocket
36.457Paige
Đòn cuối
61.6Pocket
76.2Paige

Pocket and Paige have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Paige secures more last hits (76.2 vs 61.6), while Pocket leads in denies (1.5 vs 1.0). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Paige

Pocket build for Paige matchup

Build Pocket vs Paige

This optimized build for Pocket against Paige is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 62.2% win rate disadvantage against Paige, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Frostbite Charm, Prism Blast, Diviner's Kevlar, and 4 more items, totaling approximately 47.198 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Paige build for Pocket matchup

Build Paige vs Pocket

Paige's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Paige, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Nullification Burst, Extended Magazine, Healbane, and 4 more items, totaling approximately 24.399 souls Understanding Paige's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Paige dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2.116 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 56.0%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 36.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.52%3.0572.554.05.026.39635.219
40.00%2.9602.423.95.226.64335.532
44.45%2.8552.654.55.328.51635.896
49.37%2.7752.714.35.128.23935.866
49.28%2.7092.694.65.329.59336.044
44.99%2.6762.684.14.929.71434.897
36.52%2.5332.504.35.427.75135.990
45.70%2.4902.504.65.728.74135.665
46.42%2.4412.624.45.427.93235.964
48.96%2.2532.714.55.127.69836.133
49.88%2.1372.644.45.327.50336.006
48.38%2.1272.644.35.127.82735.869
43.49%2.1272.594.35.228.48035.310
37.76%2.1162.474.15.226.13336.177
47.99%2.0862.714.45.028.36135.419
45.45%2.0682.734.55.128.00435.812
48.91%1.9692.694.55.429.55136.763
41.87%1.9612.634.35.227.79736.221
51.11%1.9432.744.35.127.28535.958
42.86%1.9062.574.45.328.41235.886
44.71%1.8232.394.25.425.19335.034
51.68%1.7822.774.55.228.28736.517
50.82%1.7022.804.45.129.40136.639
53.86%1.6972.874.75.128.38636.649
47.55%1.5942.674.65.428.93335.937
45.39%1.5842.554.05.128.81135.801
50.00%1.5842.694.85.529.24236.286
44.20%1.4912.734.34.928.09535.231
41.96%1.4422.574.45.529.62636.806
50.11%1.4032.614.55.328.63136.206
50.94%1.2192.634.55.227.29636.174
44.61%1.1592.503.95.026.35635.087
45.87%1.0902.644.25.128.13435.708
51.99%1.0543.034.54.627.64335.916
49.33%1.0522.684.65.229.17635.623
46.19%1.0502.674.04.827.09036.628
43.86%1.0012.514.35.329.32736.102
51.35%9992.784.14.827.30635.353
43.98%9892.564.05.227.61334.872
52.39%9852.814.55.028.36036.205
50.56%9832.694.75.429.52136.846
56.02%9712.804.24.928.41836.799
55.48%7392.914.55.027.11636.554
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 56.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 36.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.