
The Doorman vs Infernusvs Infernus
Đối đầu The Doorman vs Infernus cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 50.4% vs 48.7% trong 1,308 trận. The Doorman có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Phân tích đối đầu của The Doorman
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách The Doorman hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu The Doorman vs Infernus?

The Doorman vs Infernus Tóm tắt đối đầu
The The Doorman vs Infernus matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 1,308 recent matches analyzed, The Doorman wins with a 50.4% win rate compared to Infernus's 48.7%, giving The Doorman a 1.8 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Infernus consistently outperforms. The Doorman has a small statistical advantage, but Infernus can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.
The Doorman vs Infernus Phân tích chiến đấu
Infernus edges out The Doorman in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 1,308 matches analyzed, this The Doorman vs Infernus matchup remains contestable for both sides. The Doorman shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in The Doorman's favor.
The Doorman vs Infernus Phân tích kinh tế
Infernus generates approximately 848 more souls than The Doorman on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Infernus a mid-game advantage. Infernus secures more last hits (109.4 vs 104.0), while Infernus leads in denies (3.7 vs 2.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho The Doorman vs Infernus
Build The Doorman vs Infernus







This winning build for The Doorman against Infernus focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 50.4% win rate against Infernus, these 7 items help The Doorman press the advantage and close out games efficiently. Hunter's Aura, Infinite Rounds, Scourge, and 4 more items, totaling approximately 31,599 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Infernus vs The Doorman







Infernus's counter-build against The Doorman attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Infernus players typically prioritize items that help them survive and scale. Crushing Fists, Vampiric Burst, Spirit Snatch, and 4 more items, totaling approximately 26,400 souls Knowing Infernus's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu The Doorman vs Infernus dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1,308 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
The Doorman có matchup thuận lợi với 16 tướng và matchup bất lợi với 21 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của The Doorman là với Sinclair với tỷ lệ thắng 57.0%. Matchup khó nhất là Seven với tỷ lệ thắng 44.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Ha guc | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53.52% | 1,548 | 3.24 | 5.1 | 5.8 | 31,729 | 42,600 | |
| 54.44% | 1,418 | 3.23 | 5.2 | 5.9 | 32,243 | 42,634 | |
| 50.44% | 1,396 | 3.27 | 5.1 | 5.8 | 31,705 | 43,068 | |
| 47.37% | 1,380 | 3.30 | 5.2 | 5.7 | 31,585 | 42,271 | |
| 49.41% | 1,362 | 3.27 | 5.3 | 5.9 | 32,163 | 42,367 | |
| 49.63% | 1,309 | 3.12 | 5.2 | 6.0 | 31,799 | 42,640 | |
| 50.41% | 1,308 | 3.31 | 5.2 | 5.7 | 32,503 | 43,419 | |
| 44.18% | 1,297 | 3.10 | 5.0 | 5.9 | 31,604 | 42,358 | |
| 50.47% | 1,249 | 3.17 | 4.9 | 5.8 | 31,529 | 42,915 | |
| 49.41% | 1,213 | 3.35 | 5.2 | 5.7 | 32,387 | 43,140 | |
| 51.90% | 1,187 | 3.21 | 5.1 | 5.9 | 32,443 | 42,510 | |
| 48.82% | 1,147 | 3.18 | 4.9 | 5.7 | 30,641 | 41,928 | |
| 53.93% | 1,093 | 3.37 | 5.3 | 5.7 | 32,931 | 43,502 | |
| 49.03% | 1,000 | 3.18 | 5.0 | 5.8 | 31,185 | 43,608 | |
| 47.61% | 918 | 3.17 | 4.9 | 5.7 | 31,448 | 42,159 | |
| 52.24% | 916 | 3.30 | 5.2 | 5.8 | 32,460 | 44,084 | |
| 46.17% | 916 | 3.04 | 4.9 | 6.0 | 31,156 | 41,891 | |
| 49.05% | 914 | 3.16 | 5.2 | 6.0 | 31,190 | 41,979 | |
| 45.63% | 910 | 3.28 | 5.2 | 5.6 | 31,614 | 43,010 | |
| 48.82% | 906 | 3.14 | 5.2 | 5.9 | 31,480 | 42,859 | |
| 46.08% | 895 | 3.24 | 4.9 | 5.8 | 31,775 | 41,612 | |
| 49.06% | 850 | 3.14 | 5.1 | 5.9 | 32,808 | 43,442 | |
| 48.37% | 789 | 3.26 | 5.3 | 5.8 | 32,456 | 42,841 | |
| 50.00% | 775 | 3.10 | 5.0 | 6.0 | 31,602 | 42,437 | |
| 53.41% | 718 | 3.42 | 5.3 | 5.7 | 32,049 | 43,776 | |
| 51.79% | 716 | 3.21 | 5.1 | 5.8 | 32,624 | 42,758 | |
| 49.93% | 711 | 3.17 | 5.2 | 6.0 | 31,391 | 42,528 | |
| 49.07% | 708 | 3.40 | 5.1 | 5.6 | 32,454 | 43,710 | |
| 47.35% | 691 | 3.19 | 5.2 | 6.0 | 32,794 | 42,166 | |
| 51.13% | 679 | 3.23 | 5.0 | 5.8 | 31,600 | 42,544 | |
| 50.90% | 653 | 3.29 | 5.3 | 5.8 | 32,442 | 44,373 | |
| 53.95% | 652 | 3.35 | 5.4 | 5.8 | 32,264 | 43,165 | |
| 49.90% | 559 | 3.27 | 5.2 | 5.7 | 31,456 | 42,476 | |
| 45.35% | 467 | 3.14 | 5.0 | 5.7 | 31,482 | 43,815 | |
| 49.04% | 451 | 3.47 | 4.9 | 5.4 | 32,997 | 43,167 | |
| 56.96% | 422 | 3.34 | 4.9 | 5.6 | 30,460 | 43,418 | |
| 55.21% | 409 | 3.26 | 5.4 | 6.0 | 31,302 | 42,437 |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
The Doorman Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của The Doorman trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của The Doorman là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 57.0%. The Doorman xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của The Doorman là gì?
Trận đấu khó nhất của The Doorman là chống lại Seven, chỉ với tỷ lệ thắng 44.2%. Chống lại đối thủ này, The Doorman nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
The Doorman có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
The Doorman có 16 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 21 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi The Doorman trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi The Doorman trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của The Doorman?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của The Doorman bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
