Ahri, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.5%
Tỷ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
4.7%

AhriChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Ahri Tier BPháp sưSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận4.381
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ahri ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
590#105/173
Sức mạnh công kích
53#124/173
Giáp
21#164/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Ahri (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Ahri khởi đầu với 590 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.358 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ahri là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Ahri là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #164/173. So với Pháp sư trung bình, Ahri có máu ít hơn 11 và giáp ít hơn 8 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu590+104,001.0011.5032.358#105/1732.369
Sức mạnh công kích53,0+3,0064,979,3104,0#124/173104,7
Giáp21,0+4,2037,657,992,4#164/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,668+2,2%0,7260,7970,918#91/1730,889
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng418+25,00517637843#133/173991
Hồi máu (5 giây)2,50+0,604,877,7712,70#160/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Ahri

18
Máu
2.358+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
104,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
92,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,918+2,2% mỗi cấp
Năng lượng
843+25,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
12,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Ahri qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Ahri Đường giữa đi từ 48,1% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (+2,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,6%, tệ nhất là 26.8 với 48,1%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.5%−0.24,8%4,7%B
26.1850.7%+0.14,9%4,8%B
26.1750.5%−0.44,9%4,9%B
26.1651.0%−1.64,9%5,1%B
26.1552.6%+3.74,6%4,5%S
26.1448.9%−0.74,9%—D
26.1349.6%±0.04,7%—C
26.1249.6%−0.35,1%—C
26.1149.9%−0.45,4%—C
26.1050.3%+1.55,4%—B
26.948.8%+0.95,1%—F
26.847.9%—5,0%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.6%−0.34,5%4,7%B
26.1850.9%+0.24,6%4,8%B
26.1750.7%−0.14,6%4,9%B
26.1650.8%−1.84,9%5,1%B
26.1552.6%+3.54,6%4,5%S
26.1449.1%−0.64,9%—D
26.1349.7%+0.14,7%—S
26.1249.5%−0.35,1%—A
26.1149.8%−0.65,4%—S
26.1050.4%+1.55,4%—S
26.948.9%+0.85,1%—A
26.848.1%—5,0%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ahri theo rank

Ahri thắng nhiều nhất ở Kim Cương (52,8%) và ít nhất ở Đồng (49,2%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,1 điểm so với Sắt đến Bạc — Ahri thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 7,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
49,2%
50,2%
50,0%
51,2%
50,8%
52,8%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

7,9%
5,8%
5,9%
4,8%
5,7%
5,1%
4,4%
2,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Ahri theo thời lượng trận

Đường giữa

Ahri (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 52,2%. Tỉ lệ thắng tăng 1,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ahri mạnh dần về cuối trận.

50,0%
51,5%
52,2%
49,8%
51,8%

Hồ sơ lối chơi Ahri

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ahri nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)76
  • Sát thương lên tướng59
  • Sát thương lên công trình58
  • Phá trụ54
  • Kiểm soát mục tiêu51
  • Điểm tầm nhìn47
  • Hồi máu45
  • Cướp mục tiêu39
  • Khống chế38
  • Khả năng hỗ trợ35
  • Sát thương giảm thiểu10

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 72%Sát thương vật lý và chuẩn: 28%72%
  • Sát thương phép · 72%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 28%

72% sát thương Ahri gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ahri.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Ahri - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Ahri là gì?

Ở phiên bản 26.19, Ahri khởi đầu với 590 máu, 53 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,668 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Ahri có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Ahri có 2.358 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #105/173 tướng.

Tầm đánh của Ahri là bao nhiêu?

Ahri có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Ahri là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Ahri mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ahri Đường giữa là 50,6% ở phiên bản 26.19, giảm 0,3 điểm so với 50,9% ở phiên bản 26.18.

Ahri mạnh nhất ở rank nào?

Ahri có tỉ lệ thắng cao nhất ở Kim Cương (52,8%) và thấp nhất ở Đồng (49,2%).

Ahri là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Ahri thắng 50,0% các trận ngắn nhất và 51,8% các trận trên 35 phút.