
AhriChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ahri ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 590#105/173
- Sức mạnh công kích
- 53#124/173
- Giáp
- 21#164/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Ahri (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAhri khởi đầu với 590 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.358 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ahri là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Ahri là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #164/173. So với Pháp sư trung bình, Ahri có máu ít hơn 11 và giáp ít hơn 8 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 590 | +104,00 | 1.001 | 1.503 | 2.358 | #105/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 53,0 | +3,00 | 64,9 | 79,3 | 104,0 | #124/173 | 104,7 |
| Giáp | 21,0 | +4,20 | 37,6 | 57,9 | 92,4 | #164/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,668 | +2,2% | 0,726 | 0,797 | 0,918 | #91/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Năng lượng | 418 | +25,00 | 517 | 637 | 843 | #133/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 2,50 | +0,60 | 4,87 | 7,77 | 12,70 | #160/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Ahri
- Máu
- 2.358+104,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 104,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 92,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,918+2,2% mỗi cấp
- Năng lượng
- 843+25,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 12,70+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Ahri qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Ahri Đường giữa đi từ 48,1% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (+2,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,6%, tệ nhất là 26.8 với 48,1%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,9%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.5% | −0.2 | 4,8% | 4,7% | B |
| 26.18 | 50.7% | +0.1 | 4,9% | 4,8% | B |
| 26.17 | 50.5% | −0.4 | 4,9% | 4,9% | B |
| 26.16 | 51.0% | −1.6 | 4,9% | 5,1% | B |
| 26.15 | 52.6% | +3.7 | 4,6% | 4,5% | S |
| 26.14 | 48.9% | −0.7 | 4,9% | — | D |
| 26.13 | 49.6% | ±0.0 | 4,7% | — | C |
| 26.12 | 49.6% | −0.3 | 5,1% | — | C |
| 26.11 | 49.9% | −0.4 | 5,4% | — | C |
| 26.10 | 50.3% | +1.5 | 5,4% | — | B |
| 26.9 | 48.8% | +0.9 | 5,1% | — | F |
| 26.8 | 47.9% | — | 5,0% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.6% | −0.3 | 4,5% | 4,7% | B |
| 26.18 | 50.9% | +0.2 | 4,6% | 4,8% | B |
| 26.17 | 50.7% | −0.1 | 4,6% | 4,9% | B |
| 26.16 | 50.8% | −1.8 | 4,9% | 5,1% | B |
| 26.15 | 52.6% | +3.5 | 4,6% | 4,5% | S |
| 26.14 | 49.1% | −0.6 | 4,9% | — | D |
| 26.13 | 49.7% | +0.1 | 4,7% | — | S |
| 26.12 | 49.5% | −0.3 | 5,1% | — | A |
| 26.11 | 49.8% | −0.6 | 5,4% | — | S |
| 26.10 | 50.4% | +1.5 | 5,4% | — | S |
| 26.9 | 48.9% | +0.8 | 5,1% | — | A |
| 26.8 | 48.1% | — | 5,0% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ahri theo rank
Ahri thắng nhiều nhất ở Kim Cương (52,8%) và ít nhất ở Đồng (49,2%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,1 điểm so với Sắt đến Bạc — Ahri thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 7,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,9%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Ahri theo thời lượng trận
Đường giữaAhri (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 52,2%. Tỉ lệ thắng tăng 1,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ahri mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Ahri
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ahri nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 72%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 28%
72% sát thương Ahri gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ahri.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Ahri - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Ahri là gì?
Ở phiên bản 26.19, Ahri khởi đầu với 590 máu, 53 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,668 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Ahri có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Ahri có 2.358 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #105/173 tướng.
Tầm đánh của Ahri là bao nhiêu?
Ahri có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Ahri là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Ahri mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ahri Đường giữa là 50,6% ở phiên bản 26.19, giảm 0,3 điểm so với 50,9% ở phiên bản 26.18.
Ahri mạnh nhất ở rank nào?
Ahri có tỉ lệ thắng cao nhất ở Kim Cương (52,8%) và thấp nhất ở Đồng (49,2%).
Ahri là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Ahri thắng 50,0% các trận ngắn nhất và 51,8% các trận trên 35 phút.