
AkaliChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Akali ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#8/173
- Sức mạnh công kích
- 62#62/173
- Giáp
- 23#114/173
- Kháng phép
- 37#2/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Akali (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAkali khởi đầu với 600 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.623 máu và 118 sức mạnh công kích ở cấp 18. Akali là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Akali là Kháng phép, xếp hạng #2/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Akali có máu nhiều hơn 187 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +119,00 | 1.070 | 1.644 | 2.623 | #8/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +3,30 | 75,0 | 91,0 | 118,1 | #62/173 | 112,0 |
| Giáp | 23,0 | +4,70 | 41,6 | 64,2 | 102,9 | #114/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 37,0 | +2,05 | 45,1 | 55,0 | 71,9 | #2/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,2% | 0,704 | 0,801 | 0,965 | #67/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 339 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 203 |
| Nội năng | 200 | — | 200 | 200 | 200 | #2/173 | — |
| Hồi máu (5 giây) | 9,00 | +0,90 | 12,56 | 16,90 | 24,30 | #7/173 | 19,32 |
| Hồi nội năng (5 giây) | 50,00 | — | 50,00 | 50,00 | 50,00 | #1/173 | — |
Máy tính chỉ số theo cấp của Akali
- Máu
- 2.623+119,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 118,1+3,30 mỗi cấp
- Giáp
- 102,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 71,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,965+3,2% mỗi cấp
- Nội năng
- 200
- Hồi máu (5 giây)
- 24,30+0,90 mỗi cấp
- Hồi nội năng (5 giây)
- 50,00
Lịch sử tỉ lệ thắng Akali qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Akali Đường giữa đi từ 46,9% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+0,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,5%, tệ nhất là 26.8 với 46,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 48,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.8% | −0.1 | 3,8% | 16,6% | F |
| 26.18 | 47.8% | −1.7 | 4,0% | 16,5% | F |
| 26.17 | 49.5% | −0.2 | 4,4% | 16,0% | C |
| 26.16 | 49.8% | −0.1 | 4,3% | 16,0% | C |
| 26.15 | 49.9% | +0.8 | 5,1% | 16,0% | C |
| 26.14 | 49.1% | ±0.0 | 4,0% | — | D |
| 26.13 | 49.1% | ±0.0 | 4,3% | — | D |
| 26.12 | 49.2% | −0.7 | 4,3% | — | D |
| 26.11 | 49.9% | ±0.0 | 4,1% | — | C |
| 26.10 | 49.8% | +0.7 | 4,4% | — | C |
| 26.9 | 49.1% | +2.4 | 4,2% | — | D |
| 26.8 | 46.8% | — | 4,1% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.8% | −0.6 | 2,8% | 16,6% | F |
| 26.18 | 48.4% | −1.1 | 3,0% | 16,5% | D |
| 26.17 | 49.5% | −0.4 | 3,4% | 16,0% | C |
| 26.16 | 49.9% | −0.6 | 4,3% | 16,0% | C |
| 26.15 | 50.5% | +1.4 | 5,1% | 16,0% | A |
| 26.14 | 49.1% | −0.1 | 4,0% | — | D |
| 26.13 | 49.2% | +0.3 | 4,3% | — | A |
| 26.12 | 48.9% | −1.6 | 4,3% | — | A |
| 26.11 | 50.5% | +0.6 | 4,1% | — | S |
| 26.10 | 49.9% | +1.1 | 4,4% | — | A |
| 26.9 | 48.7% | +1.9 | 4,2% | — | A |
| 26.8 | 46.9% | — | 4,1% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.6% | +0.9 | 1,0% | 16,6% | F |
| 26.18 | 46.7% | −4.0 | 0,9% | 16,5% | F |
| 26.17 | 50.7% | +1.2 | 0,9% | 16,0% | B |
| 26.16 | 49.5% | +1.6 | 4,3% | 16,0% | C |
| 26.15 | 47.9% | −1.9 | 5,1% | 16,0% | F |
| 26.14 | 49.8% | +0.9 | 4,0% | — | C |
| 26.13 | 49.0% | −1.2 | 4,3% | — | A |
| 26.12 | 50.1% | +2.1 | 4,3% | — | S |
| 26.11 | 48.1% | −2.4 | 4,1% | — | A |
| 26.10 | 50.5% | −0.4 | 4,4% | — | S |
| 26.9 | 50.9% | +3.5 | 4,2% | — | S |
| 26.8 | 47.4% | — | 4,1% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Akali theo rank
Akali thắng nhiều nhất ở Đồng (52,4%) và ít nhất ở Bạc (40,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 27,2% và thấp nhất ở Sắt (12,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Akali theo thời lượng trận
Đường giữaAkali (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 52,2%. Tỉ lệ thắng giảm 4,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Akali muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Akali
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Akali nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 86%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 14%
86% sát thương Akali gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Akali.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Akali - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Akali là gì?
Ở phiên bản 26.19, Akali khởi đầu với 600 máu, 62 sức mạnh công kích, 23 giáp, 37 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Akali có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Akali có 2.623 máu ở cấp 18, tăng 119 mỗi cấp, xếp hạng #8/173 tướng.
Tầm đánh của Akali là bao nhiêu?
Akali có tầm đánh 125, vì vậy Akali là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Akali mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Akali Đường giữa là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 48,4% ở phiên bản 26.18.
Akali mạnh nhất ở rank nào?
Akali có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (52,4%) và thấp nhất ở Bạc (40,3%).
Akali là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Akali thắng 52,2% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,2% các trận trên 35 phút.