Akali, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.8%
Tỷ lệ chọn
3.8%
Tỉ lệ cấm
16.6%

AkaliChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Akali Tier FSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.432
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Akali ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
600#8/173
Sức mạnh công kích
62#62/173
Giáp
23#114/173
Kháng phép
37#2/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Akali (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Akali khởi đầu với 600 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.623 máu và 118 sức mạnh công kích ở cấp 18. Akali là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Akali là Kháng phép, xếp hạng #2/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Akali có máu nhiều hơn 187 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu600+119,001.0701.6442.623#8/1732.436
Sức mạnh công kích62,0+3,3075,091,0118,1#62/173112,0
Giáp23,0+4,7041,664,2102,9#114/173104,9
Kháng phép37,0+2,0545,155,071,9#2/17363,9
Tốc độ đánh0,625+3,2%0,7040,8010,965#67/1730,969
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Nội năng200—200200200#2/173—
Hồi máu (5 giây)9,00+0,9012,5616,9024,30#7/17319,32
Hồi nội năng (5 giây)50,00—50,0050,0050,00#1/173—

Máy tính chỉ số theo cấp của Akali

18
Máu
2.623+119,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
118,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
102,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
71,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,965+3,2% mỗi cấp
Nội năng
200
Hồi máu (5 giây)
24,30+0,90 mỗi cấp
Hồi nội năng (5 giây)
50,00

Lịch sử tỉ lệ thắng Akali qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Akali Đường giữa đi từ 46,9% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+0,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,5%, tệ nhất là 26.8 với 46,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 48,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.8%−0.13,8%16,6%F
26.1847.8%−1.74,0%16,5%F
26.1749.5%−0.24,4%16,0%C
26.1649.8%−0.14,3%16,0%C
26.1549.9%+0.85,1%16,0%C
26.1449.1%±0.04,0%—D
26.1349.1%±0.04,3%—D
26.1249.2%−0.74,3%—D
26.1149.9%±0.04,1%—C
26.1049.8%+0.74,4%—C
26.949.1%+2.44,2%—D
26.846.8%—4,1%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.8%−0.62,8%16,6%F
26.1848.4%−1.13,0%16,5%D
26.1749.5%−0.43,4%16,0%C
26.1649.9%−0.64,3%16,0%C
26.1550.5%+1.45,1%16,0%A
26.1449.1%−0.14,0%—D
26.1349.2%+0.34,3%—A
26.1248.9%−1.64,3%—A
26.1150.5%+0.64,1%—S
26.1049.9%+1.14,4%—A
26.948.7%+1.94,2%—A
26.846.9%—4,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.6%+0.91,0%16,6%F
26.1846.7%−4.00,9%16,5%F
26.1750.7%+1.20,9%16,0%B
26.1649.5%+1.64,3%16,0%C
26.1547.9%−1.95,1%16,0%F
26.1449.8%+0.94,0%—C
26.1349.0%−1.24,3%—A
26.1250.1%+2.14,3%—S
26.1148.1%−2.44,1%—A
26.1050.5%−0.44,4%—S
26.950.9%+3.54,2%—S
26.847.4%—4,1%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Akali theo rank

Akali thắng nhiều nhất ở Đồng (52,4%) và ít nhất ở Bạc (40,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 27,2% và thấp nhất ở Sắt (12,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
52,4%
40,3%
48,0%
48,7%
46,8%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

12,6%
13,3%
13,9%
14,2%
15,3%
16,5%
19,8%
27,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Akali theo thời lượng trận

Đường giữa

Akali (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 52,2%. Tỉ lệ thắng giảm 4,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Akali muốn kết thúc trận sớm.

52,2%
46,3%
47,2%
47,4%
48,2%

Hồ sơ lối chơi Akali

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Akali nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng73
  • Lính (CS)62
  • Sát thương lên công trình54
  • Phá trụ53
  • Kiểm soát mục tiêu49
  • Sát thương giảm thiểu44
  • Cướp mục tiêu40
  • Hồi máu38
  • Điểm tầm nhìn35
  • Khả năng hỗ trợ30
  • Khống chế5

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 86%Sát thương vật lý và chuẩn: 14%86%
  • Sát thương phép · 86%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 14%

86% sát thương Akali gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Akali.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Akali - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Akali là gì?

Ở phiên bản 26.19, Akali khởi đầu với 600 máu, 62 sức mạnh công kích, 23 giáp, 37 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Akali có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Akali có 2.623 máu ở cấp 18, tăng 119 mỗi cấp, xếp hạng #8/173 tướng.

Tầm đánh của Akali là bao nhiêu?

Akali có tầm đánh 125, vì vậy Akali là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Akali mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Akali Đường giữa là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 48,4% ở phiên bản 26.18.

Akali mạnh nhất ở rank nào?

Akali có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (52,4%) và thấp nhất ở Bạc (40,3%).

Akali là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Akali thắng 52,2% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,2% các trận trên 35 phút.