Akshan, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.3%
Tỷ lệ chọn
1.2%
Tỉ lệ cấm
1.7%

AkshanChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Akshan Tier FXạ thủSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.095
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Akshan ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#67/173
Sức mạnh công kích
52#132/173
Giáp
26#94/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
500#64/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Akshan (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Akshan khởi đầu với 610 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.429 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Akshan là tướng đánh xa với tầm đánh 500. Chỉ số nổi bật nhất của Akshan là Tốc độ đánh, xếp hạng #14/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Akshan có máu nhiều hơn 53 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu610+107,001.0331.5492.429#67/1732.376
Sức mạnh công kích52,0+3,0063,978,3103,0#132/173111,0
Giáp26,0+4,7044,667,2105,9#94/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,638+4,0%0,7390,8621,072#14/1730,946
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173329
Tầm đánh500—500500500#64/173523
Năng lượng350+40,005087011.030#80/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,75+0,656,329,4514,80#134/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)8,20+0,7010,9714,3420,10#68/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Akshan

18
Máu
2.429+107,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
103,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
105,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,072+4,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.030+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,80+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,10+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Akshan qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Akshan Đường giữa đi từ 51,4% ở phiên bản 26.8 đến 49,1% ở phiên bản 26.19 (−2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 51,4%, tệ nhất là 26.17 với 47,1%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 49,3%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.3%−0.81,2%1,7%F
26.1849.1%+1.21,2%1,6%D
26.1747.8%+0.41,1%1,8%F
26.1647.4%−0.91,2%1,8%F
26.1548.3%−0.21,1%1,7%F
26.1448.5%−0.81,3%—F
26.1349.3%−1.01,6%—C
26.1250.4%+1.51,4%—B
26.1148.9%+1.41,5%—D
26.1047.5%−1.91,4%—F
26.949.4%−1.31,8%—D
26.850.7%—1,9%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.1%−0.11,0%1,7%D
26.1849.3%+2.21,0%1,6%C
26.1747.1%−0.40,9%1,8%F
26.1647.5%−0.11,2%1,8%F
26.1547.6%−1.51,1%1,7%F
26.1449.1%+0.61,3%—D
26.1348.5%−1.01,6%—A
26.1249.5%+0.11,4%—A
26.1149.4%+1.91,5%—A
26.1047.5%−1.41,4%—A
26.949.0%−2.41,8%—A
26.851.4%—2,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Akshan theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 2,9% và thấp nhất ở Bạc (1,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

2,3%
2,1%
1,9%
2,4%
2,2%
2,7%
2,9%
2,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Akshan theo thời lượng trận

Đường giữa

Akshan (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 52,9%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Akshan muốn kết thúc trận sớm.

52,9%
45,4%
44,0%
45,8%
51,4%

Hồ sơ lối chơi Akshan

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Akshan nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng83
  • Lính (CS)71
  • Sát thương lên công trình71
  • Phá trụ65
  • Kiểm soát mục tiêu54
  • Sát thương giảm thiểu42
  • Hồi máu25
  • Cướp mục tiêu25
  • Khả năng hỗ trợ20
  • Điểm tầm nhìn10
  • Khống chế2

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 8%Sát thương vật lý và chuẩn: 92%8%
  • Sát thương phép · 8%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 92%

8% sát thương Akshan gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Akshan.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Akshan - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Akshan là gì?

Ở phiên bản 26.19, Akshan khởi đầu với 610 máu, 52 sức mạnh công kích, 26 giáp, 33 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Akshan có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Akshan có 2.429 máu ở cấp 18, tăng 107 mỗi cấp, xếp hạng #67/173 tướng.

Tầm đánh của Akshan là bao nhiêu?

Akshan có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Akshan là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Akshan mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Akshan Đường giữa là 49,1% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 49,3% ở phiên bản 26.18.

Akshan là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Akshan thắng 52,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,4% các trận trên 35 phút.