Alistar, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.8%
Tỷ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
1.1%

AlistarChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Alistar Tier DĐỡ đònHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.684
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Alistar ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
685#3/173
Sức mạnh công kích
62#33/173
Giáp
40#22/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Alistar (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Alistar khởi đầu với 685 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.725 máu và 126 sức mạnh công kích ở cấp 18. Alistar là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Alistar là Máu, xếp hạng #3/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Alistar có máu nhiều hơn 298 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu685+120,001.1591.7382.725#3/1732.427
Sức mạnh công kích62,0+3,7576,894,9125,8#33/173121,0
Giáp40,0+4,7058,681,2119,9#22/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,625+2,1%0,6770,7420,851#129/1730,934
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng350+40,005087011.030#80/1731.111
Hồi máu (5 giây)8,50+0,8511,8615,9622,95#19/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)8,50+0,8011,6615,5222,10#17/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Alistar

18
Máu
2.725+120,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
125,8+3,75 mỗi cấp
Giáp
119,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,851+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.030+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
22,95+0,85 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
22,10+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Alistar qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Alistar Hỗ trợ đi từ 48,1% ở phiên bản 26.8 đến 48,6% ở phiên bản 26.19 (+0,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 51,6%, tệ nhất là 26.12 với 47,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,6 điểm so với 50,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.8%−1.21,9%1,1%D
26.1850.0%+0.71,8%1,2%C
26.1749.3%−2.01,8%1,2%D
26.1651.2%−0.11,7%1,1%A
26.1551.4%+3.11,6%1,0%A
26.1448.2%−0.71,6%—F
26.1348.9%+1.71,5%—D
26.1247.2%−2.91,6%—F
26.1150.1%+1.21,6%—B
26.1049.0%−1.41,4%—D
26.950.3%+3.31,6%—B
26.847.1%—1,8%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.6%−1.61,8%1,1%D
26.1850.2%+0.61,8%1,2%C
26.1749.7%−1.91,7%1,2%C
26.1651.6%+0.11,7%1,1%A
26.1551.5%+3.01,6%1,0%A
26.1448.5%−1.21,6%—F
26.1349.7%+2.51,5%—S
26.1247.2%−3.21,6%—A
26.1150.4%+1.31,6%—S
26.1049.1%−1.61,4%—A
26.950.6%+2.61,6%—S
26.848.1%—1,8%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Alistar theo rank

Alistar thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (55,8%) và ít nhất ở Lục Bảo (43,7%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,8% và thấp nhất ở Sắt (0,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
—
—
52,8%
55,8%
43,7%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,4%
0,7%
1,0%
1,1%
1,1%
1,7%
1,7%
2,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Alistar theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Alistar (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 7,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Alistar mạnh dần về cuối trận.

42,8%
51,2%
48,6%
53,3%
49,9%

Hồ sơ lối chơi Alistar

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Alistar nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế97
  • Điểm tầm nhìn91
  • Sát thương giảm thiểu91
  • Khả năng hỗ trợ89
  • Hồi máu76
  • Cướp mục tiêu23
  • Lính (CS)12
  • Kiểm soát mục tiêu9
  • Sát thương lên tướng5
  • Sát thương lên công trình1
  • Phá trụ1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 77%Sát thương vật lý và chuẩn: 23%77%
  • Sát thương phép · 77%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 23%

77% sát thương Alistar gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Alistar.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Alistar - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Alistar là gì?

Ở phiên bản 26.19, Alistar khởi đầu với 685 máu, 62 sức mạnh công kích, 40 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Alistar có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Alistar có 2.725 máu ở cấp 18, tăng 120 mỗi cấp, xếp hạng #3/173 tướng.

Tầm đánh của Alistar là bao nhiêu?

Alistar có tầm đánh 125, vì vậy Alistar là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Alistar mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Alistar Hỗ trợ là 48,6% ở phiên bản 26.19, giảm 1,6 điểm so với 50,2% ở phiên bản 26.18.

Alistar mạnh nhất ở rank nào?

Alistar có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (55,8%) và thấp nhất ở Lục Bảo (43,7%).

Alistar là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Alistar thắng 42,8% các trận ngắn nhất và 49,9% các trận trên 35 phút.