
AlistarChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Alistar ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 685#3/173
- Sức mạnh công kích
- 62#33/173
- Giáp
- 40#22/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Alistar (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAlistar khởi đầu với 685 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.725 máu và 126 sức mạnh công kích ở cấp 18. Alistar là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Alistar là Máu, xếp hạng #3/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Alistar có máu nhiều hơn 298 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 685 | +120,00 | 1.159 | 1.738 | 2.725 | #3/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +3,75 | 76,8 | 94,9 | 125,8 | #33/173 | 121,0 |
| Giáp | 40,0 | +4,70 | 58,6 | 81,2 | 119,9 | #22/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,1% | 0,677 | 0,742 | 0,851 | #129/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 350 | +40,00 | 508 | 701 | 1.030 | #80/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +0,85 | 11,86 | 15,96 | 22,95 | #19/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,50 | +0,80 | 11,66 | 15,52 | 22,10 | #17/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Alistar
- Máu
- 2.725+120,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 125,8+3,75 mỗi cấp
- Giáp
- 119,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,851+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.030+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 22,95+0,85 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 22,10+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Alistar qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Alistar Hỗ trợ đi từ 48,1% ở phiên bản 26.8 đến 48,6% ở phiên bản 26.19 (+0,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 51,6%, tệ nhất là 26.12 với 47,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,6 điểm so với 50,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.8% | −1.2 | 1,9% | 1,1% | D |
| 26.18 | 50.0% | +0.7 | 1,8% | 1,2% | C |
| 26.17 | 49.3% | −2.0 | 1,8% | 1,2% | D |
| 26.16 | 51.2% | −0.1 | 1,7% | 1,1% | A |
| 26.15 | 51.4% | +3.1 | 1,6% | 1,0% | A |
| 26.14 | 48.2% | −0.7 | 1,6% | — | F |
| 26.13 | 48.9% | +1.7 | 1,5% | — | D |
| 26.12 | 47.2% | −2.9 | 1,6% | — | F |
| 26.11 | 50.1% | +1.2 | 1,6% | — | B |
| 26.10 | 49.0% | −1.4 | 1,4% | — | D |
| 26.9 | 50.3% | +3.3 | 1,6% | — | B |
| 26.8 | 47.1% | — | 1,8% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.6% | −1.6 | 1,8% | 1,1% | D |
| 26.18 | 50.2% | +0.6 | 1,8% | 1,2% | C |
| 26.17 | 49.7% | −1.9 | 1,7% | 1,2% | C |
| 26.16 | 51.6% | +0.1 | 1,7% | 1,1% | A |
| 26.15 | 51.5% | +3.0 | 1,6% | 1,0% | A |
| 26.14 | 48.5% | −1.2 | 1,6% | — | F |
| 26.13 | 49.7% | +2.5 | 1,5% | — | S |
| 26.12 | 47.2% | −3.2 | 1,6% | — | A |
| 26.11 | 50.4% | +1.3 | 1,6% | — | S |
| 26.10 | 49.1% | −1.6 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 50.6% | +2.6 | 1,6% | — | S |
| 26.8 | 48.1% | — | 1,8% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Alistar theo rank
Alistar thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (55,8%) và ít nhất ở Lục Bảo (43,7%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,8% và thấp nhất ở Sắt (0,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Alistar theo thời lượng trận
Hỗ trợAlistar (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 7,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Alistar mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Alistar
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Alistar nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 77%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 23%
77% sát thương Alistar gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Alistar.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Alistar - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Alistar là gì?
Ở phiên bản 26.19, Alistar khởi đầu với 685 máu, 62 sức mạnh công kích, 40 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Alistar có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Alistar có 2.725 máu ở cấp 18, tăng 120 mỗi cấp, xếp hạng #3/173 tướng.
Tầm đánh của Alistar là bao nhiêu?
Alistar có tầm đánh 125, vì vậy Alistar là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Alistar mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Alistar Hỗ trợ là 48,6% ở phiên bản 26.19, giảm 1,6 điểm so với 50,2% ở phiên bản 26.18.
Alistar mạnh nhất ở rank nào?
Alistar có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (55,8%) và thấp nhất ở Lục Bảo (43,7%).
Alistar là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Alistar thắng 42,8% các trận ngắn nhất và 49,9% các trận trên 35 phút.