
AmbessaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ambessa ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#33/173
- Sức mạnh công kích
- 63#79/173
- Giáp
- 35#25/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Ambessa (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAmbessa khởi đầu với 630 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.500 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ambessa là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Ambessa là Nội năng, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Ambessa có máu nhiều hơn 76 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +110,00 | 1.065 | 1.595 | 2.500 | #33/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 63,0 | +3,00 | 74,9 | 89,3 | 114,0 | #79/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +4,90 | 54,4 | 78,0 | 118,3 | #25/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,5% | 0,687 | 0,762 | 0,891 | #108/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Nội năng | 200 | — | 200 | 200 | 200 | #2/173 | — |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +0,75 | 11,46 | 15,08 | 21,25 | #32/173 | 18,75 |
| Hồi nội năng (5 giây) | 50,00 | — | 50,00 | 50,00 | 50,00 | #1/173 | — |
Máy tính chỉ số theo cấp của Ambessa
- Máu
- 2.500+110,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 114,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 118,3+4,90 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,891+2,5% mỗi cấp
- Nội năng
- 200
- Hồi máu (5 giây)
- 21,25+0,75 mỗi cấp
- Hồi nội năng (5 giây)
- 50,00
Lịch sử tỉ lệ thắng Ambessa qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Ambessa Đường trên đi từ 41,4% ở phiên bản 26.8 đến 47,5% ở phiên bản 26.19 (+6,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 50,2%, tệ nhất là 26.8 với 41,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,6 điểm so với 46,9%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.5% | +1.5 | 1,7% | 3,0% | D |
| 26.18 | 47.0% | ±0.0 | 1,7% | 2,9% | F |
| 26.17 | 47.1% | −0.8 | 1,5% | 3,1% | F |
| 26.16 | 47.9% | −1.5 | 1,7% | 3,3% | F |
| 26.15 | 49.4% | +0.2 | 1,8% | 3,3% | D |
| 26.14 | 49.2% | −0.1 | 2,5% | — | D |
| 26.13 | 49.3% | +1.8 | 1,6% | — | D |
| 26.12 | 47.5% | +0.5 | 1,7% | — | F |
| 26.11 | 47.0% | −0.7 | 1,8% | — | F |
| 26.10 | 47.8% | −0.5 | 1,9% | — | F |
| 26.9 | 48.2% | +0.6 | 2,3% | — | F |
| 26.8 | 47.6% | — | 3,1% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.5% | +0.6 | 1,2% | 3,0% | F |
| 26.18 | 46.9% | +2.0 | 1,2% | 2,9% | F |
| 26.17 | 44.9% | −3.0 | 1,1% | 3,1% | F |
| 26.16 | 47.9% | −2.3 | 1,7% | 3,3% | F |
| 26.15 | 50.2% | +0.6 | 1,8% | 3,3% | C |
| 26.14 | 49.6% | +0.5 | 2,5% | — | C |
| 26.13 | 49.1% | +2.1 | 1,6% | — | A |
| 26.12 | 46.9% | +1.2 | 1,7% | — | A |
| 26.11 | 45.7% | −1.9 | 1,8% | — | B |
| 26.10 | 47.7% | −2.2 | 1,9% | — | A |
| 26.9 | 49.9% | +8.5 | 2,3% | — | A |
| 26.8 | 41.4% | — | 3,1% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 54.2% | +5.1 | 0,4% | 3,0% | S |
| 26.18 | 49.1% | −3.0 | 0,4% | 2,9% | D |
| 26.17 | 52.1% | +6.4 | 0,3% | 3,1% | A |
| 26.16 | 45.7% | −0.6 | 1,7% | 3,3% | F |
| 26.15 | 46.3% | −2.3 | 1,8% | 3,3% | F |
| 26.14 | 48.6% | −0.6 | 2,5% | — | D |
| 26.13 | 49.2% | +1.3 | 1,6% | — | A |
| 26.12 | 47.9% | −1.4 | 1,7% | — | A |
| 26.11 | 49.3% | +1.1 | 1,8% | — | A |
| 26.10 | 48.1% | +0.1 | 1,9% | — | A |
| 26.9 | 48.0% | −3.8 | 2,3% | — | A |
| 26.8 | 51.8% | — | 3,1% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ambessa theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 8,8% và thấp nhất ở Sắt (0,7%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Ambessa theo thời lượng trận
Đường trênAmbessa (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,8%. Tỉ lệ thắng tăng 2,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ambessa mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Ambessa
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ambessa nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 1%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 99%
1% sát thương Ambessa gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ambessa.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Ambessa - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Ambessa là gì?
Ở phiên bản 26.19, Ambessa khởi đầu với 630 máu, 63 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Ambessa có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Ambessa có 2.500 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #33/173 tướng.
Tầm đánh của Ambessa là bao nhiêu?
Ambessa có tầm đánh 125, vì vậy Ambessa là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Ambessa mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ambessa Đường trên là 47,5% ở phiên bản 26.19, tăng 0,6 điểm so với 46,9% ở phiên bản 26.18.
Ambessa là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Ambessa thắng 45,6% các trận ngắn nhất và 48,4% các trận trên 35 phút.