
AniviaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Anivia ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 550#164/173
- Sức mạnh công kích
- 51#122/173
- Giáp
- 19#172/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 600#3/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Anivia (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAnivia khởi đầu với 550 máu và 51 sức mạnh công kích, đạt 2.114 máu và 105 sức mạnh công kích ở cấp 18. Anivia là tướng đánh xa với tầm đánh 600. Chỉ số nổi bật nhất của Anivia là Tầm đánh, xếp hạng #3/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #172/173. So với Pháp sư trung bình, Anivia có máu ít hơn 255 và giáp ít hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 550 | +92,00 | 913 | 1.357 | 2.114 | #164/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 51,0 | +3,20 | 63,6 | 79,1 | 105,4 | #122/173 | 104,7 |
| Giáp | 19,0 | +4,10 | 35,2 | 55,0 | 88,7 | #172/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +1,7% | 0,702 | 0,755 | 0,846 | #135/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 334 |
| Tầm đánh | 600 | — | 600 | 600 | 600 | #3/173 | 528 |
| Năng lượng | 495 | +45,00 | 673 | 890 | 1.260 | #28/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Anivia
- Máu
- 2.114+92,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 105,4+3,20 mỗi cấp
- Giáp
- 88,7+4,10 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,846+1,7% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.260+45,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Anivia qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Anivia Đường giữa đi từ 51,3% ở phiên bản 26.8 đến 47,4% ở phiên bản 26.19 (−3,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 52,0%, tệ nhất là 26.14 với 46,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,1 điểm so với 48,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.0% | −0.9 | 1,6% | 1,6% | F |
| 26.18 | 47.9% | −1.5 | 1,3% | 1,5% | F |
| 26.17 | 49.4% | −0.5 | 1,3% | 1,8% | D |
| 26.16 | 49.9% | +0.5 | 1,3% | 1,7% | C |
| 26.15 | 49.4% | +2.3 | 1,7% | 1,7% | C |
| 26.14 | 47.1% | −5.7 | 1,4% | — | F |
| 26.13 | 52.8% | +5.0 | 1,4% | — | S |
| 26.12 | 47.8% | +0.3 | 1,6% | — | F |
| 26.11 | 47.5% | −0.6 | 2,0% | — | F |
| 26.10 | 48.1% | −1.7 | 2,1% | — | F |
| 26.9 | 49.8% | −3.1 | 2,3% | — | C |
| 26.8 | 52.9% | — | 2,5% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.4% | −1.1 | 1,0% | 1,6% | F |
| 26.18 | 48.5% | −1.7 | 0,8% | 1,5% | D |
| 26.17 | 50.2% | −1.2 | 0,8% | 1,8% | B |
| 26.16 | 51.4% | +1.7 | 1,3% | 1,7% | A |
| 26.15 | 49.6% | +3.4 | 1,7% | 1,7% | C |
| 26.14 | 46.3% | −5.7 | 1,4% | — | F |
| 26.13 | 52.0% | +3.3 | 1,4% | — | S |
| 26.12 | 48.7% | +0.6 | 1,6% | — | A |
| 26.11 | 48.1% | +0.4 | 2,0% | — | A |
| 26.10 | 47.7% | −2.8 | 2,1% | — | A |
| 26.9 | 50.5% | −0.8 | 2,3% | — | S |
| 26.8 | 51.3% | — | 2,5% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 44.0% | −2.0 | 0,3% | 1,6% | F |
| 26.18 | 46.0% | +1.0 | 0,2% | 1,5% | F |
| 26.17 | 45.0% | −4.6 | 0,2% | 1,8% | F |
| 26.14 | 49.5% | −3.2 | 1,4% | — | C |
| 26.13 | 52.7% | +10.1 | 1,4% | — | S |
| 26.12 | 42.6% | −4.0 | 1,6% | — | A |
| 26.11 | 46.6% | −1.1 | 2,0% | — | A |
| 26.10 | 47.7% | +1.7 | 2,1% | — | A |
| 26.9 | 46.0% | −11.6 | 2,3% | — | A |
| 26.8 | 57.6% | +14.7 | 2,5% | — | S |
| 26.7 | 42.9% | −7.1 | 2,3% | — | A |
| 26.6 | 50.0% | — | 2,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.4% | +0.6 | 0,3% | 1,6% | C |
| 26.18 | 48.8% | −3.6 | 0,2% | 1,5% | D |
| 26.17 | 52.4% | +5.3 | 0,2% | 1,8% | S |
| 26.14 | 47.0% | −11.6 | 1,4% | — | F |
| 26.13 | 58.6% | +7.6 | 1,4% | — | S |
| 26.12 | 51.1% | +5.7 | 1,6% | — | S |
| 26.11 | 45.4% | −4.0 | 2,0% | — | B |
| 26.10 | 49.4% | −1.5 | 2,1% | — | A |
| 26.9 | 50.9% | — | 2,3% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Anivia theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 4,4% và thấp nhất ở Sắt (0,8%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Anivia theo thời lượng trận
Đường giữaAnivia (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 55,0%. Tỉ lệ thắng tăng 4,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Anivia mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Anivia
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Anivia nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 88%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 12%
88% sát thương Anivia gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Anivia.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Anivia - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Anivia là gì?
Ở phiên bản 26.19, Anivia khởi đầu với 550 máu, 51 sức mạnh công kích, 19 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 600 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Anivia có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Anivia có 2.114 máu ở cấp 18, tăng 92 mỗi cấp, xếp hạng #164/173 tướng.
Tầm đánh của Anivia là bao nhiêu?
Anivia có tầm đánh 600 (#3/173), vì vậy Anivia là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Anivia mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Anivia Đường giữa là 47,4% ở phiên bản 26.19, giảm 1,1 điểm so với 48,5% ở phiên bản 26.18.
Anivia là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Anivia thắng 45,2% các trận ngắn nhất và 49,3% các trận trên 35 phút.