Anivia, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.0%
Tỷ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1.6%

AniviaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Anivia Tier FPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận1.454
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Anivia ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
550#164/173
Sức mạnh công kích
51#122/173
Giáp
19#172/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
600#3/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Anivia (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Anivia khởi đầu với 550 máu và 51 sức mạnh công kích, đạt 2.114 máu và 105 sức mạnh công kích ở cấp 18. Anivia là tướng đánh xa với tầm đánh 600. Chỉ số nổi bật nhất của Anivia là Tầm đánh, xếp hạng #3/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #172/173. So với Pháp sư trung bình, Anivia có máu ít hơn 255 và giáp ít hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu550+92,009131.3572.114#164/1732.369
Sức mạnh công kích51,0+3,2063,679,1105,4#122/173104,7
Giáp19,0+4,1035,255,088,7#172/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,658+1,7%0,7020,7550,846#135/1730,889
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173334
Tầm đánh600—600600600#3/173528
Năng lượng495+45,006738901.260#28/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Anivia

18
Máu
2.114+92,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
105,4+3,20 mỗi cấp
Giáp
88,7+4,10 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,846+1,7% mỗi cấp
Năng lượng
1.260+45,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Anivia qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Anivia Đường giữa đi từ 51,3% ở phiên bản 26.8 đến 47,4% ở phiên bản 26.19 (−3,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 52,0%, tệ nhất là 26.14 với 46,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,1 điểm so với 48,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.0%−0.91,6%1,6%F
26.1847.9%−1.51,3%1,5%F
26.1749.4%−0.51,3%1,8%D
26.1649.9%+0.51,3%1,7%C
26.1549.4%+2.31,7%1,7%C
26.1447.1%−5.71,4%—F
26.1352.8%+5.01,4%—S
26.1247.8%+0.31,6%—F
26.1147.5%−0.62,0%—F
26.1048.1%−1.72,1%—F
26.949.8%−3.12,3%—C
26.852.9%—2,5%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.4%−1.11,0%1,6%F
26.1848.5%−1.70,8%1,5%D
26.1750.2%−1.20,8%1,8%B
26.1651.4%+1.71,3%1,7%A
26.1549.6%+3.41,7%1,7%C
26.1446.3%−5.71,4%—F
26.1352.0%+3.31,4%—S
26.1248.7%+0.61,6%—A
26.1148.1%+0.42,0%—A
26.1047.7%−2.82,1%—A
26.950.5%−0.82,3%—S
26.851.3%—2,5%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1944.0%−2.00,3%1,6%F
26.1846.0%+1.00,2%1,5%F
26.1745.0%−4.60,2%1,8%F
26.1449.5%−3.21,4%—C
26.1352.7%+10.11,4%—S
26.1242.6%−4.01,6%—A
26.1146.6%−1.12,0%—A
26.1047.7%+1.72,1%—A
26.946.0%−11.62,3%—A
26.857.6%+14.72,5%—S
26.742.9%−7.12,3%—A
26.650.0%—2,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.4%+0.60,3%1,6%C
26.1848.8%−3.60,2%1,5%D
26.1752.4%+5.30,2%1,8%S
26.1447.0%−11.61,4%—F
26.1358.6%+7.61,4%—S
26.1251.1%+5.71,6%—S
26.1145.4%−4.02,0%—B
26.1049.4%−1.52,1%—A
26.950.9%—2,3%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Anivia theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 4,4% và thấp nhất ở Sắt (0,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,8%
1,4%
1,3%
2,0%
1,9%
2,5%
3,4%
4,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Anivia theo thời lượng trận

Đường giữa

Anivia (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 55,0%. Tỉ lệ thắng tăng 4,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Anivia mạnh dần về cuối trận.

45,2%
55,0%
47,2%
49,2%
49,3%

Hồ sơ lối chơi Anivia

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Anivia nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế93
  • Điểm tầm nhìn74
  • Khả năng hỗ trợ59
  • Lính (CS)59
  • Sát thương lên công trình50
  • Phá trụ50
  • Kiểm soát mục tiêu50
  • Cướp mục tiêu49
  • Sát thương giảm thiểu39
  • Sát thương lên tướng32
  • Hồi máu31

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 88%Sát thương vật lý và chuẩn: 12%88%
  • Sát thương phép · 88%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 12%

88% sát thương Anivia gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Anivia.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Anivia - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Anivia là gì?

Ở phiên bản 26.19, Anivia khởi đầu với 550 máu, 51 sức mạnh công kích, 19 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 600 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Anivia có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Anivia có 2.114 máu ở cấp 18, tăng 92 mỗi cấp, xếp hạng #164/173 tướng.

Tầm đánh của Anivia là bao nhiêu?

Anivia có tầm đánh 600 (#3/173), vì vậy Anivia là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Anivia mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Anivia Đường giữa là 47,4% ở phiên bản 26.19, giảm 1,1 điểm so với 48,5% ở phiên bản 26.18.

Anivia là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Anivia thắng 45,2% các trận ngắn nhất và 49,3% các trận trên 35 phút.