Annie, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.0%
Tỷ lệ chọn
1.2%
Tỉ lệ cấm
0.9%

AnnieChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Annie Tier SPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.061
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Annie ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
560#156/173
Sức mạnh công kích
50#158/173
Giáp
23#168/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
625#2/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Annie (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Annie khởi đầu với 560 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.192 máu và 95 sức mạnh công kích ở cấp 18. Annie là tướng đánh xa với tầm đánh 625. Chỉ số nổi bật nhất của Annie là Tầm đánh, xếp hạng #2/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #168/173. So với Pháp sư trung bình, Annie có máu ít hơn 177 và giáp ít hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu560+96,009391.4022.192#156/1732.369
Sức mạnh công kích50,0+2,6560,573,395,1#158/173104,7
Giáp23,0+4,0038,858,191,0#168/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,610+1,4%0,6430,6830,751#165/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh625—625625625#2/173528
Năng lượng418+25,00517637843#133/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Annie

18
Máu
2.192+96,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
95,1+2,65 mỗi cấp
Giáp
91,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,751+1,4% mỗi cấp
Năng lượng
843+25,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Annie qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Annie Đường giữa đi từ 51,1% ở phiên bản 26.8 đến 51,9% ở phiên bản 26.19 (+0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 54,4%, tệ nhất là 26.15 với 47,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.0%+0.41,2%0,9%S
26.1851.6%+0.31,2%0,8%S
26.1751.4%−1.41,0%0,9%A
26.1652.7%+5.01,1%0,9%S
26.1547.7%−4.31,0%0,8%F
26.1452.0%+1.91,3%—S
26.1350.1%+0.61,4%—B
26.1249.5%−0.11,5%—D
26.1149.5%−1.81,8%—C
26.1051.3%−1.31,7%—S
26.952.7%+0.32,1%—S
26.852.4%—1,6%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.9%+0.31,0%0,9%A
26.1851.6%−0.50,9%0,8%A
26.1752.1%−0.70,8%0,9%A
26.1652.8%+5.81,1%0,9%S
26.1547.0%−5.11,0%0,8%F
26.1452.1%+1.11,3%—A
26.1351.0%+0.71,4%—S
26.1250.4%+0.81,5%—S
26.1149.5%−2.21,8%—A
26.1051.8%−2.61,7%—S
26.954.4%+3.32,1%—S
26.851.1%—1,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1746.1%−3.90,1%0,9%F
26.1350.0%+0.51,3%—S
26.1249.5%+2.11,9%—S
26.1047.3%+2.91,8%—A
26.944.4%−5.01,8%—A
26.549.4%−1.01,5%—A
26.450.4%—1,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Annie theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 1,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

1,2%
1,4%
1,4%
1,3%
0,8%
1,0%
0,5%
0,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Annie theo thời lượng trận

Đường giữa

Annie (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 54,6%. Tỉ lệ thắng tăng 12,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Annie mạnh dần về cuối trận.

42,4%
53,6%
50,8%
50,9%
54,6%

Hồ sơ lối chơi Annie

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Annie nổi bật về Sát thương lên tướng và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng72
  • Điểm tầm nhìn68
  • Khống chế63
  • Lính (CS)51
  • Sát thương lên công trình46
  • Khả năng hỗ trợ40
  • Phá trụ35
  • Kiểm soát mục tiêu32
  • Sát thương giảm thiểu24
  • Cướp mục tiêu15
  • Hồi máu3

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 91%Sát thương vật lý và chuẩn: 9%91%
  • Sát thương phép · 91%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 9%

91% sát thương Annie gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Annie.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Annie - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Annie là gì?

Ở phiên bản 26.19, Annie khởi đầu với 560 máu, 50 sức mạnh công kích, 23 giáp, 30 kháng phép, 0,610 tốc độ đánh, 625 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Annie có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Annie có 2.192 máu ở cấp 18, tăng 96 mỗi cấp, xếp hạng #156/173 tướng.

Tầm đánh của Annie là bao nhiêu?

Annie có tầm đánh 625 (#2/173), vì vậy Annie là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Annie mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Annie Đường giữa là 51,9% ở phiên bản 26.19, tăng 0,3 điểm so với 51,6% ở phiên bản 26.18.

Annie là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Annie thắng 42,4% các trận ngắn nhất và 54,6% các trận trên 35 phút.