
AnnieChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Annie ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 560#156/173
- Sức mạnh công kích
- 50#158/173
- Giáp
- 23#168/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 625#2/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Annie (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAnnie khởi đầu với 560 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.192 máu và 95 sức mạnh công kích ở cấp 18. Annie là tướng đánh xa với tầm đánh 625. Chỉ số nổi bật nhất của Annie là Tầm đánh, xếp hạng #2/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #168/173. So với Pháp sư trung bình, Annie có máu ít hơn 177 và giáp ít hơn 10 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 560 | +96,00 | 939 | 1.402 | 2.192 | #156/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 50,0 | +2,65 | 60,5 | 73,3 | 95,1 | #158/173 | 104,7 |
| Giáp | 23,0 | +4,00 | 38,8 | 58,1 | 91,0 | #168/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,610 | +1,4% | 0,643 | 0,683 | 0,751 | #165/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 334 |
| Tầm đánh | 625 | — | 625 | 625 | 625 | #2/173 | 528 |
| Năng lượng | 418 | +25,00 | 517 | 637 | 843 | #133/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Annie
- Máu
- 2.192+96,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 95,1+2,65 mỗi cấp
- Giáp
- 91,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,751+1,4% mỗi cấp
- Năng lượng
- 843+25,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Annie qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Annie Đường giữa đi từ 51,1% ở phiên bản 26.8 đến 51,9% ở phiên bản 26.19 (+0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 54,4%, tệ nhất là 26.15 với 47,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | +0.4 | 1,2% | 0,9% | S |
| 26.18 | 51.6% | +0.3 | 1,2% | 0,8% | S |
| 26.17 | 51.4% | −1.4 | 1,0% | 0,9% | A |
| 26.16 | 52.7% | +5.0 | 1,1% | 0,9% | S |
| 26.15 | 47.7% | −4.3 | 1,0% | 0,8% | F |
| 26.14 | 52.0% | +1.9 | 1,3% | — | S |
| 26.13 | 50.1% | +0.6 | 1,4% | — | B |
| 26.12 | 49.5% | −0.1 | 1,5% | — | D |
| 26.11 | 49.5% | −1.8 | 1,8% | — | C |
| 26.10 | 51.3% | −1.3 | 1,7% | — | S |
| 26.9 | 52.7% | +0.3 | 2,1% | — | S |
| 26.8 | 52.4% | — | 1,6% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.9% | +0.3 | 1,0% | 0,9% | A |
| 26.18 | 51.6% | −0.5 | 0,9% | 0,8% | A |
| 26.17 | 52.1% | −0.7 | 0,8% | 0,9% | A |
| 26.16 | 52.8% | +5.8 | 1,1% | 0,9% | S |
| 26.15 | 47.0% | −5.1 | 1,0% | 0,8% | F |
| 26.14 | 52.1% | +1.1 | 1,3% | — | A |
| 26.13 | 51.0% | +0.7 | 1,4% | — | S |
| 26.12 | 50.4% | +0.8 | 1,5% | — | S |
| 26.11 | 49.5% | −2.2 | 1,8% | — | A |
| 26.10 | 51.8% | −2.6 | 1,7% | — | S |
| 26.9 | 54.4% | +3.3 | 2,1% | — | S |
| 26.8 | 51.1% | — | 1,6% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.17 | 46.1% | −3.9 | 0,1% | 0,9% | F |
| 26.13 | 50.0% | +0.5 | 1,3% | — | S |
| 26.12 | 49.5% | +2.1 | 1,9% | — | S |
| 26.10 | 47.3% | +2.9 | 1,8% | — | A |
| 26.9 | 44.4% | −5.0 | 1,8% | — | A |
| 26.5 | 49.4% | −1.0 | 1,5% | — | A |
| 26.4 | 50.4% | — | 1,4% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Annie theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 1,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Annie theo thời lượng trận
Đường giữaAnnie (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 54,6%. Tỉ lệ thắng tăng 12,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Annie mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Annie
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Annie nổi bật về Sát thương lên tướng và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 91%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 9%
91% sát thương Annie gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Annie.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Annie - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Annie là gì?
Ở phiên bản 26.19, Annie khởi đầu với 560 máu, 50 sức mạnh công kích, 23 giáp, 30 kháng phép, 0,610 tốc độ đánh, 625 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Annie có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Annie có 2.192 máu ở cấp 18, tăng 96 mỗi cấp, xếp hạng #156/173 tướng.
Tầm đánh của Annie là bao nhiêu?
Annie có tầm đánh 625 (#2/173), vì vậy Annie là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Annie mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Annie Đường giữa là 51,9% ở phiên bản 26.19, tăng 0,3 điểm so với 51,6% ở phiên bản 26.18.
Annie là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Annie thắng 42,4% các trận ngắn nhất và 54,6% các trận trên 35 phút.