
ApheliosChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Aphelios ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#116/173
- Sức mạnh công kích
- 55#161/173
- Giáp
- 26#145/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Aphelios (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAphelios khởi đầu với 600 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.334 máu và 94 sức mạnh công kích ở cấp 18. Aphelios là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Aphelios là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #161/173. So với Xạ thủ trung bình, Aphelios có máu ít hơn 42 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +102,00 | 1.003 | 1.495 | 2.334 | #116/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +2,30 | 64,1 | 75,2 | 94,1 | #161/173 | 111,0 |
| Giáp | 26,0 | +4,20 | 42,6 | 62,9 | 97,4 | #145/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,665 | +2,1% | 0,720 | 0,788 | 0,902 | #98/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 329 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 523 |
| Năng lượng | 348 | +42,00 | 514 | 717 | 1.062 | #73/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,25 | +0,55 | 5,42 | 8,08 | 12,60 | #161/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,50 | +0,40 | 8,08 | 10,01 | 13,30 | #143/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Aphelios
- Máu
- 2.334+102,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 94,1+2,30 mỗi cấp
- Giáp
- 97,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,902+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.062+42,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 12,60+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 13,30+0,40 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Aphelios qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Aphelios Xạ thủ đi từ 45,2% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (+5,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 51,4%, tệ nhất là 26.8 với 45,2%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,3 điểm so với 49,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.4% | +1.1 | 3,5% | 2,2% | B |
| 26.18 | 49.3% | +0.7 | 1,8% | 1,1% | D |
| 26.17 | 48.5% | −3.0 | 1,6% | 1,1% | D |
| 26.16 | 51.5% | +4.1 | 1,7% | 1,1% | A |
| 26.15 | 47.4% | −3.6 | 1,6% | 1,0% | F |
| 26.14 | 51.0% | ±0.0 | 1,7% | — | A |
| 26.13 | 50.9% | +2.6 | 2,1% | — | A |
| 26.12 | 48.4% | −1.9 | 1,7% | — | F |
| 26.11 | 50.3% | +2.9 | 1,8% | — | B |
| 26.10 | 47.4% | −2.0 | 1,7% | — | F |
| 26.9 | 49.3% | +4.0 | 1,9% | — | D |
| 26.8 | 45.3% | — | 1,9% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.6% | +1.3 | 3,4% | 2,2% | B |
| 26.18 | 49.3% | +0.4 | 1,7% | 1,1% | D |
| 26.17 | 48.9% | −2.4 | 1,6% | 1,1% | D |
| 26.16 | 51.4% | +3.7 | 1,7% | 1,1% | A |
| 26.15 | 47.6% | −3.5 | 1,6% | 1,0% | F |
| 26.14 | 51.1% | +0.1 | 1,7% | — | B |
| 26.13 | 51.0% | +2.8 | 2,1% | — | S |
| 26.12 | 48.2% | −2.1 | 1,7% | — | A |
| 26.11 | 50.3% | +2.8 | 1,8% | — | S |
| 26.10 | 47.5% | −2.0 | 1,7% | — | S |
| 26.9 | 49.5% | +4.3 | 1,9% | — | S |
| 26.8 | 45.2% | — | 1,9% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Aphelios theo rank
Aphelios thắng nhiều nhất ở Bạc (54,2%) và ít nhất ở Bạch Kim (50,9%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 2,4 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Aphelios mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 2,8% và thấp nhất ở Sắt (0,9%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Aphelios theo thời lượng trận
Xạ thủAphelios (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 54,1%. Tỉ lệ thắng tăng 11,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Aphelios mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Aphelios
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Aphelios nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 4%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 96%
4% sát thương Aphelios gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Aphelios.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Aphelios - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Aphelios là gì?
Ở phiên bản 26.19, Aphelios khởi đầu với 600 máu, 55 sức mạnh công kích, 26 giáp, 33 kháng phép, 0,665 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Aphelios có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Aphelios có 2.334 máu ở cấp 18, tăng 102 mỗi cấp, xếp hạng #116/173 tướng.
Tầm đánh của Aphelios là bao nhiêu?
Aphelios có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Aphelios là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Aphelios mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Aphelios Xạ thủ là 50,6% ở phiên bản 26.19, tăng 1,3 điểm so với 49,3% ở phiên bản 26.18.
Aphelios mạnh nhất ở rank nào?
Aphelios có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (54,2%) và thấp nhất ở Bạch Kim (50,9%).
Aphelios là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Aphelios thắng 42,7% các trận ngắn nhất và 54,1% các trận trên 35 phút.