Aurora, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.1%
Tỷ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1.4%

AuroraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Aurora Tier CPháp sưSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.463
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Aurora ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
607#44/173
Sức mạnh công kích
53#124/173
Giáp
23#131/173
Kháng phép
32#93/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Aurora (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Aurora khởi đầu với 607 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.477 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Aurora là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Aurora là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Aurora có máu nhiều hơn 108 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu607+110,001.0421.5722.477#44/1732.369
Sức mạnh công kích53,0+3,0064,979,3104,0#124/173104,7
Giáp23,0+4,5040,862,599,5#131/173100,9
Kháng phép32,0+1,3037,143,454,1#93/17352,9
Tốc độ đánh0,668+2,0%0,7210,7850,895#104/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng475+30,00594738985#104/173991
Hồi máu (5 giây)6,00+0,558,1710,8315,35#114/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Aurora

18
Máu
2.477+110,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
104,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
99,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
54,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,895+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
985+30,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
15,35+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Aurora qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Aurora Đường giữa đi từ 52,7% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (−2,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 53,5%, tệ nhất là 26.14 với 45,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,6 điểm so với 47,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%+2.51,6%1,4%C
26.1847.6%−3.31,2%1,3%F
26.1750.9%+0.41,1%1,3%B
26.1650.5%+0.51,2%1,3%B
26.1550.0%+4.21,1%1,5%C
26.1445.8%−5.61,3%—F
26.1351.5%+0.61,4%—A
26.1250.9%+1.61,4%—A
26.1149.3%+0.41,5%—D
26.1048.9%−1.01,5%—D
26.949.9%−1.21,9%—C
26.851.2%—1,7%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.6%+2.61,4%1,4%B
26.1847.9%−5.60,9%1,3%F
26.1753.5%+2.90,8%1,3%S
26.1650.6%+0.61,2%1,3%B
26.1550.0%+4.81,1%1,5%B
26.1445.3%−7.31,3%—F
26.1352.6%+0.51,4%—S
26.1252.1%+2.91,4%—S
26.1149.2%−1.11,5%—A
26.1050.3%+2.11,5%—S
26.948.2%−4.51,9%—A
26.852.7%—1,7%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1846.8%−1.90,2%1,3%F
26.1348.6%−6.01,4%—A
26.1154.6%+10.61,6%—S
26.1044.0%−16.01,5%—B
26.960.1%+14.61,9%—S
26.845.5%−4.71,7%—A
26.750.2%−1.21,9%—S
26.651.4%+1.71,8%—S
26.549.7%−4.91,6%—A
26.454.6%+5.61,6%—S
26.349.0%−1.01,6%—A
25.2450.0%—1,5%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Aurora theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,6% và thấp nhất ở Sắt (1,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
—
—
51,6%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,1%
1,3%
1,5%
1,5%
1,6%
1,4%
1,5%
1,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Aurora theo thời lượng trận

Đường giữa

Aurora (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,6%. Tỉ lệ thắng giảm 6,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Aurora muốn kết thúc trận sớm.

56,6%
49,4%
48,4%
50,6%
50,1%

Hồ sơ lối chơi Aurora

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Aurora nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng94
  • Lính (CS)73
  • Sát thương lên công trình61
  • Cướp mục tiêu61
  • Kiểm soát mục tiêu58
  • Phá trụ53
  • Điểm tầm nhìn42
  • Hồi máu26
  • Khả năng hỗ trợ24
  • Sát thương giảm thiểu15
  • Khống chế14

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 90%Sát thương vật lý và chuẩn: 10%90%
  • Sát thương phép · 90%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 10%

90% sát thương Aurora gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Aurora.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Aurora - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Aurora là gì?

Ở phiên bản 26.19, Aurora khởi đầu với 607 máu, 53 sức mạnh công kích, 23 giáp, 32 kháng phép, 0,668 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Aurora có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Aurora có 2.477 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #44/173 tướng.

Tầm đánh của Aurora là bao nhiêu?

Aurora có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Aurora là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Aurora mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Aurora Đường giữa là 50,6% ở phiên bản 26.19, tăng 2,6 điểm so với 47,9% ở phiên bản 26.18.

Aurora là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Aurora thắng 56,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,1% các trận trên 35 phút.