
AuroraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Aurora ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 607#44/173
- Sức mạnh công kích
- 53#124/173
- Giáp
- 23#131/173
- Kháng phép
- 32#93/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Aurora (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngAurora khởi đầu với 607 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.477 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Aurora là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Aurora là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Aurora có máu nhiều hơn 108 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 607 | +110,00 | 1.042 | 1.572 | 2.477 | #44/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 53,0 | +3,00 | 64,9 | 79,3 | 104,0 | #124/173 | 104,7 |
| Giáp | 23,0 | +4,50 | 40,8 | 62,5 | 99,5 | #131/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +1,30 | 37,1 | 43,4 | 54,1 | #93/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,668 | +2,0% | 0,721 | 0,785 | 0,895 | #104/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Năng lượng | 475 | +30,00 | 594 | 738 | 985 | #104/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,55 | 8,17 | 10,83 | 15,35 | #114/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Aurora
- Máu
- 2.477+110,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 104,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 99,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 54,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,895+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 985+30,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,35+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Aurora qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Aurora Đường giữa đi từ 52,7% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (−2,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 53,5%, tệ nhất là 26.14 với 45,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,6 điểm so với 47,9%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | +2.5 | 1,6% | 1,4% | C |
| 26.18 | 47.6% | −3.3 | 1,2% | 1,3% | F |
| 26.17 | 50.9% | +0.4 | 1,1% | 1,3% | B |
| 26.16 | 50.5% | +0.5 | 1,2% | 1,3% | B |
| 26.15 | 50.0% | +4.2 | 1,1% | 1,5% | C |
| 26.14 | 45.8% | −5.6 | 1,3% | — | F |
| 26.13 | 51.5% | +0.6 | 1,4% | — | A |
| 26.12 | 50.9% | +1.6 | 1,4% | — | A |
| 26.11 | 49.3% | +0.4 | 1,5% | — | D |
| 26.10 | 48.9% | −1.0 | 1,5% | — | D |
| 26.9 | 49.9% | −1.2 | 1,9% | — | C |
| 26.8 | 51.2% | — | 1,7% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.6% | +2.6 | 1,4% | 1,4% | B |
| 26.18 | 47.9% | −5.6 | 0,9% | 1,3% | F |
| 26.17 | 53.5% | +2.9 | 0,8% | 1,3% | S |
| 26.16 | 50.6% | +0.6 | 1,2% | 1,3% | B |
| 26.15 | 50.0% | +4.8 | 1,1% | 1,5% | B |
| 26.14 | 45.3% | −7.3 | 1,3% | — | F |
| 26.13 | 52.6% | +0.5 | 1,4% | — | S |
| 26.12 | 52.1% | +2.9 | 1,4% | — | S |
| 26.11 | 49.2% | −1.1 | 1,5% | — | A |
| 26.10 | 50.3% | +2.1 | 1,5% | — | S |
| 26.9 | 48.2% | −4.5 | 1,9% | — | A |
| 26.8 | 52.7% | — | 1,7% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.18 | 46.8% | −1.9 | 0,2% | 1,3% | F |
| 26.13 | 48.6% | −6.0 | 1,4% | — | A |
| 26.11 | 54.6% | +10.6 | 1,6% | — | S |
| 26.10 | 44.0% | −16.0 | 1,5% | — | B |
| 26.9 | 60.1% | +14.6 | 1,9% | — | S |
| 26.8 | 45.5% | −4.7 | 1,7% | — | A |
| 26.7 | 50.2% | −1.2 | 1,9% | — | S |
| 26.6 | 51.4% | +1.7 | 1,8% | — | S |
| 26.5 | 49.7% | −4.9 | 1,6% | — | A |
| 26.4 | 54.6% | +5.6 | 1,6% | — | S |
| 26.3 | 49.0% | −1.0 | 1,6% | — | A |
| 25.24 | 50.0% | — | 1,5% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Aurora theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,6% và thấp nhất ở Sắt (1,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Aurora theo thời lượng trận
Đường giữaAurora (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,6%. Tỉ lệ thắng giảm 6,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Aurora muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Aurora
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Aurora nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 90%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 10%
90% sát thương Aurora gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Aurora.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Aurora - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Aurora là gì?
Ở phiên bản 26.19, Aurora khởi đầu với 607 máu, 53 sức mạnh công kích, 23 giáp, 32 kháng phép, 0,668 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Aurora có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Aurora có 2.477 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #44/173 tướng.
Tầm đánh của Aurora là bao nhiêu?
Aurora có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Aurora là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Aurora mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Aurora Đường giữa là 50,6% ở phiên bản 26.19, tăng 2,6 điểm so với 47,9% ở phiên bản 26.18.
Aurora là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Aurora thắng 56,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,1% các trận trên 35 phút.