
BardChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Bard ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#96/173
- Sức mạnh công kích
- 52#132/173
- Giáp
- 32#54/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 500#64/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Bard (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngBard khởi đầu với 630 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.381 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Bard là tướng đánh xa với tầm đánh 500. So với Hỗ trợ trung bình, Bard có máu nhiều hơn 175 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +103,00 | 1.037 | 1.534 | 2.381 | #96/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 52,0 | +3,00 | 63,9 | 78,3 | 103,0 | #132/173 | 99,5 |
| Giáp | 32,0 | +4,70 | 50,6 | 73,2 | 111,9 | #54/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,0% | 0,710 | 0,773 | 0,882 | #114/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 331 |
| Tầm đánh | 500 | — | 500 | 500 | 500 | #64/173 | 467 |
| Năng lượng | 350 | +50,00 | 548 | 789 | 1.200 | #40/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,45 | 7,78 | 9,95 | 13,65 | #142/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Bard
- Máu
- 2.381+103,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 103,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 111,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,882+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.200+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 13,65+0,45 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Bard qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Bard Hỗ trợ đi từ 52,1% ở phiên bản 26.8 đến 47,2% ở phiên bản 26.19 (−4,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 52,1%, tệ nhất là 26.18 với 46,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,7 điểm so với 46,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.0% | +0.9 | 1,4% | 0,9% | F |
| 26.18 | 46.1% | −1.4 | 1,4% | 0,9% | F |
| 26.17 | 47.5% | −1.1 | 1,2% | 1,0% | F |
| 26.16 | 48.6% | +2.2 | 1,5% | 1,0% | D |
| 26.15 | 46.4% | −1.0 | 1,4% | 1,0% | F |
| 26.14 | 47.5% | +0.8 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 46.7% | −1.5 | 1,7% | — | F |
| 26.12 | 48.3% | −1.1 | 2,0% | — | F |
| 26.11 | 49.4% | +1.4 | 2,0% | — | D |
| 26.10 | 48.0% | −2.0 | 2,1% | — | F |
| 26.9 | 50.1% | −2.4 | 2,2% | — | C |
| 26.8 | 52.5% | — | 2,1% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.2% | +0.7 | 1,4% | 0,9% | F |
| 26.18 | 46.4% | −1.2 | 1,4% | 0,9% | F |
| 26.17 | 47.6% | −1.1 | 1,2% | 1,0% | F |
| 26.16 | 48.8% | +1.8 | 1,5% | 1,0% | F |
| 26.15 | 47.0% | −0.5 | 1,4% | 1,0% | F |
| 26.14 | 47.5% | +0.5 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 47.0% | −1.4 | 1,7% | — | A |
| 26.12 | 48.5% | −1.0 | 2,0% | — | A |
| 26.11 | 49.5% | +1.3 | 2,0% | — | A |
| 26.10 | 48.1% | −1.8 | 2,1% | — | A |
| 26.9 | 49.9% | −2.2 | 2,2% | — | S |
| 26.8 | 52.1% | — | 2,1% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Bard theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 2,4% và thấp nhất ở Bạc (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Bard theo thời lượng trận
Hỗ trợBard (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,8%. Tỉ lệ thắng tăng 6,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Bard mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Bard
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Bard nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 62%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 38%
62% sát thương Bard gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Bard.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Bard - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Bard là gì?
Ở phiên bản 26.19, Bard khởi đầu với 630 máu, 52 sức mạnh công kích, 32 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Bard có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Bard có 2.381 máu ở cấp 18, tăng 103 mỗi cấp, xếp hạng #96/173 tướng.
Tầm đánh của Bard là bao nhiêu?
Bard có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Bard là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Bard mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Bard Hỗ trợ là 47,2% ở phiên bản 26.19, tăng 0,7 điểm so với 46,4% ở phiên bản 26.18.
Bard là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Bard thắng 39,7% các trận ngắn nhất và 46,3% các trận trên 35 phút.