Bard, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.5%
Tỷ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
0.7%

Bard Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Bard Tier FHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.787
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Bard ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#96/173
Sức mạnh công kích
52#133/173
Giáp
32#54/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
500#64/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Bard (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Bard khởi đầu với 630 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.381 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Bard là tướng đánh xa với tầm đánh 500. So với Hỗ trợ trung bình, Bard có máu nhiều hơn 175 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu630+103,001.0371.5342.381#96/1732.206
Sức mạnh công kích52,0+3,0063,978,3103,0#133/17399,5
Giáp32,0+4,7050,673,2111,9#54/173102,2
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17354,1
Tốc độ đánh0,658+2,0%0,7100,7730,882#114/1730,896
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173331
Tầm đánh500—500500500#64/173467
Năng lượng350+50,005487891.200#40/1731.198
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,457,789,9513,65#142/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Bard

18
Máu
2.381+103,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
103,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
111,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,882+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.200+50,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
13,65+0,45 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Bard qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Bard Hỗ trợ đi từ 49,9% ở phiên bản 26.9 đến 49,5% ở phiên bản 26.20 (−0,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 49,9%, tệ nhất là 26.18 với 46,4%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 1,3 điểm so với 48,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.5%+1.51,4%0,7%F
26.1948.0%+1.91,4%0,9%F
26.1846.1%−1.41,4%0,9%F
26.1747.5%−1.11,2%1,0%F
26.1648.6%+2.21,5%1,0%D
26.1546.4%−1.01,4%1,0%F
26.1447.5%+0.81,5%—F
26.1346.7%−1.51,7%—F
26.1248.3%−1.12,0%—F
26.1149.4%+1.42,0%—D
26.1048.0%−2.02,1%—F
26.950.1%—2,2%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.5%+1.31,4%0,7%F
26.1948.2%+1.81,4%0,9%F
26.1846.4%−1.21,4%0,9%F
26.1747.6%−1.11,2%1,0%F
26.1648.8%+1.81,5%1,0%F
26.1547.0%−0.51,4%1,0%F
26.1447.5%+0.51,5%—F
26.1347.0%−1.41,7%—A
26.1248.5%−1.02,0%—A
26.1149.5%+1.32,0%—A
26.1048.1%−1.82,1%—A
26.949.9%—2,2%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Bard theo rank

Bard thắng nhiều nhất ở Kim Cương (52,4%) và ít nhất ở Vàng (42,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 2,0% và thấp nhất ở Sắt (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
—
—
42,4%
52,1%
45,2%
52,4%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,5%
0,5%
0,8%
0,6%
0,6%
1,2%
2,0%
1,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Bard theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Bard (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 53,4%. Tỉ lệ thắng tăng 6,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Bard mạnh dần về cuối trận.

45,8%
53,4%
50,1%
46,3%
52,0%

Hồ sơ lối chơi Bard

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Bard nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn99
  • Khống chế94
  • Khả năng hỗ trợ73
  • Hồi máu49
  • Sát thương giảm thiểu49
  • Cướp mục tiêu17
  • Sát thương lên tướng12
  • Lính (CS)9
  • Kiểm soát mục tiêu8
  • Phá trụ4
  • Sát thương lên công trình4

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 61%Sát thương vật lý và chuẩn: 39%61%
  • Sát thương phép · 61%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 39%

61% sát thương Bard gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Bard.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Bard - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Bard là gì?

Ở phiên bản 26.20, Bard khởi đầu với 630 máu, 52 sức mạnh công kích, 32 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Bard có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Bard có 2.381 máu ở cấp 18, tăng 103 mỗi cấp, xếp hạng #96/173 tướng.

Tầm đánh của Bard là bao nhiêu?

Bard có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Bard là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Bard mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Bard Hỗ trợ là 49,5% ở phiên bản 26.20, tăng 1,3 điểm so với 48,2% ở phiên bản 26.19.

Bard mạnh nhất ở rank nào?

Bard có tỉ lệ thắng cao nhất ở Kim Cương (52,4%) và thấp nhất ở Vàng (42,4%).

Bard là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Bard thắng 45,8% các trận ngắn nhất và 52,0% các trận trên 35 phút.