
Blitzcrankvs Lux
Blitzcrank vs Lux là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Blitzcrank thắng với 52.9% tỷ lệ thắng (+5.8%) trước Lux dựa trên 189 trận. Lux wins the early laning phase while Blitzcrank scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Blitzcrank tốt nhất cho đối đầu Blitzcrank vs Lux.
Phân tích đối đầu của Blitzcrank
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Blitzcrank đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.


Blitzcrank vs Lux: ai thắng?
Blitzcrank thắng 51.1% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 46.3% đến 55.8% (khoảng 95%).
- Dự kiến
- 49.5% Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng
- Hiệu ứng kèo đấu
- +1.6 điểm Thực tế trừ dự kiến
- Mẫu
- 423 trận Đường: Hỗ trợ
- so với phiên bản 26.18
- −2.1 điểm Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản
Đường: Hỗ trợ · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9
Điểm chính
- Blitzcrank vs Lux là kèo cân bằng: Blitzcrank thắng 51.1% trong 423 trận, và khoảng 95% (46.3–55.8%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
- Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng dự đoán 49.5% cho Blitzcrank; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
- Lux thường thắng đường: trung bình hơn Blitzcrank 344 vàng ở phút 15 (416 trận có dữ liệu phút 15).
- Trận càng dài, Blitzcrank càng làm tốt hơn trước Lux: 39.5% ở các trận từ 25 phút trở xuống, 53.6% ở các trận dài hơn.
- Người chơi Blitzcrank chọn Mau Lẹ ít hơn hẳn khi gặp Lux: 43.1% ở các trận Hỗ trợ khác, 36.2% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán
Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).
Một trận chỉ được tính khi Blitzcrank và Lux chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.
Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.
Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.
"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Blitzcrank trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).
Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.
Thống kê đi đường Blitzcrank vs Lux
Ở phút 15
Trung bình cả trận
Tỷ lệ thắng Blitzcrank vs Lux theo thời lượng trận
Tỷ lệ thắng của Blitzcrank trước Lux theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.
Trận càng dài, Blitzcrank càng làm tốt hơn trước Lux: 39.5% ở các trận từ 25 phút trở xuống, 53.6% ở các trận dài hơn.
Thời điểm mạnh Blitzcrank vs Lux
Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.
- Đi đường (15 phút)LuxVàng của Blitzcrank ở phút 15: −344
- Trang bị đầu tiênCân bằngBlitzcrank: 13.2 phút · Lux: 13.5 phút
- Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận 20–30 phútCân bằngBlitzcrank thắng 47.4% trong 154 trận
- Trận trên 30 phútCân bằngBlitzcrank thắng 54.3% trong 234 trận
Blitzcrank thay đổi gì khi gặp Lux
Những lựa chọn mà người chơi Blitzcrank dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Hỗ trợ khác.
Mau LẹNgọcThông thường43.1%vs Lux36.2%−6.9 điểmTỷ lệ thắng 48.4% ở đây

Bình Máu + Bình Máu + Mắt XanhTrang bị khởi đầuThông thường50.2%vs Lux56.1%+5.9 điểmTỷ lệ thắng 55.0% ở đây
Áo Choàng MâyNgọcThông thường41.4%vs Lux35.9%−5.4 điểmTỷ lệ thắng 49.3% ở đây
Bình Máu + Bình MáuTrang bị khởi đầuThông thường27.2%vs Lux21.8%−5.4 điểmTỷ lệ thắng 43.8% ở đây
Pháp ThuậtNhánh phụThông thường47.7%vs Lux42.6%−5.2 điểmTỷ lệ thắng 50.0% ở đây
Thông thường23.9%vs Lux28.4%+4.5 điểmTỷ lệ thắng 54.2% ở đây
Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Mảnh chỉ sốThông thường11.8%vs Lux7.8%−4.0 điểmTỷ lệ thắng 57.6% ở đây
Giày Thủy NgânGiàyThông thường6.7%vs Lux10.4%+3.7 điểmTỷ lệ thắng 61.4% ở đây
Build Blitzcrank tốt nhất khi gặp Lux
Build Blitzcrank thông thường (Hỗ trợ)
Tỷ lệ thắng 84.6% · 13 trận
Khi gặp Lux
Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 13 trong 194 trận Blitzcrank đấu Lux có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Blitzcrank thay thế.
- Blitzcrank thường hoàn thành Dây Chuyền Iron Solari đầu tiên, ở phút 13.2 (trung vị của 248 trận).
- Lux thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 13.5 (trung vị của 315 trận).
- Ưu tiên kỹ năng: Q > E > W — giống như thông thường.
Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.
Ngọc Blitzcrank tốt nhất khi gặp Lux
Lên kế hoạch cấm chọn Blitzcrank trong Phòng Cấm Chọn
Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.
- Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
- Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
- Gợi ý chọn và cấm

Du lieu doi dau cua Blitzcrank cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Blitzcrank khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Blitzcrank tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.
Các kèo đấu khác của Blitzcrank
Khó nhất với Blitzcrank
Dễ nhất với Blitzcrank
Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp Blitzcrank vs Lux - Phiên bản 26.19
Blitzcrank vs Lux: ai thắng?
Blitzcrank vs Lux là kèo cân bằng: Blitzcrank thắng 51.1% trong 423 trận, và khoảng 95% (46.3–55.8%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
Tỷ lệ thắng của Blitzcrank khi gặp Lux là bao nhiêu?
Blitzcrank thắng 51.1% trong 423 trận ở vị trí Hỗ trợ khi gặp Lux trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 46.3–55.8%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng, mức dự kiến là 49.5%.
Blitzcrank có khắc chế Lux không?
Không rõ ràng. Blitzcrank thắng 51.1% trong 423 trận khi gặp Lux, và khoảng 95% (46.3–55.8%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.
Ai thắng đường, Blitzcrank hay Lux?
Lux thường thắng đường: trung bình hơn Blitzcrank 344 vàng ở phút 15 (416 trận có dữ liệu phút 15).
Blitzcrank có mạnh về cuối trận hơn Lux không?
Trận càng dài, Blitzcrank càng làm tốt hơn trước Lux: 39.5% ở các trận từ 25 phút trở xuống, 53.6% ở các trận dài hơn.
Khi nào Lux mạnh nhất trước Blitzcrank?
Lux dẫn trước rõ rệt ở: Đi đường (15 phút).
Blitzcrank nên lên đồ gì khi gặp Lux?
Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Hỗ trợ thông thường của Blitzcrank: Giáp Thiên Nhiên, Dây Chuyền Iron Solari, Tim Băng. Thay đổi lớn nhất khi gặp Lux: Bình Máu + Bình Máu + Mắt Xanh (thông thường 50.2%, ở đây 56.1%).
Blitzcrank nên dùng ngọc gì khi gặp Lux?
Dư Chấn với Kiên Định và Cảm Hứng — 51.7% trong 89 trận khi gặp Lux. Thay đổi lớn nhất khi gặp Lux: Mau Lẹ (thông thường 43.1%, ở đây 36.2%).

