
BlitzcrankChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Blitzcrank ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#54/173
- Sức mạnh công kích
- 62#49/173
- Giáp
- 37#31/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Blitzcrank (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngBlitzcrank khởi đầu với 600 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.453 máu và 122 sức mạnh công kích ở cấp 18. Blitzcrank là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Blitzcrank là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #166/173. So với Đỡ đòn trung bình, Blitzcrank có máu nhiều hơn 26 và giáp nhiều hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +109,00 | 1.031 | 1.556 | 2.453 | #54/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +3,50 | 75,8 | 92,7 | 121,5 | #49/173 | 121,0 |
| Giáp | 37,0 | +4,70 | 55,6 | 78,2 | 116,9 | #31/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +1,1% | 0,653 | 0,687 | 0,745 | #166/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 267 | +40,00 | 425 | 618 | 947 | #118/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,75 | 10,46 | 14,08 | 20,25 | #40/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,50 | +0,80 | 11,66 | 15,52 | 22,10 | #17/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Blitzcrank
- Máu
- 2.453+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 121,5+3,50 mỗi cấp
- Giáp
- 116,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,745+1,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 947+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 20,25+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 22,10+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Blitzcrank qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Blitzcrank Hỗ trợ đi từ 54,9% ở phiên bản 26.8 đến 49,7% ở phiên bản 26.19 (−5,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,9%, tệ nhất là 26.13 với 48,5%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,8 điểm so với 50,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.4% | −0.7 | 3,2% | 13,4% | D |
| 26.18 | 50.1% | +0.8 | 3,1% | 12,0% | C |
| 26.17 | 49.3% | −0.5 | 3,0% | 12,4% | D |
| 26.16 | 49.7% | −0.4 | 3,0% | 11,8% | C |
| 26.15 | 50.1% | −0.5 | 2,9% | 10,9% | B |
| 26.14 | 50.6% | +2.4 | 2,6% | — | B |
| 26.13 | 48.2% | −0.8 | 2,5% | — | F |
| 26.12 | 49.0% | −0.4 | 2,7% | — | D |
| 26.11 | 49.4% | −0.8 | 2,5% | — | D |
| 26.10 | 50.2% | +0.7 | 2,5% | — | B |
| 26.9 | 49.5% | −5.7 | 2,6% | — | D |
| 26.8 | 55.2% | — | 2,4% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.7% | −0.8 | 3,2% | 13,4% | D |
| 26.18 | 50.5% | +1.1 | 3,1% | 12,0% | B |
| 26.17 | 49.4% | −0.6 | 3,0% | 12,4% | D |
| 26.16 | 50.0% | −0.2 | 3,0% | 11,8% | C |
| 26.15 | 50.3% | −0.3 | 2,9% | 10,9% | C |
| 26.14 | 50.6% | +2.1 | 2,6% | — | B |
| 26.13 | 48.5% | −0.8 | 2,5% | — | A |
| 26.12 | 49.3% | −0.5 | 2,7% | — | A |
| 26.11 | 49.8% | −0.6 | 2,5% | — | A |
| 26.10 | 50.4% | +0.2 | 2,5% | — | S |
| 26.9 | 50.1% | −4.7 | 2,6% | — | S |
| 26.8 | 54.9% | — | 2,4% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Blitzcrank theo rank
Blitzcrank thắng nhiều nhất ở Vàng (51,9%) và ít nhất ở Đồng (47,1%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 1,9 điểm so với Sắt đến Bạc — Blitzcrank thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 16,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (12,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Blitzcrank theo thời lượng trận
Hỗ trợBlitzcrank (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 51,2%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Blitzcrank không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Blitzcrank
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Blitzcrank nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 62%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 38%
62% sát thương Blitzcrank gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Blitzcrank.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Blitzcrank - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Blitzcrank là gì?
Ở phiên bản 26.19, Blitzcrank khởi đầu với 600 máu, 62 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Blitzcrank có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Blitzcrank có 2.453 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #54/173 tướng.
Tầm đánh của Blitzcrank là bao nhiêu?
Blitzcrank có tầm đánh 125, vì vậy Blitzcrank là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Blitzcrank mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Blitzcrank Hỗ trợ là 49,7% ở phiên bản 26.19, giảm 0,8 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.
Blitzcrank mạnh nhất ở rank nào?
Blitzcrank có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,9%) và thấp nhất ở Đồng (47,1%).
Blitzcrank là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Blitzcrank thắng 49,6% các trận ngắn nhất và 49,4% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.