Blitzcrank, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.4%
Tỷ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
13.4%

BlitzcrankChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Blitzcrank Tier DĐỡ đònHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.913
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Blitzcrank ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
600#54/173
Sức mạnh công kích
62#49/173
Giáp
37#31/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Blitzcrank (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Blitzcrank khởi đầu với 600 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.453 máu và 122 sức mạnh công kích ở cấp 18. Blitzcrank là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Blitzcrank là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #166/173. So với Đỡ đòn trung bình, Blitzcrank có máu nhiều hơn 26 và giáp nhiều hơn 2 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu600+109,001.0311.5562.453#54/1732.427
Sức mạnh công kích62,0+3,5075,892,7121,5#49/173121,0
Giáp37,0+4,7055,678,2116,9#31/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,625+1,1%0,6530,6870,745#166/1730,934
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng267+40,00425618947#118/1731.111
Hồi máu (5 giây)7,50+0,7510,4614,0820,25#40/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)8,50+0,8011,6615,5222,10#17/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Blitzcrank

18
Máu
2.453+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
121,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
116,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,745+1,1% mỗi cấp
Năng lượng
947+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
20,25+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
22,10+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Blitzcrank qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Blitzcrank Hỗ trợ đi từ 54,9% ở phiên bản 26.8 đến 49,7% ở phiên bản 26.19 (−5,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,9%, tệ nhất là 26.13 với 48,5%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,8 điểm so với 50,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.4%−0.73,2%13,4%D
26.1850.1%+0.83,1%12,0%C
26.1749.3%−0.53,0%12,4%D
26.1649.7%−0.43,0%11,8%C
26.1550.1%−0.52,9%10,9%B
26.1450.6%+2.42,6%—B
26.1348.2%−0.82,5%—F
26.1249.0%−0.42,7%—D
26.1149.4%−0.82,5%—D
26.1050.2%+0.72,5%—B
26.949.5%−5.72,6%—D
26.855.2%—2,4%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.7%−0.83,2%13,4%D
26.1850.5%+1.13,1%12,0%B
26.1749.4%−0.63,0%12,4%D
26.1650.0%−0.23,0%11,8%C
26.1550.3%−0.32,9%10,9%C
26.1450.6%+2.12,6%—B
26.1348.5%−0.82,5%—A
26.1249.3%−0.52,7%—A
26.1149.8%−0.62,5%—A
26.1050.4%+0.22,5%—S
26.950.1%−4.72,6%—S
26.854.9%—2,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Blitzcrank theo rank

Blitzcrank thắng nhiều nhất ở Vàng (51,9%) và ít nhất ở Đồng (47,1%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 1,9 điểm so với Sắt đến Bạc — Blitzcrank thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 16,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (12,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
47,1%
51,5%
51,9%
49,3%
50,0%
51,2%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

16,7%
15,8%
16,0%
14,9%
16,6%
16,6%
16,3%
12,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Blitzcrank theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Blitzcrank (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 51,2%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Blitzcrank không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

49,6%
51,2%
49,7%
48,8%
49,4%

Hồ sơ lối chơi Blitzcrank

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Blitzcrank nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế91
  • Điểm tầm nhìn90
  • Khả năng hỗ trợ64
  • Sát thương giảm thiểu62
  • Hồi máu11
  • Lính (CS)9
  • Sát thương lên tướng8
  • Cướp mục tiêu8
  • Kiểm soát mục tiêu4
  • Sát thương lên công trình3
  • Phá trụ3

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 62%Sát thương vật lý và chuẩn: 38%62%
  • Sát thương phép · 62%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 38%

62% sát thương Blitzcrank gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Blitzcrank.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Blitzcrank - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Blitzcrank là gì?

Ở phiên bản 26.19, Blitzcrank khởi đầu với 600 máu, 62 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Blitzcrank có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Blitzcrank có 2.453 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #54/173 tướng.

Tầm đánh của Blitzcrank là bao nhiêu?

Blitzcrank có tầm đánh 125, vì vậy Blitzcrank là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Blitzcrank mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Blitzcrank Hỗ trợ là 49,7% ở phiên bản 26.19, giảm 0,8 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.

Blitzcrank mạnh nhất ở rank nào?

Blitzcrank có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,9%) và thấp nhất ở Đồng (47,1%).

Blitzcrank là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Blitzcrank thắng 49,6% các trận ngắn nhất và 49,4% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.