Brand, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.3%
Tỷ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
7.5%

BrandChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Brand Tier BPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.980
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Brand ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
570#109/173
Sức mạnh công kích
57#106/173
Giáp
24#154/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Brand (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Brand khởi đầu với 570 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.355 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Brand là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Brand là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Brand có máu ít hơn 14 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu570+105,009851.4912.355#109/1732.369
Sức mạnh công kích57,0+3,0068,983,3108,0#106/173104,7
Giáp24,0+4,2040,660,995,4#154/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,681+2,0%0,7350,8010,913#93/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng469+21,00552653826#139/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)11,00+0,6013,3716,2721,20#49/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Brand

18
Máu
2.355+105,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
108,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
95,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,913+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
826+21,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,20+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Brand qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Brand Hỗ trợ đi từ 52,1% ở phiên bản 26.8 đến 50,0% ở phiên bản 26.19 (−2,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 52,4%, tệ nhất là 26.18 với 48,2%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,9 điểm so với 48,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.3%+0.23,3%7,5%B
26.1850.1%−0.13,5%7,7%C
26.1750.2%+1.13,2%8,4%C
26.1649.1%−0.73,1%9,1%D
26.1549.8%−1.23,6%10,5%C
26.1451.0%−0.73,9%—A
26.1351.7%−0.44,7%—A
26.1252.1%+1.25,7%—S
26.1150.9%−1.86,1%—A
26.1052.7%+0.96,7%—S
26.951.8%−3.97,9%—S
26.855.7%—4,5%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.0%+1.92,0%7,5%C
26.1848.2%−1.52,2%7,7%F
26.1749.6%−0.32,3%8,4%C
26.1649.9%+0.73,1%9,1%C
26.1549.2%−1.13,6%10,5%D
26.1450.3%−0.63,9%—B
26.1350.9%−0.84,7%—S
26.1251.7%+0.55,7%—S
26.1151.2%−1.16,1%—S
26.1052.4%+0.86,7%—S
26.951.6%−0.57,9%—S
26.852.0%—4,5%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.9%−3.30,7%7,5%B
26.1854.2%+1.80,7%7,7%S
26.1752.4%−0.13,4%8,4%S
26.1452.5%+1.43,9%—S
26.1351.2%+0.14,5%—S
26.1251.1%+2.35,7%—S
26.1148.8%−2.86,1%—A
26.1051.6%+0.76,7%—S
26.950.9%−4.47,9%—S
26.855.3%+5.74,5%—S
26.749.6%−3.65,0%—A
26.653.2%—5,1%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1554.8%+2.53,4%10,5%S
26.1452.4%−0.73,9%—S
26.1353.0%−1.14,7%—S
26.1254.1%+1.45,7%—S
26.1152.7%−2.26,1%—S
26.1054.9%+1.26,7%—S
26.953.7%−10.47,9%—S
26.864.1%+11.64,5%—S
26.752.5%+0.55,0%—S
26.652.0%−2.15,1%—S
26.554.2%+1.05,1%—S
26.453.2%—5,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Brand theo rank

Brand thắng nhiều nhất ở Bạc (53,2%) và ít nhất ở Vàng (44,7%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 11,0% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
—
53,2%
44,7%
48,6%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

7,2%
11,0%
10,9%
8,8%
7,5%
4,4%
2,5%
1,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Brand theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Brand (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 54,3%. Tỉ lệ thắng tăng 2,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Brand mạnh dần về cuối trận.

47,9%
54,3%
53,3%
47,2%
50,8%

Hồ sơ lối chơi Brand

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Brand nổi bật về Điểm tầm nhìn và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn83
  • Sát thương lên tướng79
  • Khống chế71
  • Cướp mục tiêu57
  • Khả năng hỗ trợ42
  • Lính (CS)41
  • Kiểm soát mục tiêu36
  • Sát thương lên công trình29
  • Phá trụ23
  • Sát thương giảm thiểu8
  • Hồi máu8

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 93%Sát thương vật lý và chuẩn: 7%93%
  • Sát thương phép · 93%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 7%

93% sát thương Brand gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Brand.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Brand - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Brand là gì?

Ở phiên bản 26.19, Brand khởi đầu với 570 máu, 57 sức mạnh công kích, 24 giáp, 30 kháng phép, 0,681 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Brand có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Brand có 2.355 máu ở cấp 18, tăng 105 mỗi cấp, xếp hạng #109/173 tướng.

Tầm đánh của Brand là bao nhiêu?

Brand có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Brand là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Brand mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Brand Hỗ trợ là 50,0% ở phiên bản 26.19, tăng 1,9 điểm so với 48,2% ở phiên bản 26.18.

Brand mạnh nhất ở rank nào?

Brand có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (53,2%) và thấp nhất ở Vàng (44,7%).

Brand là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Brand thắng 47,9% các trận ngắn nhất và 50,8% các trận trên 35 phút.