
BraumChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Braum ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 610#28/173
- Sức mạnh công kích
- 55#101/173
- Giáp
- 35#19/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Braum (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngBraum khởi đầu với 610 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.514 máu và 109 sức mạnh công kích ở cấp 18. Braum là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Braum là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Braum có máu nhiều hơn 87 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 610 | +112,00 | 1.052 | 1.593 | 2.514 | #28/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +3,20 | 67,6 | 83,1 | 109,4 | #101/173 | 121,0 |
| Giáp | 35,0 | +5,00 | 54,8 | 78,9 | 120,0 | #19/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,644 | +3,5% | 0,733 | 0,842 | 1,027 | #28/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 311 | +45,00 | 489 | 706 | 1.076 | #70/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +1,00 | 12,45 | 17,28 | 25,50 | #5/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,80 | 10,16 | 14,02 | 20,60 | #56/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Braum
- Máu
- 2.514+112,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 109,4+3,20 mỗi cấp
- Giáp
- 120,0+5,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,027+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.076+45,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 25,50+1,00 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Braum qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Braum Hỗ trợ đi từ 46,7% ở phiên bản 26.8 đến 52,2% ở phiên bản 26.19 (+5,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 53,2%, tệ nhất là 26.8 với 46,7%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 52,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | −0.3 | 2,0% | 2,7% | S |
| 26.18 | 52.3% | −0.2 | 2,0% | 2,4% | S |
| 26.17 | 52.5% | +1.4 | 2,0% | 2,3% | S |
| 26.16 | 51.1% | +0.5 | 1,9% | 2,0% | A |
| 26.15 | 50.6% | −2.1 | 1,8% | 2,0% | B |
| 26.14 | 52.7% | +2.7 | 1,7% | — | S |
| 26.13 | 50.0% | −1.1 | 1,8% | — | C |
| 26.12 | 51.2% | +1.0 | 1,9% | — | A |
| 26.11 | 50.2% | −0.5 | 1,9% | — | B |
| 26.10 | 50.7% | +0.7 | 2,1% | — | A |
| 26.9 | 50.1% | +3.4 | 2,7% | — | B |
| 26.8 | 46.7% | — | 2,2% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.1% | −0.2 | 2,0% | 2,7% | A |
| 26.18 | 52.4% | −0.3 | 1,9% | 2,4% | S |
| 26.17 | 52.7% | +1.6 | 2,0% | 2,3% | S |
| 26.16 | 51.1% | +0.4 | 1,9% | 2,0% | B |
| 26.15 | 50.7% | −2.5 | 1,8% | 2,0% | B |
| 26.14 | 53.2% | +3.0 | 1,7% | — | S |
| 26.13 | 50.2% | −1.3 | 1,8% | — | S |
| 26.12 | 51.5% | +1.1 | 1,9% | — | S |
| 26.11 | 50.4% | −0.5 | 1,9% | — | S |
| 26.10 | 50.9% | +0.9 | 2,1% | — | S |
| 26.9 | 50.1% | +3.4 | 2,7% | — | S |
| 26.8 | 46.7% | — | 2,2% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Braum theo rank
Braum thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (58,6%) và ít nhất ở Vàng (50,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 6,9% và thấp nhất ở Sắt (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Braum theo thời lượng trận
Hỗ trợBraum (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 56,6%. Tỉ lệ thắng tăng 7,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Braum mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Braum
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Braum nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 75%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 25%
75% sát thương Braum gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Braum.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Braum - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Braum là gì?
Ở phiên bản 26.19, Braum khởi đầu với 610 máu, 55 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,644 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Braum có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Braum có 2.514 máu ở cấp 18, tăng 112 mỗi cấp, xếp hạng #28/173 tướng.
Tầm đánh của Braum là bao nhiêu?
Braum có tầm đánh 125, vì vậy Braum là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Braum mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Braum Hỗ trợ là 52,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,2 điểm so với 52,4% ở phiên bản 26.18.
Braum mạnh nhất ở rank nào?
Braum có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (58,6%) và thấp nhất ở Vàng (50,8%).
Braum là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Braum thắng 49,4% các trận ngắn nhất và 56,6% các trận trên 35 phút.