Briar, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.0%
Tỷ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
20.0%

BriarChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Briar Tier SĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.336
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Briar ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
625#151/173
Sức mạnh công kích
60#135/173
Giáp
30#90/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Briar (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Briar khởi đầu với 625 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.240 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Briar là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Briar là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Briar có máu ít hơn 184 và giáp ít hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu625+95,001.0001.4592.240#151/1732.424
Sức mạnh công kích60,0+2,5069,981,9102,5#135/173123,8
Giáp30,0+4,5047,869,5106,5#90/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,644+2,0%0,6950,7570,863#124/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Hồi máu (5 giây)0,00—0,000,000,00—18,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Briar

18
Máu
2.240+95,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
102,5+2,50 mỗi cấp
Giáp
106,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,863+2,0% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
0,00

Lịch sử tỉ lệ thắng Briar qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Briar Đi rừng đi từ 57,1% ở phiên bản 26.8 đến 51,9% ở phiên bản 26.19 (−5,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 57,1%, tệ nhất là 26.16 với 50,8%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 52,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.0%−0.33,7%20,0%S
26.1852.3%+0.84,0%20,7%S
26.1751.5%+0.83,7%20,6%A
26.1650.7%−3.33,8%21,0%B
26.1554.0%+2.34,2%21,8%S
26.1451.7%+0.24,2%—A
26.1351.5%+0.64,1%—A
26.1250.9%−2.34,2%—A
26.1153.2%+1.04,0%—S
26.1052.2%+0.84,1%—S
26.951.5%−5.14,3%—A
26.856.6%—4,1%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.9%−0.63,3%20,0%A
26.1852.5%+1.03,6%20,7%S
26.1751.5%+0.73,4%20,6%A
26.1650.8%−3.63,8%21,0%A
26.1554.4%+2.34,2%21,8%S
26.1452.1%+0.44,2%—S
26.1351.7%+0.14,1%—S
26.1251.6%−1.64,2%—S
26.1153.2%+1.24,0%—S
26.1052.0%+0.54,1%—S
26.951.6%−5.54,3%—S
26.857.1%—4,1%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Briar theo rank

Briar thắng nhiều nhất ở Bạc (54,3%) và ít nhất ở Vàng (51,6%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạc với 25,6% và thấp nhất ở Cao Thủ (6,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
52,1%
54,3%
51,6%
51,6%
52,9%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

23,4%
23,5%
25,6%
23,6%
20,9%
16,3%
7,0%
6,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Briar theo thời lượng trận

Đi rừng

Briar (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 53,4%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Briar không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

51,1%
52,1%
53,4%
52,0%
50,1%

Hồ sơ lối chơi Briar

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Briar nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu98
  • Cướp mục tiêu88
  • Sát thương giảm thiểu72
  • Khả năng hỗ trợ65
  • Sát thương lên tướng63
  • Khống chế61
  • Kiểm soát mục tiêu43
  • Điểm tầm nhìn30
  • Lính (CS)24
  • Phá trụ22
  • Sát thương lên công trình20

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 10%Sát thương vật lý và chuẩn: 90%10%
  • Sát thương phép · 10%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 90%

10% sát thương Briar gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Briar.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Briar - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Briar là gì?

Ở phiên bản 26.19, Briar khởi đầu với 625 máu, 60 sức mạnh công kích, 30 giáp, 32 kháng phép, 0,644 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Briar có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Briar có 2.240 máu ở cấp 18, tăng 95 mỗi cấp, xếp hạng #151/173 tướng.

Tầm đánh của Briar là bao nhiêu?

Briar có tầm đánh 125, vì vậy Briar là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Briar mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Briar Đi rừng là 51,9% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 52,5% ở phiên bản 26.18.

Briar mạnh nhất ở rank nào?

Briar có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (54,3%) và thấp nhất ở Vàng (51,6%).

Briar là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Briar thắng 51,1% các trận ngắn nhất và 50,1% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.