
CaitlynChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Caitlyn ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 580#85/173
- Sức mạnh công kích
- 62#32/173
- Giáp
- 27#87/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 650#1/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Caitlyn (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngCaitlyn khởi đầu với 580 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.399 máu và 127 sức mạnh công kích ở cấp 18. Caitlyn là tướng đánh xa với tầm đánh 650. Chỉ số nổi bật nhất của Caitlyn là Tầm đánh, xếp hạng #1/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Caitlyn có máu nhiều hơn 23 và giáp nhiều hơn 6 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 580 | +107,00 | 1.003 | 1.519 | 2.399 | #85/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +3,80 | 77,0 | 95,3 | 126,6 | #32/173 | 111,0 |
| Giáp | 27,0 | +4,70 | 45,6 | 68,2 | 106,9 | #87/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,681 | +4,0% | 0,789 | 0,920 | 1,144 | #5/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 329 |
| Tầm đánh | 650 | — | 650 | 650 | 650 | #1/173 | 523 |
| Năng lượng | 315 | +40,00 | 473 | 666 | 995 | #99/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,50 | +0,55 | 5,67 | 8,33 | 12,85 | #156/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,40 | +0,70 | 10,17 | 13,54 | 19,30 | #93/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Caitlyn
- Máu
- 2.399+107,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 126,6+3,80 mỗi cấp
- Giáp
- 106,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,144+4,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 995+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 12,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,30+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Caitlyn qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Caitlyn Xạ thủ đi từ 46,0% ở phiên bản 26.8 đến 49,1% ở phiên bản 26.19 (+3,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,2%, tệ nhất là 26.8 với 46,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 50,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.0% | −0.9 | 9,3% | 33,0% | D |
| 26.18 | 49.8% | +0.6 | 9,7% | 34,1% | C |
| 26.17 | 49.2% | −0.5 | 10,1% | 31,3% | D |
| 26.16 | 49.7% | +0.6 | 10,1% | 30,7% | C |
| 26.15 | 49.1% | ±0.0 | 10,2% | 32,0% | D |
| 26.14 | 49.1% | −0.2 | 10,2% | — | D |
| 26.13 | 49.3% | +0.5 | 10,2% | — | D |
| 26.12 | 48.7% | −1.3 | 9,7% | — | D |
| 26.11 | 50.0% | +0.3 | 10,0% | — | C |
| 26.10 | 49.7% | −0.2 | 9,7% | — | C |
| 26.9 | 49.9% | +3.7 | 8,9% | — | C |
| 26.8 | 46.2% | — | 10,0% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.1% | −0.9 | 9,0% | 33,0% | D |
| 26.18 | 50.0% | +0.7 | 9,4% | 34,1% | C |
| 26.17 | 49.3% | −0.5 | 9,9% | 31,3% | D |
| 26.16 | 49.8% | +0.7 | 10,1% | 30,7% | C |
| 26.15 | 49.1% | −0.1 | 10,2% | 32,0% | D |
| 26.14 | 49.2% | −0.2 | 10,2% | — | D |
| 26.13 | 49.4% | +0.5 | 10,2% | — | S |
| 26.12 | 48.9% | −1.3 | 9,7% | — | S |
| 26.11 | 50.2% | +0.4 | 10,0% | — | S |
| 26.10 | 49.8% | −0.3 | 9,7% | — | S |
| 26.9 | 50.2% | +4.2 | 8,9% | — | S |
| 26.8 | 46.0% | — | 10,0% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Caitlyn theo rank
Caitlyn thắng nhiều nhất ở Kim Cương (52,5%) và ít nhất ở Bạc (47,4%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,3 điểm so với Sắt đến Bạc — Caitlyn thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 34,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (9,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Caitlyn theo thời lượng trận
Xạ thủCaitlyn (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 50,8%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Caitlyn không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Caitlyn
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Caitlyn nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 3%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 97%
3% sát thương Caitlyn gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Caitlyn.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Caitlyn - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Caitlyn là gì?
Ở phiên bản 26.19, Caitlyn khởi đầu với 580 máu, 62 sức mạnh công kích, 27 giáp, 33 kháng phép, 0,681 tốc độ đánh, 650 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Caitlyn có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Caitlyn có 2.399 máu ở cấp 18, tăng 107 mỗi cấp, xếp hạng #85/173 tướng.
Tầm đánh của Caitlyn là bao nhiêu?
Caitlyn có tầm đánh 650 (#1/173), vì vậy Caitlyn là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Caitlyn mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Caitlyn Xạ thủ là 49,1% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 50,0% ở phiên bản 26.18.
Caitlyn mạnh nhất ở rank nào?
Caitlyn có tỉ lệ thắng cao nhất ở Kim Cương (52,5%) và thấp nhất ở Bạc (47,4%).
Caitlyn là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Caitlyn thắng 49,3% các trận ngắn nhất và 50,3% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.