Cassiopeia, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
44.7%
Tỷ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
0.7%

CassiopeiaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Cassiopeia Tier FPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận664
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Cassiopeia ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#135/173
Sức mạnh công kích
53#124/173
Giáp
18#141/173
Kháng phép
32#93/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Cassiopeia (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Cassiopeia khởi đầu với 630 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.296 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Cassiopeia là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Cassiopeia là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Cassiopeia có máu ít hơn 73 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu630+98,001.0171.4902.296#135/1732.369
Sức mạnh công kích53,0+3,0064,979,3104,0#124/173104,7
Giáp18,0+4,7036,659,297,9#141/173100,9
Kháng phép32,0+1,3037,143,454,1#93/17352,9
Tốc độ đánh0,647+1,5%0,6850,7320,812#152/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng480+40,006388311.160#52/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,507,489,8914,00#142/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Cassiopeia

18
Máu
2.296+98,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
104,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
97,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
54,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,812+1,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.160+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,00+0,50 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Cassiopeia qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Cassiopeia Đường giữa đi từ 39,3% ở phiên bản 26.8 đến 44,6% ở phiên bản 26.19 (+5,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 50,3%, tệ nhất là 26.8 với 39,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,5 điểm so với 45,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1944.7%−0.90,7%0,7%F
26.1845.6%−3.20,8%0,8%F
26.1748.8%−0.40,8%0,9%D
26.1649.2%−0.30,8%0,8%D
26.1549.5%+1.21,2%0,9%C
26.1448.3%+3.60,9%—F
26.1344.6%+0.50,7%—F
26.1244.1%−2.10,8%—F
26.1146.3%−3.10,9%—F
26.1049.3%±0.00,8%—D
26.949.3%+5.80,9%—D
26.843.5%—0,8%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1944.6%−0.50,5%0,7%F
26.1845.1%−5.20,5%0,8%F
26.1750.3%+0.80,6%0,9%B
26.1649.6%±0.00,8%0,8%C
26.1549.6%+0.31,2%0,9%C
26.1449.3%+3.00,9%—D
26.1346.3%+3.60,7%—A
26.1242.7%−3.90,8%—A
26.1146.6%−3.00,9%—A
26.1049.7%+2.30,8%—A
26.947.4%+8.10,9%—A
26.839.3%—0,8%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.9%−1.30,1%0,7%D
26.1849.2%+5.30,1%0,8%D
26.1743.9%−9.90,1%0,9%F
26.1453.9%+17.30,9%—S
26.1336.5%−11.50,7%—A
26.1248.0%+0.90,8%—A
26.1147.1%−3.60,9%—A
26.1050.7%−0.50,8%—S
26.951.1%+7.40,9%—S
26.843.8%−2.30,8%—A
26.746.1%−9.90,9%—A
26.656.0%—0,7%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1548.3%−0.51,0%0,9%F
26.1448.8%−3.60,9%—F
26.1152.4%+0.40,8%—S
26.1052.0%−10.50,8%—S
26.962.5%—0,9%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Cassiopeia theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,6% và thấp nhất ở Sắt (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,2%
0,7%
0,5%
0,6%
0,7%
0,8%
1,1%
2,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Cassiopeia theo thời lượng trận

Đường giữa

Cassiopeia (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 52,8%. Tỉ lệ thắng tăng 13,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Cassiopeia mạnh dần về cuối trận.

38,9%
42,6%
48,9%
47,3%
52,8%

Hồ sơ lối chơi Cassiopeia

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Cassiopeia nổi bật về Lính (CS) và Khống chế, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)78
  • Khống chế69
  • Sát thương lên tướng53
  • Hồi máu53
  • Sát thương lên công trình47
  • Khả năng hỗ trợ45
  • Sát thương giảm thiểu41
  • Phá trụ41
  • Kiểm soát mục tiêu32
  • Điểm tầm nhìn15
  • Cướp mục tiêu7

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 96%Sát thương vật lý và chuẩn: 4%96%
  • Sát thương phép · 96%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 4%

96% sát thương Cassiopeia gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Cassiopeia.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Cassiopeia - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Cassiopeia là gì?

Ở phiên bản 26.19, Cassiopeia khởi đầu với 630 máu, 53 sức mạnh công kích, 18 giáp, 32 kháng phép, 0,647 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Cassiopeia có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Cassiopeia có 2.296 máu ở cấp 18, tăng 98 mỗi cấp, xếp hạng #135/173 tướng.

Tầm đánh của Cassiopeia là bao nhiêu?

Cassiopeia có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Cassiopeia là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Cassiopeia mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Cassiopeia Đường giữa là 44,6% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 45,1% ở phiên bản 26.18.

Cassiopeia là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Cassiopeia thắng 38,9% các trận ngắn nhất và 52,8% các trận trên 35 phút.